electric charge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A physical property of matter that causes it to experience a force when placed in an electromagnetic field. Electric charge can be positive or negative.
Vietnamese Meaning
Một thuộc tính vật lý của vật chất gây ra lực khi vật chất đó được đặt trong một điện trường. Điện tích có thể là dương hoặc âm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electron carries a negative electric charge."
"Electron mang điện tích âm."
-
"The amount of electric charge is measured in Coulombs."
"Lượng điện tích được đo bằng đơn vị Coulomb."
-
"Static electricity is caused by an imbalance of electric charges on a surface."
"Hiện tượng tĩnh điện xảy ra do sự mất cân bằng điện tích trên bề mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện, điện năng |
| Adjective | electric | thuộc về điện, có điện |
| Verb | electrify | điện khí hóa, làm nhiễm điện |
| Noun | electrician | thợ điện |
| Noun | charger | bộ sạc, thiết bị sạc |
| Verb / Noun | discharge | phóng điện; sự phóng điện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Điện tích là một khái niệm cơ bản trong vật lý, dùng để mô tả lượng điện tích chứa trong một vật. Nó quyết định tương tác của vật đó với các điện trường và từ trường. Khác với 'electrical energy' (năng lượng điện), 'electric charge' chỉ đề cập đến thuộc tính cơ bản, không phải năng lượng.
Prepositions
* **with:** Dùng để chỉ một vật mang điện tích. Ví dụ: a particle *with* an electric charge.
* **of:** Dùng để chỉ lượng điện tích. Ví dụ: a charge *of* +2 Coulombs.
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive electric charge (điện tích dương)
-
negative negative electric charge (điện tích âm)
-
net net electric charge (điện tích tổng cộng (ròng))
-
static static electric charge (điện tích tĩnh)
-
elementary elementary electric charge (điện tích cơ bản)
-
carry carry an electric charge (mang điện tích)
-
acquire acquire an electric charge (tích điện, thu được điện tích)
-
lose lose an electric charge (mất điện tích)
-
transfer transfer an electric charge (truyền điện tích)
-
store store electric charge (tích trữ điện tích)
-
distribution distribution of electric charge (sự phân bố điện tích)
-
quantity quantity of electric charge (lượng điện tích)
Idioms
-
net electric charge
điện tích tổng cộng (của một vật thể hoặc hệ thống)
"The net electric charge of an isolated system remains constant."
(Điện tích tổng cộng của một hệ cô lập luôn không đổi.)
-
elementary electric charge
điện tích nguyên tố (điện tích nhỏ nhất có thể tồn tại độc lập, ví dụ: điện tích của electron)
"The elementary electric charge is a fundamental physical constant."
(Điện tích nguyên tố là một hằng số vật lý cơ bản.)
-
unit of electric charge
đơn vị điện tích (ví dụ: Coulomb)
"The coulomb is the SI unit of electric charge."
(Coulomb là đơn vị SI của điện tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electric charge
Danh từMột thuộc tính vật lý của vật chất gây ra lực khi vật chất đó được đặt trong một điện trường. Điện tích có thể là dương hoặc âm.
"The electron carries a negative electric charge."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The battery must charge fully to provide the required electric charge. |
Pin phải sạc đầy để cung cấp điện tích cần thiết. |
| Phủ định | The device should not discharge its electric charge so quickly. |
Thiết bị không nên xả điện tích nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Can this device hold an electric charge for a long period of time? |
Thiết bị này có thể giữ điện tích trong một khoảng thời gian dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric charge".
