electrolytic plating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process of coating a metal object with a thin layer of another metal by electrolysis.
Vietnamese Meaning
Một quá trình phủ một lớp kim loại mỏng lên một vật thể kim loại khác bằng phương pháp điện phân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Electrolytic plating with nickel is commonly used to provide corrosion resistance."
"Mạ điện phân bằng niken thường được sử dụng để tăng khả năng chống ăn mòn."
-
"Electrolytic plating is a crucial process in the automotive industry for protecting metal components."
"Mạ điện phân là một quy trình quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô để bảo vệ các bộ phận kim loại."
-
"The quality of electrolytic plating depends on factors such as current density and electrolyte composition."
"Chất lượng của mạ điện phân phụ thuộc vào các yếu tố như mật độ dòng điện và thành phần chất điện phân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electrolyte | chất điện phân |
| Noun | electrolysis | sự điện phân |
| Verb | electrolyze | điện phân (kim loại) |
| Noun | electrode | điện cực |
| Noun | electricity | điện, điện năng |
| Adjective | electric | thuộc về điện |
| Noun | plate | tấm kim loại, đĩa |
| Verb | plate | mạ, dát mỏng |
| Adjective | plated | đã được mạ |
| Noun | plater | thợ mạ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lớp phủ thường được sử dụng để bảo vệ vật liệu nền khỏi bị ăn mòn, cải thiện vẻ ngoài hoặc cung cấp các đặc tính đặc biệt như độ dẫn điện. Phương pháp này sử dụng dòng điện để khử các cation kim loại hòa tan để chúng tạo thành một lớp phủ kết dính trên điện cực.
Prepositions
"Electrolytic plating with chromium" có nghĩa là phủ lớp crom bằng phương pháp điện phân. Giới từ 'with' chỉ ra kim loại được sử dụng để phủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
industrial industrial electrolytic plating (mạ điện công nghiệp)
-
decorative decorative electrolytic plating (mạ điện trang trí)
-
advanced advanced electrolytic plating (kỹ thuật mạ điện tiên tiến)
-
perform perform electrolytic plating (tiến hành mạ điện)
-
apply apply electrolytic plating (áp dụng mạ điện)
-
achieve achieve electrolytic plating (đạt được lớp mạ điện)
-
process electrolytic plating process (quy trình mạ điện)
-
technique electrolytic plating technique (kỹ thuật mạ điện)
-
bath electrolytic plating bath (bể mạ điện)
Idioms
-
to plate by electrolysis
mạ bằng phương pháp điện phân
"The factory uses advanced technology to plate the components by electrolysis for enhanced durability."
(Nhà máy sử dụng công nghệ tiên tiến để mạ các chi tiết bằng phương pháp điện phân nhằm tăng cường độ bền.)
-
to achieve an electrolytic plating finish
đạt được lớp hoàn thiện mạ điện
"Their goal is to achieve a flawless electrolytic plating finish on all chrome parts."
(Mục tiêu của họ là đạt được lớp hoàn thiện mạ điện không tì vết trên tất cả các bộ phận mạ crôm.)
-
the electrolytic plating process is underway
quá trình mạ điện đang diễn ra
"Please do not interrupt, as the electrolytic plating process is underway and requires constant monitoring."
(Xin đừng làm gián đoạn, vì quá trình mạ điện đang diễn ra và yêu cầu giám sát liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrolytic plating
nounMột quá trình phủ một lớp kim loại mỏng lên một vật thể kim loại khác bằng phương pháp điện phân.
"Electrolytic plating with nickel is commonly used to provide corrosion resistance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrolytic plating".
