electrical storm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thunderstorm, especially one accompanied by much lightning.
Vietnamese Meaning
Một cơn bão giông, đặc biệt là cơn bão có nhiều sấm sét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hikers were caught in an electrical storm on the mountain."
"Những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt trong một cơn bão điện trên núi."
-
"The weather forecast warned of an approaching electrical storm."
"Dự báo thời tiết cảnh báo về một cơn bão điện đang đến gần."
-
"The electrical storm caused power outages throughout the city."
"Cơn bão điện gây ra tình trạng mất điện trên toàn thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện (năng lượng) |
| Adjective | electric | thuộc về điện |
| Verb | electrify | điện khí hóa, gây sốc điện |
| Noun | storm | bão, giông tố |
| Adjective | stormy | có bão, giông bão |
| Noun | thunderstorm | bão có sấm sét |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'electrical storm' thường được dùng để nhấn mạnh sự dữ dội của sấm sét trong một cơn bão. Nó mang tính hình tượng cao hơn so với 'thunderstorm' thông thường, gợi lên hình ảnh về một bầu trời tràn ngập điện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong electrical storm (cơn bão điện mạnh)
-
severe severe electrical storm (cơn bão điện dữ dội/nghiêm trọng)
-
violent violent electrical storm (cơn bão điện dữ dội)
-
experience experience an electrical storm (trải qua một cơn bão điện)
-
predict predict an electrical storm (dự đoán một cơn bão điện)
-
be caught in be caught in an electrical storm (bị mắc kẹt trong một cơn bão điện)
-
warning an electrical storm warning (cảnh báo bão điện)
-
damage damage from an electrical storm (thiệt hại do bão điện)
-
aftermath the aftermath of an electrical storm (hậu quả của một cơn bão điện)
Idioms
-
the calm before the electrical storm
sự yên tĩnh trước một biến cố lớn/giông bão sắp xảy ra (biến thể của 'the calm before the storm')
"Everyone was nervously quiet, a typical calm before the electrical storm of the final exams."
(Ai nấy đều im lặng lo lắng, đó là sự tĩnh lặng điển hình trước cơn bão điện của kỳ thi cuối kỳ.)
-
weather an electrical storm
vượt qua một giai đoạn khó khăn, hiểm nghèo (như thể vượt qua một cơn bão điện)
"The company managed to weather the electrical storm of the financial crisis and emerged stronger."
(Công ty đã xoay sở để vượt qua cơn bão điện của cuộc khủng hoảng tài chính và trở nên mạnh mẽ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrical storm
Danh từMột cơn bão giông, đặc biệt là cơn bão có nhiều sấm sét.
"The hikers were caught in an electrical storm on the mountain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical storm".
