(Top Banner Ad)
electrolytic plating
C1
noun C1 Kỹ thuật, Hóa học

electrolytic plating

UK: /ɪˌlektrəˈlɪtɪk ˈpleɪtɪŋ/ • US: /ɪˌlɛktrəˈlɪtɪk ˈpleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mạ điện phân mạ điện giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of coating a metal object with a thin layer of another metal by electrolysis.

Vietnamese Meaning

Một quá trình phủ một lớp kim loại mỏng lên một vật thể kim loại khác bằng phương pháp điện phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electrolytic plating with nickel is commonly used to provide corrosion resistance."

    "Mạ điện phân bằng niken thường được sử dụng để tăng khả năng chống ăn mòn."

  • "Electrolytic plating is a crucial process in the automotive industry for protecting metal components."

    "Mạ điện phân là một quy trình quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô để bảo vệ các bộ phận kim loại."

  • "The quality of electrolytic plating depends on factors such as current density and electrolyte composition."

    "Chất lượng của mạ điện phân phụ thuộc vào các yếu tố như mật độ dòng điện và thành phần chất điện phân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electrolyte chất điện phân
Noun electrolysis sự điện phân
Verb electrolyze điện phân (kim loại)
Noun electrode điện cực
Noun electricity điện, điện năng
Adjective electric thuộc về điện
Noun plate tấm kim loại, đĩa
Verb plate mạ, dát mỏng
Adjective plated đã được mạ
Noun plater thợ mạ

Synonyms

Related Words

electrodeposition (sự điện kết tủa)electrolysis (điện phân)galvanizing (mạ kẽm)

Subject Area

Kỹ thuật, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēlektron
Ancient Greek
lysis
Old French
plat
English
electro-
English
-lytic
English
plate
English
plating
English
electrolytic
English
electrolytic plating

Sự ra đời của 'Điện'

Phần 'electro-' trong 'electrolytic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ. Đây là một trong những quan sát đầu tiên về tĩnh điện, mở đường cho sự phát triển của từ 'electricity' và các thuật ngữ liên quan đến điện sau này.

Nghệ thuật mạ kim loại

Từ 'plating' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'plat', ban đầu có nghĩa là 'phẳng' hoặc 'tấm phẳng'. Nó tiến hóa để chỉ hành động phủ một lớp vật liệu mỏng lên bề mặt khác. Khi kết hợp với 'electrolytic', nó tạo ra 'mạ điện phân' – một kỹ thuật hiện đại sử dụng dòng điện để phủ lớp kim loại lên vật thể, không chỉ làm đẹp mà còn bảo vệ chúng khỏi ăn mòn.

Usage Note

Lớp phủ thường được sử dụng để bảo vệ vật liệu nền khỏi bị ăn mòn, cải thiện vẻ ngoài hoặc cung cấp các đặc tính đặc biệt như độ dẫn điện. Phương pháp này sử dụng dòng điện để khử các cation kim loại hòa tan để chúng tạo thành một lớp phủ kết dính trên điện cực.

Prepositions

with

"Electrolytic plating with chromium" có nghĩa là phủ lớp crom bằng phương pháp điện phân. Giới từ 'with' chỉ ra kim loại được sử dụng để phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrolytic plating
  • industrial industrial electrolytic plating
    (mạ điện công nghiệp)
  • decorative decorative electrolytic plating
    (mạ điện trang trí)
  • advanced advanced electrolytic plating
    (kỹ thuật mạ điện tiên tiến)
Verb + electrolytic plating
  • perform perform electrolytic plating
    (tiến hành mạ điện)
  • apply apply electrolytic plating
    (áp dụng mạ điện)
  • achieve achieve electrolytic plating
    (đạt được lớp mạ điện)
Electrolytic plating + Noun
  • process electrolytic plating process
    (quy trình mạ điện)
  • technique electrolytic plating technique
    (kỹ thuật mạ điện)
  • bath electrolytic plating bath
    (bể mạ điện)

Idioms

  • to plate by electrolysis

    mạ bằng phương pháp điện phân

    "The factory uses advanced technology to plate the components by electrolysis for enhanced durability."

    (Nhà máy sử dụng công nghệ tiên tiến để mạ các chi tiết bằng phương pháp điện phân nhằm tăng cường độ bền.)

  • to achieve an electrolytic plating finish

    đạt được lớp hoàn thiện mạ điện

    "Their goal is to achieve a flawless electrolytic plating finish on all chrome parts."

    (Mục tiêu của họ là đạt được lớp hoàn thiện mạ điện không tì vết trên tất cả các bộ phận mạ crôm.)

  • the electrolytic plating process is underway

    quá trình mạ điện đang diễn ra

    "Please do not interrupt, as the electrolytic plating process is underway and requires constant monitoring."

    (Xin đừng làm gián đoạn, vì quá trình mạ điện đang diễn ra và yêu cầu giám sát liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrolytic plating

noun
Lật mặt

Một quá trình phủ một lớp kim loại mỏng lên một vật thể kim loại khác bằng phương pháp điện phân.

"Electrolytic plating with nickel is commonly used to provide corrosion resistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrolytic plating".

Nâng tầm giá trị và thẩm mỹ

Mạ điện phân đã cách mạng hóa cách chúng ta sản xuất đồ trang sức, đồ dùng gia đình và các bộ phận công nghiệp. Nó cho phép phủ một lớp kim loại quý (như vàng, bạc) hoặc kim loại bảo vệ (như niken, crôm) lên các vật liệu rẻ hơn, giúp chúng trông sang trọng hơn, bền hơn và chống ăn mòn hiệu quả. Nhờ có mạ điện phân, những sản phẩm cao cấp trở nên dễ tiếp cận hơn trong đời sống hàng ngày.

Ứng dụng đa dạng trong công nghiệp

Ngoài vẻ đẹp, mạ điện phân còn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Trong ngành ô tô, nó được dùng để bảo vệ các bộ phận khỏi rỉ sét. Trong điện tử, nó tạo ra các mạch dẫn điện và kết nối bền vững. Thậm chí trong y tế, mạ điện phân được dùng để sản xuất các dụng cụ phẫu thuật có khả năng chống khuẩn và bền bỉ, cho thấy tầm ảnh hưởng sâu rộng của kỹ thuật này.