(Top Banner Ad)
accompanied
B2
Động từ (quá khứ phân từ/tính từ) B2 Tổng quát

accompanied

UK: /əˈkʌm.pən.id/ • US: /əˈkʌm.pən.id/

Nghĩa tiếng Việt

đi cùng kèm theo cùng với được đi kèm bởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of accompany: to go somewhere with someone as a companion or protector.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của accompany: đi cùng ai đó như một người bạn đồng hành hoặc người bảo vệ; được đi kèm bởi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Prime Minister was accompanied by several advisors."

    "Thủ tướng được đi cùng bởi một vài cố vấn."

  • "Each child must be accompanied by an adult."

    "Mỗi đứa trẻ phải được đi kèm bởi một người lớn."

  • "Her resignation was accompanied by a statement."

    "Việc từ chức của cô ấy đi kèm với một tuyên bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accompany đi cùng, đồng hành, hộ tống; đệm nhạc
Noun accompaniment sự đi kèm, vật đi kèm; (âm nhạc) phần đệm
Noun accompanist người đệm đàn/nhạc
Adjective accompanying kèm theo, đi kèm
Adjective unaccompanied không có người đi kèm, một mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (with) + panis (bread)
Vulgar Latin
*companiōnem (bread fellow)
Old French
acompaignier (to associate with)
Middle English
accompanyen

Người Bạn Cùng Bàn Ăn

Gốc của từ 'accompany' bắt nguồn từ tiếng Latin 'com-' (cùng nhau) và 'panis' (bánh mì). Nó có nghĩa đen là 'người cùng chia sẻ bánh mì'. Điều này cho thấy trong văn hóa xưa, việc cùng nhau ăn uống là một hành động gắn kết xã hội sâu sắc, và người bạn đồng hành chính là người mà bạn tin tưởng để cùng ngồi vào bàn ăn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một sự vật, hiện tượng đi kèm hoặc diễn ra cùng với một sự vật, hiện tượng khác. Khác với 'escorted', 'accompanied' mang tính chất tự nhiên, không trang trọng bằng. 'Escorted' thường dùng cho việc hộ tống, bảo vệ.
Nhấn mạnh sự hiện diện đồng thời hoặc sự kết hợp giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Thường dùng để miêu tả tình trạng hoặc điều kiện.

Prepositions

by with

Khi đi với 'by', 'accompanied by' có nghĩa là 'được đi kèm bởi (ai/cái gì)'. Ví dụ: The presentation was accompanied by music. (Bài thuyết trình được đi kèm bởi âm nhạc).
Khi đi với 'with', 'accompanied with' mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự kết hợp hoặc bổ sung. Ví dụ: The dish is often accompanied with rice. (Món ăn thường được ăn kèm với cơm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Đi cùng ai đó (Bị động)
  • was/is accompanied by...
    (được đi cùng/hộ tống bởi...)
  • must be accompanied by an adult.
    (phải có người lớn đi kèm.)
  • closely accompanied by security.
    (được an ninh theo sát.)
Vật/Sự việc đi kèm
  • accompanied by a headache and fever.
    (kèm theo triệu chứng đau đầu và sốt.)
  • accompanied by a letter of explanation.
    (kèm theo một lá thư giải trình.)
  • accompanied by a glass of red wine.
    (dùng kèm với một ly rượu vang đỏ.)
Trong Âm nhạc
  • accompanied by the orchestra.
    (được đệm nhạc bởi dàn nhạc giao hưởng.)
  • accompanied herself on the piano.
    (tự đệm đàn piano cho mình.)

Idioms

  • accompanied by a fanfare

    diễn ra một cách rầm rộ, được công bố hoành tráng với nhiều sự chú ý.

    "The new CEO's arrival was accompanied by a fanfare of press releases and interviews."

    (Sự xuất hiện của vị CEO mới đã diễn ra rầm rộ với hàng loạt thông cáo báo chí và các cuộc phỏng vấn.)

  • accompanied by his/her entourage

    đi cùng với đoàn tùy tùng (thường chỉ những người quan trọng, nổi tiếng).

    "The pop star arrived at the airport, accompanied by her entourage of managers and bodyguards."

    (Ngôi sao nhạc pop đã đến sân bay cùng với đoàn tùy tùng gồm các quản lý và vệ sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accompanied

Động từ (quá khứ phân từ/tính từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của accompany: đi cùng ai đó như một người bạn đồng hành hoặc người bảo vệ; được đi kèm bởi.

"The Prime Minister was accompanied by several advisors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accompanied".

Người đi kèm (Chaperone)

Trong văn hóa phương Tây xưa, 'chaperone' là một người lớn tuổi, thường là phụ nữ, có nhiệm vụ đi cùng một cô gái trẻ chưa chồng trong các buổi hẹn hò hoặc sự kiện xã hội để đảm bảo hành vi đúng mực. Mặc dù ngày nay không còn phổ biến, khái niệm này vẫn thường xuất hiện trong văn học và phim ảnh cổ điển.

Lời mời 'Plus-One' (Kèm một người)

Khi bạn nhận được một thiệp mời (ví dụ: đám cưới, tiệc) có ghi 'plus one', điều đó có nghĩa là bạn được phép mời thêm một người nữa đi cùng. Đây là một thông lệ xã hội phổ biến để khách mời không cảm thấy lẻ loi tại sự kiện. Người đó sẽ là người 'accompanied' bạn.