(Top Banner Ad)
electron transfer
C1
Danh từ C1 Hóa học, Vật lý

electron transfer

UK: /ɪˈlɛktrɒn trænsˈfɜː/ • US: /ɪˈlɛktrɑːn trænsˈfɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuyển electron quá trình chuyển electron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of electrons from one atom or molecule to another.

Vietnamese Meaning

Sự di chuyển của các electron từ một nguyên tử hoặc phân tử sang một nguyên tử hoặc phân tử khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electron transfer is a fundamental process in photosynthesis."

    "Sự chuyển electron là một quá trình cơ bản trong quang hợp."

  • "The efficiency of the solar cell depends on efficient electron transfer."

    "Hiệu quả của pin mặt trời phụ thuộc vào sự chuyển electron hiệu quả."

  • "Electron transfer reactions are crucial for energy production in living organisms."

    "Các phản ứng chuyển electron rất quan trọng cho việc sản xuất năng lượng trong các sinh vật sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron Hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm.
Adjective electronic Thuộc về điện tử; liên quan đến electron.
Noun electricity Điện năng; dòng điện.
Adjective electrical Thuộc về điện; dùng điện.
Verb transfer Chuyển giao, di chuyển, dời đi.
Noun transference Sự chuyển giao, sự di chuyển (thường dùng trong bối cảnh tâm lý học hoặc quyền lợi).
Noun transferral Sự chuyển giao, sự dời đi (thường dùng cho vật lý, tài sản).
Adjective transferable Có thể chuyển giao được, có thể di chuyển được.
Noun transferor Người chuyển nhượng, bên chuyển giao.
Noun transferee Người nhận chuyển nhượng, bên nhận chuyển giao.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
English (1891)
electron
Latin
transferre
Old French
transferer
Middle English
transferren
English
transfer

Nguồn gốc 'Electron'

Từ 'electron' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἤλεκτρον' (ēlektron), có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy khi chà xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ. Đây là một trong những quan sát đầu tiên về tĩnh điện, và sau này, hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm được đặt tên theo hiện tượng này bởi nhà vật lý G.J. Stoney vào năm 1891.

Nguồn gốc 'Transfer'

Từ 'transfer' có gốc từ tiếng Latin 'transferre', ghép từ 'trans-' (qua, xuyên qua) và 'ferre' (mang, chở). Nó có nghĩa đen là 'mang cái gì đó từ nơi này sang nơi khác'. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên khi từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, mô tả hành động di chuyển hoặc chuyển giao.

Sự kết hợp khoa học

Khi ghép lại, 'electron transfer' mô tả một quá trình cốt lõi trong hóa học và vật lý, nơi electron di chuyển từ nguyên tử, phân tử hoặc ion này sang nguyên tử, phân tử hoặc ion khác. Đây là cơ sở của nhiều phản ứng hóa học quan trọng, từ quá trình hô hấp tế bào đến pin điện hóa, đóng vai trò then chốt trong sự sống và công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một quá trình cơ bản trong nhiều phản ứng hóa học và sinh học. Nó liên quan đến sự thay đổi trạng thái oxy hóa của các chất phản ứng. 'Electron transfer' nhấn mạnh đến hành động chuyển dịch của các electron, trong khi các thuật ngữ liên quan như 'redox reaction' (phản ứng oxy hóa khử) tập trung vào phản ứng tổng thể.

Prepositions

in of between

* **in**: Mô tả môi trường hoặc hệ thống mà quá trình chuyển electron diễn ra (ví dụ: 'electron transfer in biological systems').
* **of**: Thường dùng để chỉ bản chất của quá trình (ví dụ: 'the mechanism of electron transfer').
* **between**: Dùng để chỉ các tác nhân trao đổi electron (ví dụ: 'electron transfer between cytochrome c and cytochrome oxidase').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electron transfer
  • mediate mediate electron transfer
    (làm trung gian cho sự chuyển electron)
  • facilitate facilitate electron transfer
    (tạo điều kiện cho sự chuyển electron)
  • undergo undergo electron transfer
    (trải qua sự chuyển electron)
  • involve involve electron transfer
    (liên quan đến sự chuyển electron)
  • drive drive electron transfer
    (thúc đẩy sự chuyển electron)
Adjective + electron transfer
  • rapid rapid electron transfer
    (sự chuyển electron nhanh)
  • efficient efficient electron transfer
    (sự chuyển electron hiệu quả)
  • intermolecular intermolecular electron transfer
    (sự chuyển electron giữa các phân tử)
  • intramolecular intramolecular electron transfer
    (sự chuyển electron nội phân tử)
  • photoinduced photoinduced electron transfer
    (sự chuyển electron do ánh sáng kích thích)
electron transfer + Noun
  • chain electron transfer chain
    (chuỗi truyền electron)
  • reaction electron transfer reaction
    (phản ứng chuyển electron)
  • process electron transfer process
    (quá trình chuyển electron)
  • mechanism electron transfer mechanism
    (cơ chế chuyển electron)

