static electricity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electrical charge produced by friction or induction, not flowing like a current.
Vietnamese Meaning
Điện tích được tạo ra bởi ma sát hoặc hưởng ứng, không chảy như dòng điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The buildup of static electricity can cause a shock when you touch a metal object."
"Sự tích tụ điện tĩnh có thể gây ra điện giật khi bạn chạm vào một vật kim loại."
-
"Static electricity is responsible for the crackling sound you hear when you take off a sweater."
"Điện tĩnh là nguyên nhân gây ra tiếng lách tách bạn nghe thấy khi cởi áo len."
-
"Static electricity can damage sensitive electronic components."
"Điện tĩnh có thể làm hỏng các linh kiện điện tử nhạy cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện; điện năng |
| Noun | static | sự nhiễu sóng (trên radio, TV); nhiễu tĩnh |
| Adjective | electric | thuộc về điện; chạy bằng điện |
| Adjective | electrical | liên quan đến điện |
| Adjective | static | tĩnh; đứng yên; không thay đổi |
| Verb | electrify | điện khí hóa; làm cho ai đó phấn khích |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Điện tĩnh là sự tích tụ điện tích trên bề mặt của một vật liệu. Nó trái ngược với dòng điện, trong đó điện tích chạy qua một dây dẫn. Hiện tượng này thường xảy ra khi hai vật liệu khác nhau được cọ xát với nhau, gây ra sự chuyển dịch electron. Ví dụ, khi bạn chà một quả bóng bay lên tóc, quả bóng bay sẽ tích điện tích âm và tóc của bạn sẽ tích điện tích dương.
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất ('discharge of static electricity'). Đi với 'in' để chỉ sự tồn tại trong một khu vực hoặc đối tượng ('static electricity in the air').
Collocations (Từ đi kèm)
-
build up build up static electricity (tích tụ tĩnh điện)
-
generate generate static electricity (tạo ra tĩnh điện)
-
discharge discharge static electricity (phóng tĩnh điện)
-
remove remove static electricity (loại bỏ tĩnh điện)
-
prevent prevent static electricity (ngăn ngừa tĩnh điện)
-
excessive excessive static electricity (tĩnh điện quá mức)
-
annoying annoying static electricity (tĩnh điện gây khó chịu)
-
shock get a shock from static electricity (bị giật điện do tĩnh điện)
Idioms
-
get a static shock
bị giật tĩnh điện (do chạm vào vật có tích điện)
"I always get a static shock when I get out of my car in winter."
(Tôi luôn bị giật tĩnh điện khi bước ra khỏi xe ô tô vào mùa đông.)
-
reduce static cling
giảm ma sát tĩnh điện (khi quần áo dính vào nhau)
"Using a dryer sheet can help reduce static cling in your laundry."
(Dùng giấy thơm sấy quần áo có thể giúp giảm ma sát tĩnh điện trong đồ giặt của bạn.)
-
build up a static charge
tích tụ điện tích tĩnh
"Walking on carpet can build up a static charge in your body."
(Đi trên thảm có thể làm cơ thể bạn tích tụ điện tích tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
static electricity
Danh từĐiện tích được tạo ra bởi ma sát hoặc hưởng ứng, không chảy như dòng điện.
"The buildup of static electricity can cause a shock when you touch a metal object."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Static electricity can build up when you walk across a carpet. |
Điện tích tĩnh có thể tích tụ khi bạn đi bộ trên thảm. |
| Phủ định | Static electricity isn't always noticeable, but it's often present. |
Điện tích tĩnh không phải lúc nào cũng dễ nhận thấy, nhưng nó thường tồn tại. |
| Nghi vấn | Is static electricity the reason my hair stands on end sometimes? |
Điện tích tĩnh có phải là lý do khiến tóc tôi dựng đứng lên đôi khi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static electricity".
