charge transfer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The movement of electric charge from one chemical entity to another.
Vietnamese Meaning
Sự chuyển dịch điện tích từ một thực thể hóa học này sang một thực thể hóa học khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Charge transfer plays a crucial role in the efficiency of solar cells."
"Sự chuyển dịch điện tích đóng một vai trò quan trọng trong hiệu suất của pin mặt trời."
-
"The charge transfer complex is formed by the interaction between the donor and acceptor molecules."
"Phức chất chuyển điện tích được hình thành bởi sự tương tác giữa các phân tử cho và nhận."
-
"Understanding charge transfer mechanisms is essential for designing new electronic devices."
"Hiểu các cơ chế chuyển dịch điện tích là điều cần thiết để thiết kế các thiết bị điện tử mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | charge | điện tích, sự nạp điện |
| Noun | transfer | sự chuyển giao, sự di chuyển |
| Verb | recharge | nạp lại năng lượng |
| Adjective | transferable | có thể chuyển nhượng/di dời |
| Noun | transference | sự chuyển di (tâm lý học hoặc vật lý) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quá trình hóa học, vật lý và điện tử, trong đó các điện tích (electron hoặc ion) di chuyển giữa các phân tử, nguyên tử hoặc vùng khác nhau của một vật liệu. Sự chuyển dịch điện tích là một hiện tượng cơ bản trong nhiều quá trình tự nhiên và công nghệ, ví dụ như quang hợp, pin mặt trời, và các thiết bị bán dẫn.
Prepositions
* **in:** Chỉ quá trình diễn ra trong một hệ thống. Ví dụ: 'Charge transfer in organic semiconductors'.
* **between:** Chỉ sự chuyển dịch giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'Charge transfer between donor and acceptor molecules'.
* **of:** Chỉ bản chất của sự chuyển dịch. Ví dụ: 'The mechanism of charge transfer'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Efficient efficient charge transfer (sự chuyển đổi điện tích hiệu quả)
-
Rapid rapid charge transfer (sự chuyển đổi điện tích nhanh chóng)
-
Intermolecular intermolecular charge transfer (sự chuyển đổi điện tích giữa các phân tử)
-
Facilitate facilitate charge transfer (tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi điện tích)
-
Inhibit inhibit charge transfer (ngăn chặn sự chuyển đổi điện tích)
-
Observe observe charge transfer (quan sát quá trình chuyển đổi điện tích)
Idioms
-
Charge transfer complex
Phức chất chuyển đổi điện tích
"The formation of a charge transfer complex results in a distinct color change in the solution."
(Việc hình thành một phức chất chuyển đổi điện tích dẫn đến sự thay đổi màu sắc rõ rệt trong dung dịch.)
-
Charge transfer efficiency
Hiệu suất chuyển đổi điện tích
"The charge transfer efficiency of this new solar cell is higher than previous models."
(Hiệu suất chuyển đổi điện tích của pin mặt trời mới này cao hơn các mẫu trước đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
charge transfer
Danh từSự chuyển dịch điện tích từ một thực thể hóa học này sang một thực thể hóa học khác.
"Charge transfer plays a crucial role in the efficiency of solar cells."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists are going to study the charge transfer process in this new material. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu quá trình chuyển điện tích trong vật liệu mới này. |
| Phủ định | They are not going to implement charge transfer technology in the current design. |
Họ sẽ không triển khai công nghệ chuyển điện tích trong thiết kế hiện tại. |
| Nghi vấn | Is the company going to invest in research regarding charge transfer mechanisms? |
Công ty có định đầu tư vào nghiên cứu về cơ chế chuyển điện tích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charge transfer".
