(Top Banner Ad)
electrochemical reaction
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

electrochemical reaction

UK: /ɪˌlektrəʊˈkemɪkəl riˈækʃən/ • US: /ɪˌlektroʊˈkemɪkəl riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng điện hóa phản ứng hóa điện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical reaction in which electrons are transferred between atoms or molecules, leading to changes in oxidation states and the generation or consumption of electrical energy.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hóa học trong đó các electron được chuyển giao giữa các nguyên tử hoặc phân tử, dẫn đến sự thay đổi trong trạng thái oxy hóa và sự tạo ra hoặc tiêu thụ năng lượng điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrochemical reaction in a battery converts chemical energy into electrical energy."

    "Phản ứng điện hóa trong pin chuyển đổi năng lượng hóa học thành năng lượng điện."

  • "The corrosion of iron is an example of an electrochemical reaction."

    "Sự ăn mòn của sắt là một ví dụ về phản ứng điện hóa."

  • "Electrochemical reactions are used in many industrial processes."

    "Phản ứng điện hóa được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electrochemistry Ngành điện hóa học
Adjective electrochemical Thuộc về điện hóa học
Verb react Phản ứng, tác dụng
Noun reactant Chất phản ứng
Noun reaction Phản ứng (hóa học), sự phản ứng
Adjective reactive Có tính phản ứng, dễ phản ứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron (amber)
Latin
electricus
English
electric / electro-
Greek
khēmeia (alchemy)
Latin
chimia
Old French
alchimie
English
chemistry / chemical
Latin
re- (back) + agere (to do/act)
Latin
reactio (a reacting)
Old French
reaction
English
reaction
English
electrochemical reaction

Nguồn gốc của 'Electro-' (Điện)

Tiền tố 'electro-' bắt nguồn từ từ 'ēlektron' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là hổ phách. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể thu hút các vật nhẹ. Đây là một trong những quan sát sớm nhất về tĩnh điện, dẫn đến sự hình thành của các thuật ngữ liên quan đến điện.

Nguồn gốc của 'Chemical' (Hóa học)

Từ 'chemical' có nguồn gốc sâu xa từ 'al-kīmiyā' trong tiếng Ả Rập, mà bản thân nó lại xuất phát từ 'khēmeia' trong tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ giả kim thuật. Giả kim thuật là một thực hành cổ xưa kết hợp hóa học, vật lý, y học và triết học, nhằm tìm cách biến đổi các kim loại thường thành vàng và tìm thuốc trường sinh bất tử. Qua thời gian, nó đã phát triển thành môn hóa học hiện đại.

Nguồn gốc của 'Reaction' (Phản ứng)

Từ 'reaction' có nguồn gốc từ 'reagere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tác động ngược lại' hoặc 'làm lại'. Trong hóa học, nó mô tả quá trình các chất tương tác với nhau để tạo ra các chất mới. Đây là một khái niệm cơ bản để giải thích sự thay đổi và tương tác giữa các vật chất.

Sự ra đời của 'Phản ứng điện hóa'

Thuật ngữ 'electrochemical reaction' (phản ứng điện hóa) là sự kết hợp của các yếu tố trên, dùng để mô tả một loại phản ứng hóa học đặc biệt liên quan đến sự di chuyển của electron và tạo ra hoặc tiêu thụ điện năng. Nó được phát triển khi các nhà khoa học khám phá mối liên hệ giữa điện và hóa học, mở ra lĩnh vực điện hóa học.

Usage Note

Phản ứng điện hóa bao gồm các phản ứng oxy hóa khử (redox). Chúng là cơ sở của nhiều quá trình quan trọng như pin, điện phân và ăn mòn kim loại. Khác với các phản ứng hóa học thông thường chỉ liên quan đến sự sắp xếp lại các nguyên tử và phân tử, phản ứng điện hóa luôn đi kèm với dòng điện.

