(Top Banner Ad)
electromagnetic radiation
C1
noun C1 Vật lý học

electromagnetic radiation

UK: /ɪˌlɛktrəʊmæɡˈnetɪk ˌreɪdiˈeɪʃən/ • US: /ɪˌlɛktroʊmæɡˈnɛtɪk ˌreɪdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bức xạ điện từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy that is radiated in the form of electromagnetic waves, such as radio waves, light, X-rays, and gamma rays.

Vietnamese Meaning

Năng lượng bức xạ dưới dạng sóng điện từ, bao gồm sóng radio, ánh sáng, tia X và tia gamma.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth receives electromagnetic radiation from the sun."

    "Trái Đất nhận bức xạ điện từ từ mặt trời."

  • "Excessive exposure to electromagnetic radiation can be harmful to human health."

    "Tiếp xúc quá nhiều với bức xạ điện từ có thể gây hại cho sức khỏe con người."

  • "Mobile phones emit electromagnetic radiation."

    "Điện thoại di động phát ra bức xạ điện từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electromagnetism Hiện tượng vật lý liên quan đến lực điện và lực từ; ngành vật lý nghiên cứu về các hiện tượng này.
Noun electromagnetic wave Một dạng sóng điện từ, có khả năng truyền năng lượng qua không gian.
Verb radiate Phát ra, toả ra (năng lượng, nhiệt, ánh sáng).
Adjective radiant Phát ra ánh sáng hoặc năng lượng; rạng rỡ, chói lọi.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
elektron
Ancient Greek
Magnēsía líthos
Latin
radiāre
English
electromagnetic
English
radiation
English
electromagnetic radiation

Nguồn Gốc Của 'Điện Từ'

'Electro-' bắt nguồn từ 'elektron' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là hổ phách – một loại đá khi cọ xát sẽ tạo ra tĩnh điện. 'Magnetic' bắt nguồn từ 'Magnesia lithos' (đá Magnesian) cũng trong tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ đá nam châm tự nhiên được tìm thấy ở vùng Magnesia. Hai hiện tượng này được nghiên cứu riêng biệt trong nhiều thế kỷ.

Sự Kết Hợp Và 'Bức Xạ'

Vào thế kỷ 19, James Clerk Maxwell đã thống nhất điện và từ thành một lý thuyết duy nhất, dự đoán sự tồn tại của sóng điện từ. Từ 'radiation' (bức xạ) xuất phát từ 'radiāre' trong tiếng Latin có nghĩa là 'phát ra tia'. Khi kết hợp lại, 'electromagnetic radiation' (bức xạ điện từ) mô tả năng lượng phát ra dưới dạng sóng điện từ, bao gồm ánh sáng, sóng radio, tia X, v.v.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ khoa học mô tả một dạng năng lượng lan truyền qua không gian và vật chất. Nó được đặc trưng bởi tần số và bước sóng. Các loại bức xạ điện từ khác nhau có các ứng dụng và tác động khác nhau.

Prepositions

of from

‘of’ được dùng để chỉ bản chất của bức xạ (ví dụ: 'source of electromagnetic radiation'). ‘from’ được dùng để chỉ nguồn gốc của bức xạ (ví dụ: 'exposure from electromagnetic radiation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electromagnetic radiation
  • visible visible electromagnetic radiation
    (bức xạ điện từ nhìn thấy được (ánh sáng))
  • harmful harmful electromagnetic radiation
    (bức xạ điện từ có hại)
  • ionizing ionizing electromagnetic radiation
    (bức xạ điện từ ion hóa)
Verb + electromagnetic radiation
  • emit emit electromagnetic radiation
    (phát ra bức xạ điện từ)
  • absorb absorb electromagnetic radiation
    (hấp thụ bức xạ điện từ)
  • block block electromagnetic radiation
    (chặn bức xạ điện từ)
Noun + electromagnetic radiation
  • source of source of electromagnetic radiation
    (nguồn bức xạ điện từ)
  • spectrum of spectrum of electromagnetic radiation
    (phổ bức xạ điện từ)

Idioms

  • exposure to electromagnetic radiation

    sự tiếp xúc với bức xạ điện từ

    "Researchers study the health effects of prolonged exposure to electromagnetic radiation from electronic devices."

    (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu tác động sức khỏe của việc tiếp xúc lâu dài với bức xạ điện từ từ các thiết bị điện tử.)

  • electromagnetic radiation spectrum

    phổ bức xạ điện từ

    "The electromagnetic radiation spectrum includes radio waves, microwaves, infrared, visible light, ultraviolet, X-rays, and gamma rays."

    (Phổ bức xạ điện từ bao gồm sóng radio, vi sóng, hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy, tia cực tím, tia X và tia gamma.)

  • sources of electromagnetic radiation

    các nguồn bức xạ điện từ

    "The sun is a natural source of electromagnetic radiation, while cell phones are artificial sources."

    (Mặt trời là nguồn bức xạ điện từ tự nhiên, trong khi điện thoại di động là nguồn nhân tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electromagnetic radiation

noun
Lật mặt

Năng lượng bức xạ dưới dạng sóng điện từ, bao gồm sóng radio, ánh sáng, tia X và tia gamma.

"The Earth receives electromagnetic radiation from the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that electromagnetic radiation played a crucial role in the experiment.
Nhà khoa học nói rằng bức xạ điện từ đóng một vai trò quan trọng trong thí nghiệm.
Phủ định
She told me that they did not fully understand the effects of prolonged exposure to electromagnetic radiation.
Cô ấy nói với tôi rằng họ không hoàn toàn hiểu những ảnh hưởng của việc tiếp xúc kéo dài với bức xạ điện từ.
Nghi vấn
He asked if the device emitted electromagnetic radiation.
Anh ấy hỏi liệu thiết bị có phát ra bức xạ điện từ không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electromagnetic radiation".

Ánh Sáng Chỉ Là Một Phần Nhỏ

Nhiều người nghĩ bức xạ điện từ chỉ là ánh sáng, nhưng thực tế, ánh sáng nhìn thấy được (visible light) chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong toàn bộ phổ bức xạ điện từ. Phổ này còn bao gồm sóng radio, vi sóng, tia hồng ngoại, tia cực tím, tia X và tia gamma, mỗi loại có những ứng dụng và đặc tính riêng biệt trong khoa học và đời sống.

Cuộc Cách Mạng Công Nghệ

Sự hiểu biết về bức xạ điện từ đã mở ra kỷ nguyên của nhiều công nghệ hiện đại. Từ sóng radio dùng trong truyền thanh, truyền hình đến vi sóng trong lò vi sóng, tia X trong y học, và đặc biệt là sự phát triển của công nghệ truyền thông không dây (điện thoại di động, Wi-Fi) đều dựa trên nguyên lý của bức xạ điện từ. Nó đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp, làm việc và giải trí.