(Top Banner Ad)
voltage
B2
danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật điện

voltage

UK: /ˈvəʊltɪdʒ/ • US: /ˈvoʊltɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

điện áp hiệu điện thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The electric potential difference expressed in volts.

Vietnamese Meaning

Hiệu điện thế, được đo bằng đơn vị volt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The voltage of this battery is 1.5 volts."

    "Điện áp của pin này là 1.5 volt."

  • "High voltage can be dangerous."

    "Điện áp cao có thể nguy hiểm."

  • "The device requires a voltage of 220V."

    "Thiết bị này yêu cầu điện áp 220V."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volt vôn (đơn vị đo điện áp)
Noun voltmeter vôn kế (dụng cụ đo điện áp)
Adjective high-voltage cao áp, điện áp cao
Adjective low-voltage hạ áp, điện áp thấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Volta (surname)
English
volt (unit)
English
voltage (concept)

Nguồn gốc tên gọi 'voltage'

Từ 'voltage' được hình thành từ 'volt' và hậu tố '-age'. 'Volt' là đơn vị đo điện áp, được đặt theo tên nhà vật lý người Ý Alessandro Volta (1745-1827), người đã phát minh ra pin điện đầu tiên (cột Volta) vào năm 1800. Phát minh này đã mở đường cho việc nghiên cứu và ứng dụng điện trong cuộc sống, và từ 'voltage' ra đời để chỉ khái niệm điện áp, tức là hiệu điện thế giữa hai điểm trong một mạch điện.

Usage Note

Điện áp là sự khác biệt về điện thế giữa hai điểm, gây ra dòng điện chạy qua một mạch. Nó là một khái niệm cơ bản trong điện và điện tử. Voltage thường được sử dụng thay thế cho 'electric potential difference'. Tuy nhiên, voltage nhấn mạnh hơn vào khả năng thực hiện công của sự khác biệt điện thế này.

Prepositions

at of between

* **at a voltage:** Chỉ một điện áp cụ thể. * **of a voltage:** Chỉ một điện áp với một giá trị nào đó. * **between points:** Chỉ điện áp giữa hai điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voltage
  • high high voltage
    (điện áp cao)
  • low low voltage
    (điện áp thấp)
  • stable stable voltage
    (điện áp ổn định)
  • input input voltage
    (điện áp đầu vào)
  • output output voltage
    (điện áp đầu ra)
Verb + voltage
  • supply supply voltage
    (cung cấp điện áp)
  • reduce reduce voltage
    (giảm điện áp)
  • increase increase voltage
    (tăng điện áp)
  • measure measure voltage
    (đo điện áp)
  • regulate regulate voltage
    (điều chỉnh/ổn định điện áp)
Noun + voltage / voltage + Noun
  • voltage voltage drop
    (sụt áp)
  • voltage voltage regulator
    (bộ điều chỉnh điện áp)
  • voltage voltage level
    (mức điện áp)

Idioms

  • high-voltage (performance/situation)

    đầy năng lượng, mạnh mẽ, căng thẳng (ám chỉ một buổi biểu diễn, trận đấu, hay tình huống đầy kịch tính và hấp dẫn)

    "The band delivered a high-voltage performance."

    (Ban nhạc đã mang đến một màn trình diễn bùng nổ đầy năng lượng.)

  • voltage spike

    đột biến điện áp, tăng vọt điện áp (thuật ngữ kỹ thuật chỉ sự tăng đột ngột và tạm thời của điện áp)

    "A sudden voltage spike damaged the electronic circuit."

    (Một đợt tăng vọt điện áp đột ngột đã làm hỏng mạch điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voltage

danh từ
Lật mặt

Hiệu điện thế, được đo bằng đơn vị volt.