Prepositions

in of

‘in electrochemical reactions’ được sử dụng để chỉ ra các yếu tố hoặc quá trình xảy ra bên trong phản ứng. Ví dụ: ‘The role of catalysts *in* electrochemical reactions.’ ‘Electrochemical reaction *of* metals’ mô tả đối tượng hoặc chất tham gia phản ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrochemical reaction
  • spontaneous spontaneous electrochemical reaction
    (phản ứng điện hóa tự phát)
  • non-spontaneous non-spontaneous electrochemical reaction
    (phản ứng điện hóa không tự phát)
  • redox redox electrochemical reaction
    (phản ứng oxy hóa-khử điện hóa)
  • complex complex electrochemical reaction
    (phản ứng điện hóa phức tạp)
  • reversible reversible electrochemical reaction
    (phản ứng điện hóa thuận nghịch)
Verb + electrochemical reaction
  • undergo undergo an electrochemical reaction
    (trải qua một phản ứng điện hóa)
  • initiate initiate an electrochemical reaction
    (khởi động một phản ứng điện hóa)
  • drive drive an electrochemical reaction
    (thúc đẩy một phản ứng điện hóa)
  • study study an electrochemical reaction
    (nghiên cứu một phản ứng điện hóa)
  • catalyze catalyze an electrochemical reaction
    (xúc tác một phản ứng điện hóa)
Electrochemical reaction + Verb
  • occurs an electrochemical reaction occurs
    (một phản ứng điện hóa xảy ra)
  • generates an electrochemical reaction generates electricity
    (một phản ứng điện hóa tạo ra điện)
  • produces an electrochemical reaction produces chemical changes
    (một phản ứng điện hóa tạo ra các thay đổi hóa học)
Noun + of + electrochemical reaction
  • rate the rate of an electrochemical reaction
    (tốc độ của một phản ứng điện hóa)
  • mechanism the mechanism of an electrochemical reaction
    (cơ chế của một phản ứng điện hóa)
  • products the products of an electrochemical reaction
    (sản phẩm của một phản ứng điện hóa)

Idioms

  • drive an electrochemical reaction

    Thúc đẩy một phản ứng điện hóa (thường bằng cách cung cấp năng lượng từ bên ngoài).

    "External voltage is required to drive an electrochemical reaction in an electrolytic cell."

    (Cần có điện áp bên ngoài để thúc đẩy một phản ứng điện hóa trong một bình điện phân.)

  • study electrochemical reactions

    Nghiên cứu các phản ứng điện hóa (điển hình trong phòng thí nghiệm hoặc lý thuyết).

    "Scientists study electrochemical reactions to develop more efficient batteries."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu các phản ứng điện hóa để phát triển pin hiệu quả hơn.)

  • a series of electrochemical reactions

    Một chuỗi các phản ứng điện hóa (nhiều phản ứng xảy ra liên tiếp hoặc đồng thời).

    "Photosynthesis involves a complex series of electrochemical reactions."

    (Quang hợp bao gồm một chuỗi phức tạp các phản ứng điện hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrochemical reaction

noun
Lật mặt

Một phản ứng hóa học trong đó các electron được chuyển giao giữa các nguyên tử hoặc phân tử, dẫn đến sự thay đổi trong trạng thái oxy hóa và sự tạo ra hoặc tiêu thụ năng lượng điện.

"The electrochemical reaction in a battery converts chemical energy into electrical energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrochemical reaction".

Pin và Nguồn Năng Lượng Di Động

Các phản ứng điện hóa là trái tim của mọi loại pin và ắc quy, từ chiếc điện thoại thông minh bạn đang dùng đến xe điện. Chúng cho phép chuyển đổi năng lượng hóa học thành năng lượng điện (và ngược lại khi sạc), là nền tảng của hầu hết công nghệ di động hiện đại và giải pháp lưu trữ năng lượng.

Sự Ăn Mòn Kim Loại (Rỉ Sét)

Một ví dụ phổ biến và dễ thấy về phản ứng điện hóa trong cuộc sống hàng ngày là sự ăn mòn kim loại, hay còn gọi là rỉ sét. Sắt và thép bị rỉ khi tiếp xúc với oxy và độ ẩm, gây thiệt hại đáng kể cho các công trình, cầu cống và phương tiện giao thông. Hiểu biết về phản ứng này giúp chúng ta phát triển các phương pháp chống ăn mòn hiệu quả.

Mạ Điện và Công Nghiệp

Công nghệ mạ điện (electroplating), dựa trên các phản ứng điện hóa, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt vật thể khác. Điều này giúp cải thiện độ bền, chống ăn mòn, tăng tính thẩm mỹ hoặc thay đổi tính chất bề mặt của vật liệu, ví dụ như mạ vàng trang sức hoặc mạ kẽm bảo vệ thép.