(Top Banner Ad)
charge transfer
C1
Danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Điện tử học

charge transfer

UK: /ˈtʃɑːdʒ trænsˈfɜː(r)/ • US: /ˈtʃɑːrdʒ trænsˈfɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuyển dịch điện tích quá trình chuyển điện tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of electric charge from one chemical entity to another.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển dịch điện tích từ một thực thể hóa học này sang một thực thể hóa học khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Charge transfer plays a crucial role in the efficiency of solar cells."

    "Sự chuyển dịch điện tích đóng một vai trò quan trọng trong hiệu suất của pin mặt trời."

  • "The charge transfer complex is formed by the interaction between the donor and acceptor molecules."

    "Phức chất chuyển điện tích được hình thành bởi sự tương tác giữa các phân tử cho và nhận."

  • "Understanding charge transfer mechanisms is essential for designing new electronic devices."

    "Hiểu các cơ chế chuyển dịch điện tích là điều cần thiết để thiết kế các thiết bị điện tử mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charge điện tích, sự nạp điện
Noun transfer sự chuyển giao, sự di chuyển
Verb recharge nạp lại năng lượng
Adjective transferable có thể chuyển nhượng/di dời
Noun transference sự chuyển di (tâm lý học hoặc vật lý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carricare (to load a wagon) + transferre (to carry across)
Old French
chargier + transferer
Middle English
chargen + transferren
Modern English
charge transfer

Nguồn gốc từ xe ngựa đến điện năng

Từ 'charge' vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'carricare', nghĩa là chất đồ lên xe ngựa. Trong khi đó, 'transfer' kết hợp giữa 'trans' (băng qua) và 'ferre' (mang đi). Thuật ngữ 'charge transfer' kết hợp hai khái niệm này để mô tả việc 'chất' các hạt mang điện và 'vận chuyển' chúng từ thực thể này sang thực thể khác, đặc biệt phổ biến trong vật lý và hóa học hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quá trình hóa học, vật lý và điện tử, trong đó các điện tích (electron hoặc ion) di chuyển giữa các phân tử, nguyên tử hoặc vùng khác nhau của một vật liệu. Sự chuyển dịch điện tích là một hiện tượng cơ bản trong nhiều quá trình tự nhiên và công nghệ, ví dụ như quang hợp, pin mặt trời, và các thiết bị bán dẫn.

Prepositions

in between of

* **in:** Chỉ quá trình diễn ra trong một hệ thống. Ví dụ: 'Charge transfer in organic semiconductors'.
* **between:** Chỉ sự chuyển dịch giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'Charge transfer between donor and acceptor molecules'.
* **of:** Chỉ bản chất của sự chuyển dịch. Ví dụ: 'The mechanism of charge transfer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + charge transfer
  • Efficient efficient charge transfer
    (sự chuyển đổi điện tích hiệu quả)
  • Rapid rapid charge transfer
    (sự chuyển đổi điện tích nhanh chóng)
  • Intermolecular intermolecular charge transfer
    (sự chuyển đổi điện tích giữa các phân tử)
Verb + charge transfer
  • Facilitate facilitate charge transfer
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi điện tích)
  • Inhibit inhibit charge transfer
    (ngăn chặn sự chuyển đổi điện tích)
  • Observe observe charge transfer
    (quan sát quá trình chuyển đổi điện tích)

Idioms

  • Charge transfer complex

    Phức chất chuyển đổi điện tích

    "The formation of a charge transfer complex results in a distinct color change in the solution."

    (Việc hình thành một phức chất chuyển đổi điện tích dẫn đến sự thay đổi màu sắc rõ rệt trong dung dịch.)

  • Charge transfer efficiency

    Hiệu suất chuyển đổi điện tích

    "The charge transfer efficiency of this new solar cell is higher than previous models."

    (Hiệu suất chuyển đổi điện tích của pin mặt trời mới này cao hơn các mẫu trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charge transfer

Danh từ
Lật mặt

Sự chuyển dịch điện tích từ một thực thể hóa học này sang một thực thể hóa học khác.

"Charge transfer plays a crucial role in the efficiency of solar cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists are going to study the charge transfer process in this new material.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu quá trình chuyển điện tích trong vật liệu mới này.
Phủ định
They are not going to implement charge transfer technology in the current design.
Họ sẽ không triển khai công nghệ chuyển điện tích trong thiết kế hiện tại.
Nghi vấn
Is the company going to invest in research regarding charge transfer mechanisms?
Công ty có định đầu tư vào nghiên cứu về cơ chế chuyển điện tích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charge transfer".

Trái tim của công nghệ xanh

Trong bối cảnh hiện đại, 'charge transfer' không chỉ là thuật ngữ khô khan trong sách giáo khoa. Nó là chìa khóa của cuộc cách mạng năng lượng sạch. Hiểu về cách điện tích di chuyển giúp các nhà khoa học tối ưu hóa pin xe điện và các tấm pin năng lượng mặt trời, những yếu tố cốt lõi trong nỗ lực chống biến đổi khí hậu của phương Tây và toàn cầu.

Bản chất của sự sống: Quang hợp

Quá trình quang hợp ở thực vật thực chất là một chuỗi các sự kiện 'charge transfer' cực kỳ tinh vi. Trong văn hóa khoa học, đây được coi là một trong những cơ chế tự nhiên hoàn hảo nhất mà con người luôn cố gắng bắt chước thông qua công nghệ quang hợp nhân tạo.