(Top Banner Ad)
gamma
C1
danh từ C1 Vật lý, Thiên văn học, Sinh học, Tài chính

gamma

UK: /ˈɡæmə/ • US: /ˈɡæmə/

Nghĩa tiếng Việt

gamma tia gamma bức xạ gamma
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The third letter of the Greek alphabet (Γ, γ).

Vietnamese Meaning

Chữ cái thứ ba của bảng chữ cái Hy Lạp (Γ, γ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gamma is the third letter of the Greek alphabet."

    "Gamma là chữ cái thứ ba của bảng chữ cái Hy Lạp."

  • "Gamma rays are a form of electromagnetic radiation."

    "Tia gamma là một dạng bức xạ điện từ."

  • "The hedge fund manager monitors the gamma of his options portfolio closely."

    "Nhà quản lý quỹ đầu cơ theo dõi chặt chẽ gamma của danh mục quyền chọn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gamma ray tia gamma
Noun gamma radiation bức xạ gamma
Noun gamma correction hiệu chỉnh gamma (trong xử lý hình ảnh)
Noun gamma globulin globulin gamma (một loại protein trong máu)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Thiên văn học, Sinh học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γάμμα (gámma)
English
gamma

Nguồn gốc chữ cái Hy Lạp

Gamma là chữ cái thứ ba của bảng chữ cái Hy Lạp cổ đại (Γ, γ). Nó được phát triển từ chữ cái Gimel của bảng chữ cái Phoenicia và được sử dụng để đại diện cho âm 'g' trong tiếng Hy Lạp. Từ đó, nó được sử dụng rộng rãi trong toán học, vật lý và các lĩnh vực khoa học khác.

Usage Note

Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học và toán học để biểu thị các biến số hoặc hằng số cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + gamma
  • gamma ray gamma ray
    (tia gamma)
  • gamma radiation gamma radiation
    (bức xạ gamma)
  • gamma emission gamma emission
    (sự phát xạ gamma)
Tính từ + gamma
  • high gamma high gamma
    (gamma cao (trong thiết lập màn hình))
  • low gamma low gamma
    (gamma thấp (trong thiết lập màn hình))
Động từ + gamma
  • detect gamma rays detect gamma rays
    (phát hiện tia gamma)
  • emit gamma radiation emit gamma radiation
    (phát ra bức xạ gamma)

Idioms

  • gamma ray

    Tia gamma (một dạng bức xạ điện từ năng lượng cao).

    "Gamma rays are often used in medical imaging and sterilization."

    (Tia gamma thường được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế và khử trùng.)

  • gamma correction

    Hiệu chỉnh gamma (quá trình điều chỉnh độ sáng và độ tương phản của hình ảnh).

    "Applying gamma correction can significantly improve the visibility of details in dark areas of a photograph."

    (Áp dụng hiệu chỉnh gamma có thể cải thiện đáng kể khả năng hiển thị chi tiết ở những vùng tối của bức ảnh.)

  • gamma globulin

    Globulin gamma (một loại protein trong huyết tương, quan trọng cho hệ miễn dịch).

    "Doctors sometimes administer gamma globulin to patients with weakened immune systems."

    (Các bác sĩ đôi khi tiêm globulin gamma cho bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gamma

danh từ
Lật mặt

Chữ cái thứ ba của bảng chữ cái Hy Lạp (Γ, γ).

"Gamma is the third letter of the Greek alphabet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientist had a more precise gamma detector, she would conduct more accurate experiments.
Nếu nhà khoa học có một máy dò tia gamma chính xác hơn, cô ấy sẽ thực hiện các thí nghiệm chính xác hơn.
Phủ định
If the gamma radiation weren't so intense, the equipment wouldn't be damaged so quickly.
Nếu bức xạ gamma không quá mạnh, thiết bị sẽ không bị hỏng nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the doctor prescribe a different treatment if the gamma ray scan showed something unusual?
Bác sĩ có kê một phương pháp điều trị khác nếu kết quả chụp gamma cho thấy điều gì đó bất thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gamma".

Chữ cái thứ ba của bảng chữ cái Hy Lạp

Gamma (Γ, γ) là chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái Hy Lạp, theo sau Alpha và Beta. Tương tự như 'C' hoặc 'G' trong bảng chữ cái Latinh, nó có một lịch sử phong phú trong các văn bản cổ đại và vẫn được sử dụng rộng rãi trong các ký hiệu khoa học và toán học ngày nay.

Tia Gamma và ứng dụng khoa học

Một trong những ứng dụng nổi bật nhất của từ 'gamma' là trong cụm từ 'tia gamma' (gamma rays). Đây là một dạng bức xạ điện từ có năng lượng cao nhất, được phát hiện bởi Paul Villard. Tia gamma có vai trò quan trọng trong y học (như xạ trị ung thư, khử trùng thiết bị y tế) và các nghiên cứu vật lý thiên văn (ví dụ, vụ nổ tia gamma).