(Top Banner Ad)
electrical storm
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

electrical storm

UK: /ɪˈlɛktrɪkəl stɔːm/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl stɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

bão điện cơn bão giông dữ dội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thunderstorm, especially one accompanied by much lightning.

Vietnamese Meaning

Một cơn bão giông, đặc biệt là cơn bão có nhiều sấm sét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers were caught in an electrical storm on the mountain."

    "Những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt trong một cơn bão điện trên núi."

  • "The weather forecast warned of an approaching electrical storm."

    "Dự báo thời tiết cảnh báo về một cơn bão điện đang đến gần."

  • "The electrical storm caused power outages throughout the city."

    "Cơn bão điện gây ra tình trạng mất điện trên toàn thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện (năng lượng)
Adjective electric thuộc về điện
Verb electrify điện khí hóa, gây sốc điện
Noun storm bão, giông tố
Adjective stormy có bão, giông bão
Noun thunderstorm bão có sấm sét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ḗlektron
New Latin
electricus
English
electric
English
electrical
English
electrical storm

Nguồn gốc của "electrical" và "storm"

Từ 'electrical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'elektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đã quan sát thấy hổ phách khi bị cọ xát sẽ hút các vật nhẹ, đây là hiện tượng tĩnh điện đầu tiên được ghi nhận. Qua tiếng Latin mới, từ này phát triển thành 'electricus', sau đó thành 'electric' và 'electrical' trong tiếng Anh. Từ 'storm' có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*sturmaz), chỉ một trận bão lớn. Khi kết hợp, 'electrical storm' miêu tả một cơn bão có kèm theo sấm sét, do các hiện tượng điện trong khí quyển.

Usage Note

Cụm từ 'electrical storm' thường được dùng để nhấn mạnh sự dữ dội của sấm sét trong một cơn bão. Nó mang tính hình tượng cao hơn so với 'thunderstorm' thông thường, gợi lên hình ảnh về một bầu trời tràn ngập điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + electrical storm
  • strong strong electrical storm
    (cơn bão điện mạnh)
  • severe severe electrical storm
    (cơn bão điện dữ dội/nghiêm trọng)
  • violent violent electrical storm
    (cơn bão điện dữ dội)
Động từ + electrical storm
  • experience experience an electrical storm
    (trải qua một cơn bão điện)
  • predict predict an electrical storm
    (dự đoán một cơn bão điện)
  • be caught in be caught in an electrical storm
    (bị mắc kẹt trong một cơn bão điện)
Các cụm từ phổ biến
  • warning an electrical storm warning
    (cảnh báo bão điện)
  • damage damage from an electrical storm
    (thiệt hại do bão điện)
  • aftermath the aftermath of an electrical storm
    (hậu quả của một cơn bão điện)

Idioms

  • the calm before the electrical storm

    sự yên tĩnh trước một biến cố lớn/giông bão sắp xảy ra (biến thể của 'the calm before the storm')

    "Everyone was nervously quiet, a typical calm before the electrical storm of the final exams."

    (Ai nấy đều im lặng lo lắng, đó là sự tĩnh lặng điển hình trước cơn bão điện của kỳ thi cuối kỳ.)

  • weather an electrical storm

    vượt qua một giai đoạn khó khăn, hiểm nghèo (như thể vượt qua một cơn bão điện)

    "The company managed to weather the electrical storm of the financial crisis and emerged stronger."

    (Công ty đã xoay sở để vượt qua cơn bão điện của cuộc khủng hoảng tài chính và trở nên mạnh mẽ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical storm

Danh từ
Lật mặt

Một cơn bão giông, đặc biệt là cơn bão có nhiều sấm sét.

"The hikers were caught in an electrical storm on the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical storm".

Sấm sét trong thần thoại

Trong nhiều nền văn hóa và thần thoại phương Tây (và cả phương Đông), sấm sét thường được coi là biểu hiện của sức mạnh thần thánh hoặc sự giận dữ của các vị thần. Ví dụ, trong thần thoại Hy Lạp, thần Zeus là vị thần của sấm sét; trong thần thoại Bắc Âu, thần Thor cũng là thần bão tố và sấm sét. Những cơn bão điện mạnh mẽ thường gợi lên sự kinh sợ và tôn kính, đôi khi là cả niềm tin vào sự can thiệp của các thế lực siêu nhiên.

An toàn trong bão điện

Với sự hiểu biết khoa học hiện đại, các cơn bão điện không còn là bí ẩn. Tuy nhiên, chúng vẫn tiềm ẩn nhiều nguy hiểm cho con người và tài sản. Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc giáo dục về các biện pháp an toàn khi có bão điện (như tìm nơi trú ẩn an toàn, tránh xa cây cối cao, không sử dụng thiết bị điện tử khi có sấm sét) là rất quan trọng và được nhấn mạnh để bảo vệ tính mạng và tài sản của cộng đồng.