Idioms

  • electron transfer chain (ETC)

    Chuỗi truyền electron: một loạt các phức hợp protein và phân tử di động trong màng ty thể hoặc lục lạp, truyền electron để tạo ra ATP (năng lượng).

    "The final step of cellular respiration involves the electron transfer chain to produce ATP."

    (Bước cuối cùng của hô hấp tế bào liên quan đến chuỗi truyền electron để tạo ra ATP.)

  • photoinduced electron transfer (PET)

    Sự chuyển electron quang hóa: quá trình chuyển electron xảy ra khi một phân tử được kích thích bởi ánh sáng.

    "Photoinduced electron transfer is crucial in photosynthesis and solar energy conversion."

    (Sự chuyển electron quang hóa là rất quan trọng trong quang hợp và chuyển đổi năng lượng mặt trời.)

  • interfacial electron transfer

    Sự chuyển electron tại bề mặt tiếp xúc: quá trình chuyển electron diễn ra giữa hai pha hoặc vật liệu khác nhau tại bề mặt tiếp xúc của chúng.

    "Efficient interfacial electron transfer is desired for high-performance catalysts and sensors."

    (Sự chuyển electron tại bề mặt tiếp xúc hiệu quả là mong muốn cho các chất xúc tác và cảm biến hiệu suất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electron transfer

Danh từ
Lật mặt

Sự di chuyển của các electron từ một nguyên tử hoặc phân tử sang một nguyên tử hoặc phân tử khác.

"Electron transfer is a fundamental process in photosynthesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If electron transfer occurs, energy is released.
Nếu sự chuyển electron xảy ra, năng lượng được giải phóng.
Phủ định
When electron transfer doesn't happen, a redox reaction does not proceed.
Khi sự chuyển electron không xảy ra, phản ứng oxy hóa khử không diễn ra.
Nghi vấn
If electron transfer happens, is the compound oxidized or reduced?
Nếu sự chuyển electron xảy ra, hợp chất bị oxy hóa hay khử?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist has been studying electron transfer in organic semiconductors.
Nhà khoa học đã và đang nghiên cứu sự chuyển electron trong chất bán dẫn hữu cơ.
Phủ định
The research team hasn't been focusing on electron transfer mechanisms in their recent experiments.
Đội nghiên cứu đã không tập trung vào các cơ chế chuyển electron trong các thí nghiệm gần đây của họ.
Nghi vấn
Has the professor been lecturing on electron transfer kinetics all morning?
Có phải giáo sư đã giảng về động học chuyển electron cả buổi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electron transfer".

Nền tảng của sự sống

Sự chuyển electron là trung tâm của các quá trình sinh học cơ bản nhất trên Trái Đất. Trong quá trình quang hợp, cây xanh sử dụng năng lượng ánh sáng để thúc đẩy sự chuyển electron, tạo ra năng lượng hóa học dưới dạng glucose. Tương tự, trong hô hấp tế bào của động vật và con người, sự chuyển electron giúp giải phóng năng lượng từ thức ăn để duy trì sự sống. Thiếu sự chuyển electron sẽ không có sự sống như chúng ta biết.

Động lực cho công nghệ hiện đại

Hiểu biết và kiểm soát sự chuyển electron là nền tảng của nhiều công nghệ hiện đại. Từ pin và ắc quy cung cấp năng lượng cho thiết bị di động và xe điện, đến các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng thành điện năng, hay các mạch điện tử trong máy tính và điện thoại. Sự chuyển electron cho phép chúng ta lưu trữ, tạo ra và sử dụng năng lượng một cách hiệu quả, định hình thế giới công nghệ ngày nay.