(Top Banner Ad)
electric charge
B2
Danh từ B2 Vật lý

electric charge

UK: /ɪˈlɛktrɪk tʃɑːdʒ/ • US: /ɪˈlɛktrɪk tʃɑrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

điện tích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical property of matter that causes it to experience a force when placed in an electromagnetic field. Electric charge can be positive or negative.

Vietnamese Meaning

Một thuộc tính vật lý của vật chất gây ra lực khi vật chất đó được đặt trong một điện trường. Điện tích có thể là dương hoặc âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electron carries a negative electric charge."

    "Electron mang điện tích âm."

  • "The amount of electric charge is measured in Coulombs."

    "Lượng điện tích được đo bằng đơn vị Coulomb."

  • "Static electricity is caused by an imbalance of electric charges on a surface."

    "Hiện tượng tĩnh điện xảy ra do sự mất cân bằng điện tích trên bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện, điện năng
Adjective electric thuộc về điện, có điện
Verb electrify điện khí hóa, làm nhiễm điện
Noun electrician thợ điện
Noun charger bộ sạc, thiết bị sạc
Verb / Noun discharge phóng điện; sự phóng điện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
Latin
electrum
New Latin
electricus
French
électrique
English
electric (17th century)
Vulgar Latin
carricare
Old French
charger
English
charge (13th century, electrical sense 17th century)
English
electric charge (scientific term, 18th century)

Nguồn gốc của 'electric'

Từ 'electric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi chà xát hổ phách, nó có khả năng hút các vật nhẹ. Hiện tượng này, ngày nay gọi là tĩnh điện, đã đặt nền móng cho các nghiên cứu về điện và từ 'electric' sau này.

Nguồn gốc của 'charge'

Từ 'charge' xuất phát từ tiếng Latin Vulgar 'carricare', có nghĩa là 'chất hàng lên xe'. Ban đầu, nó mang nghĩa 'tải trọng' hoặc 'trách nhiệm'. Đến thế kỷ 17, khi khoa học điện phát triển, từ này được dùng để chỉ một 'lượng điện' tích tụ trong một vật thể, mang ý nghĩa 'điện tích' như ngày nay.

Usage Note

Điện tích là một khái niệm cơ bản trong vật lý, dùng để mô tả lượng điện tích chứa trong một vật. Nó quyết định tương tác của vật đó với các điện trường và từ trường. Khác với 'electrical energy' (năng lượng điện), 'electric charge' chỉ đề cập đến thuộc tính cơ bản, không phải năng lượng.

Prepositions

with of

* **with:** Dùng để chỉ một vật mang điện tích. Ví dụ: a particle *with* an electric charge.
* **of:** Dùng để chỉ lượng điện tích. Ví dụ: a charge *of* +2 Coulombs.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electric charge
  • positive positive electric charge
    (điện tích dương)
  • negative negative electric charge
    (điện tích âm)
  • net net electric charge
    (điện tích tổng cộng (ròng))
  • static static electric charge
    (điện tích tĩnh)
  • elementary elementary electric charge
    (điện tích cơ bản)
Verb + electric charge
  • carry carry an electric charge
    (mang điện tích)
  • acquire acquire an electric charge
    (tích điện, thu được điện tích)
  • lose lose an electric charge
    (mất điện tích)
  • transfer transfer an electric charge
    (truyền điện tích)
  • store store electric charge
    (tích trữ điện tích)
Noun + of electric charge
  • distribution distribution of electric charge
    (sự phân bố điện tích)
  • quantity quantity of electric charge
    (lượng điện tích)

Idioms

  • net electric charge

    điện tích tổng cộng (của một vật thể hoặc hệ thống)

    "The net electric charge of an isolated system remains constant."

    (Điện tích tổng cộng của một hệ cô lập luôn không đổi.)

  • elementary electric charge

    điện tích nguyên tố (điện tích nhỏ nhất có thể tồn tại độc lập, ví dụ: điện tích của electron)

    "The elementary electric charge is a fundamental physical constant."

    (Điện tích nguyên tố là một hằng số vật lý cơ bản.)

  • unit of electric charge

    đơn vị điện tích (ví dụ: Coulomb)

    "The coulomb is the SI unit of electric charge."

    (Coulomb là đơn vị SI của điện tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electric charge

Danh từ
Lật mặt

Một thuộc tính vật lý của vật chất gây ra lực khi vật chất đó được đặt trong một điện trường. Điện tích có thể là dương hoặc âm.

"The electron carries a negative electric charge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The battery must charge fully to provide the required electric charge.
Pin phải sạc đầy để cung cấp điện tích cần thiết.
Phủ định
The device should not discharge its electric charge so quickly.
Thiết bị không nên xả điện tích nhanh như vậy.
Nghi vấn
Can this device hold an electric charge for a long period of time?
Thiết bị này có thể giữ điện tích trong một khoảng thời gian dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric charge".

Benjamin Franklin và Thí nghiệm Diều

Vào thế kỷ 18, nhà khoa học và chính trị gia người Mỹ Benjamin Franklin đã thực hiện thí nghiệm diều nổi tiếng, chứng minh rằng sét là một dạng điện và mang điện tích. Khám phá này không chỉ đặt nền móng cho sự hiểu biết về điện mà còn dẫn đến việc phát minh ra cột thu lôi, một ứng dụng thực tiễn quan trọng để bảo vệ các công trình kiến trúc.

Tầm quan trọng của điện tích trong công nghệ hiện đại

Mặc dù 'điện tích' là một khái niệm vật lý cơ bản, nhưng sự hiểu biết về nó là nền tảng cho gần như mọi công nghệ điện mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Từ việc vận hành điện thoại thông minh, máy tính, đến các thiết bị gia dụng và hệ thống truyền tải điện, tất cả đều dựa trên sự di chuyển và tương tác của các điện tích. Điện tích là hạt nhân của cuộc cách mạng công nghệ đã thay đổi hoàn toàn xã hội loài người.