"The voltage of this battery is 1.5 volts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This voltage is too high for the circuit.
Điện áp này quá cao so với mạch điện.
Phủ định
They said that voltage wasn't stable enough for the experiment.
Họ nói rằng điện áp đó không đủ ổn định cho thí nghiệm.
Nghi vấn
Which voltage do you think is appropriate for this device?
Bạn nghĩ điện áp nào là phù hợp cho thiết bị này?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the voltage is too high, the device will likely malfunction.
Nếu điện áp quá cao, thiết bị có thể sẽ bị trục trặc.
Phủ định
If the voltage isn't stable, the system won't operate correctly.
Nếu điện áp không ổn định, hệ thống sẽ không hoạt động chính xác.
Nghi vấn
Will the equipment be damaged if the voltage exceeds its limit?
Thiết bị có bị hỏng không nếu điện áp vượt quá giới hạn của nó?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power plant had maintained a stable voltage, the equipment wouldn't be malfunctioning now.
Nếu nhà máy điện đã duy trì một điện áp ổn định, thiết bị sẽ không bị trục trặc bây giờ.
Phủ định
If the voltage were higher, the motor wouldn't have burned out last week.
Nếu điện áp cao hơn, động cơ đã không bị cháy vào tuần trước.
Nghi vấn
If the voltage had been within the specified range, would the machine be operating correctly now?
Nếu điện áp nằm trong phạm vi quy định, máy móc có hoạt động chính xác bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the voltage is too high, the circuit breaks down.
Nếu điện áp quá cao, mạch điện sẽ bị hỏng.
Phủ định
If the voltage is too low, the motor doesn't start.
Nếu điện áp quá thấp, động cơ không khởi động.
Nghi vấn
If the voltage drops, does the machine stop?
Nếu điện áp giảm, máy có dừng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the engineers arrive, the power plant will have been maintaining a stable voltage for over 24 hours.
Vào thời điểm các kỹ sư đến, nhà máy điện sẽ đã duy trì điện áp ổn định trong hơn 24 giờ.
Phủ định
The technicians won't have been monitoring the voltage fluctuations for very long before the system shuts down automatically.
Các kỹ thuật viên sẽ không theo dõi sự biến động điện áp được lâu trước khi hệ thống tự động tắt.
Nghi vấn
Will the solar panels have been producing a consistent voltage all day, even with the intermittent cloud cover?
Liệu các tấm pin mặt trời có tạo ra điện áp ổn định cả ngày không, ngay cả khi có mây che phủ gián đoạn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the voltage regulator had worked properly yesterday; the power surge damaged my computer.
Tôi ước cái ổn áp đã hoạt động tốt ngày hôm qua; sự tăng điện áp đột ngột đã làm hỏng máy tính của tôi.
Phủ định
If only the voltage hadn't spiked last night, my electronics would still be working.
Giá mà điện áp không tăng đột biến tối qua, các thiết bị điện tử của tôi vẫn còn hoạt động.
Nghi vấn
If only someone could tell me what the safe voltage range for this device is?
Giá mà ai đó có thể cho tôi biết phạm vi điện áp an toàn cho thiết bị này là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voltage".

Biển báo 'High Voltage' và an toàn điện

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, bạn thường thấy các biển báo 'High Voltage' (Điện áp cao) với biểu tượng tia sét màu vàng/đen. Đây là một cảnh báo an toàn phổ biến và quan trọng, chỉ ra khu vực có điện áp cao nguy hiểm chết người, khuyến cáo mọi người không được chạm vào hoặc lại gần. Biển báo này đã trở thành một biểu tượng được nhận diện rộng rãi cho sự nguy hiểm liên quan đến điện và các khu vực cần cảnh giác.

Sự khác biệt về điện áp chuẩn giữa các quốc gia

Một khía cạnh văn hóa thực tế liên quan đến 'voltage' là các quốc gia khác nhau sử dụng điện áp chuẩn khác nhau cho mạng lưới điện dân dụng. Ví dụ, Bắc Mỹ và một số quốc gia khác dùng 110-120 volt, trong khi phần lớn châu Âu, châu Á (bao gồm Việt Nam) và châu Phi dùng 220-240 volt. Sự khác biệt này đòi hỏi du khách quốc tế phải sử dụng bộ chuyển đổi điện (voltage converter) hoặc bộ adapter (travel adapter) để đảm bảo các thiết bị điện của họ hoạt động an toàn và hiệu quả khi đi du lịch.