(Top Banner Ad)
static electricity
B2
Danh từ B2 Vật lý

static electricity

UK: /ˌstætɪk ɪˌlekˈtrɪsɪti/ • US: /ˌstætɪk ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

điện tĩnh tĩnh điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical charge produced by friction or induction, not flowing like a current.

Vietnamese Meaning

Điện tích được tạo ra bởi ma sát hoặc hưởng ứng, không chảy như dòng điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The buildup of static electricity can cause a shock when you touch a metal object."

    "Sự tích tụ điện tĩnh có thể gây ra điện giật khi bạn chạm vào một vật kim loại."

  • "Static electricity is responsible for the crackling sound you hear when you take off a sweater."

    "Điện tĩnh là nguyên nhân gây ra tiếng lách tách bạn nghe thấy khi cởi áo len."

  • "Static electricity can damage sensitive electronic components."

    "Điện tĩnh có thể làm hỏng các linh kiện điện tử nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện; điện năng
Noun static sự nhiễu sóng (trên radio, TV); nhiễu tĩnh
Adjective electric thuộc về điện; chạy bằng điện
Adjective electrical liên quan đến điện
Adjective static tĩnh; đứng yên; không thay đổi
Verb electrify điện khí hóa; làm cho ai đó phấn khích

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στατικός (statikos)
Late Latin
staticus
English
static (adjective)
Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
New Latin
electricus
English
electricity

Nguồn gốc của 'Static' và 'Electricity'

Từ 'static' (tĩnh) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'statikos', có nghĩa là 'gây đứng yên' hoặc 'ở trạng thái dừng'. Còn từ 'electricity' (điện) lại có một câu chuyện thú vị hơn, xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'elektron', tức là 'hổ phách'. Khoảng 600 năm TCN, nhà triết học Hy Lạp Thales xứ Miletus đã quan sát thấy rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ. Đây là một trong những ghi nhận sớm nhất về hiện tượng tĩnh điện. Phải đến thế kỷ 17, các nhà khoa học mới bắt đầu nghiên cứu sâu hơn và đặt tên cho hiện tượng này, kết hợp hai ý nghĩa 'đứng yên' và 'từ hổ phách' để tạo thành 'static electricity' (tĩnh điện) như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Điện tĩnh là sự tích tụ điện tích trên bề mặt của một vật liệu. Nó trái ngược với dòng điện, trong đó điện tích chạy qua một dây dẫn. Hiện tượng này thường xảy ra khi hai vật liệu khác nhau được cọ xát với nhau, gây ra sự chuyển dịch electron. Ví dụ, khi bạn chà một quả bóng bay lên tóc, quả bóng bay sẽ tích điện tích âm và tóc của bạn sẽ tích điện tích dương.

Prepositions

of in

Đi với 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất ('discharge of static electricity'). Đi với 'in' để chỉ sự tồn tại trong một khu vực hoặc đối tượng ('static electricity in the air').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + static electricity
  • build up build up static electricity
    (tích tụ tĩnh điện)
  • generate generate static electricity
    (tạo ra tĩnh điện)
  • discharge discharge static electricity
    (phóng tĩnh điện)
  • remove remove static electricity
    (loại bỏ tĩnh điện)
  • prevent prevent static electricity
    (ngăn ngừa tĩnh điện)
Adjective + static electricity
  • excessive excessive static electricity
    (tĩnh điện quá mức)
  • annoying annoying static electricity
    (tĩnh điện gây khó chịu)
Noun + from static electricity
  • shock get a shock from static electricity
    (bị giật điện do tĩnh điện)

Idioms

  • get a static shock

    bị giật tĩnh điện (do chạm vào vật có tích điện)

    "I always get a static shock when I get out of my car in winter."

    (Tôi luôn bị giật tĩnh điện khi bước ra khỏi xe ô tô vào mùa đông.)

  • reduce static cling

    giảm ma sát tĩnh điện (khi quần áo dính vào nhau)

    "Using a dryer sheet can help reduce static cling in your laundry."

    (Dùng giấy thơm sấy quần áo có thể giúp giảm ma sát tĩnh điện trong đồ giặt của bạn.)

  • build up a static charge

    tích tụ điện tích tĩnh

    "Walking on carpet can build up a static charge in your body."

    (Đi trên thảm có thể làm cơ thể bạn tích tụ điện tích tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

static electricity

Danh từ
Lật mặt

Điện tích được tạo ra bởi ma sát hoặc hưởng ứng, không chảy như dòng điện.

"The buildup of static electricity can cause a shock when you touch a metal object."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Static electricity can build up when you walk across a carpet.
Điện tích tĩnh có thể tích tụ khi bạn đi bộ trên thảm.
Phủ định
Static electricity isn't always noticeable, but it's often present.
Điện tích tĩnh không phải lúc nào cũng dễ nhận thấy, nhưng nó thường tồn tại.
Nghi vấn
Is static electricity the reason my hair stands on end sometimes?
Điện tích tĩnh có phải là lý do khiến tóc tôi dựng đứng lên đôi khi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static electricity".

Thí nghiệm diều của Benjamin Franklin

Một trong những thí nghiệm nổi tiếng nhất liên quan đến tĩnh điện là thí nghiệm thả diều của Benjamin Franklin vào năm 1752. Ông đã sử dụng một chiếc diều có gắn chìa khóa kim loại trong cơn giông bão để chứng minh rằng sét là một dạng của điện. Mặc dù rất nguy hiểm, thí nghiệm này đã góp phần to lớn vào việc hiểu biết về điện và tĩnh điện.

Hiện tượng tĩnh điện trong đời sống hàng ngày

Tĩnh điện là một phần quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Bạn có thể thấy tóc dựng đứng sau khi cởi áo len, quần áo dính vào người hoặc vào nhau sau khi giặt sấy, hay một cú giật nhẹ khi chạm vào tay nắm cửa sau khi đi trên thảm. Đây đều là những ví dụ về sự tích tụ và phóng tĩnh điện do ma sát giữa các vật liệu.