(Top Banner Ad)
subatomic
C1
adjective C1 Vật lý

subatomic

UK: /ˌsʌb.əˈtɒm.ɪk/ • US: /ˌsʌb.əˈtɑː.mɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hạ nguyên tử dưới nguyên tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Smaller than or occurring within an atom.

Vietnamese Meaning

Nhỏ hơn hoặc xảy ra bên trong một nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Physicists study subatomic particles to understand the fundamental forces of nature."

    "Các nhà vật lý nghiên cứu các hạt hạ nguyên tử để hiểu các lực cơ bản của tự nhiên."

  • "The experiment revealed the existence of previously unknown subatomic particles."

    "Thí nghiệm đã tiết lộ sự tồn tại của các hạt hạ nguyên tử chưa từng được biết đến trước đây."

  • "Subatomic physics is a complex and fascinating field of study."

    "Vật lý hạ nguyên tử là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp và hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atom nguyên tử
Adjective atomic thuộc về nguyên tử
Adverb subatomically ở mức độ hạ nguyên tử

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἄτομος (atomos)
Latin
atomus
English
atom
English
sub- + atomic

Sự tiến hóa từ 'không thể cắt rời' đến 'nhỏ hơn nguyên tử'

Từ 'subatomic' được ghép từ tiền tố 'sub-' (có nghĩa là 'dưới' hoặc 'nhỏ hơn') và 'atomic' (thuộc về nguyên tử). Từ 'atomic' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'atomos', nghĩa là 'không thể cắt rời'. Thật thú vị, ban đầu người Hy Lạp cổ đại cho rằng nguyên tử là đơn vị nhỏ nhất và không thể chia cắt, nhưng sau này các nhà khoa học đã phát hiện ra các hạt còn nhỏ hơn, từ đó hình thành khái niệm 'hạ nguyên tử'.

Usage Note

Từ 'subatomic' dùng để mô tả các hạt hoặc quá trình nhỏ hơn nguyên tử. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh vật lý hạt nhân và vật lý lượng tử. Nó nhấn mạnh sự tồn tại và hành vi của các thành phần nhỏ hơn cấu thành nên nguyên tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Subatomic + Danh từ
  • particles subatomic particles
    (các hạt hạ nguyên tử)
  • level subatomic level
    (mức độ hạ nguyên tử)
  • physics subatomic physics
    (vật lý hạ nguyên tử)
  • forces subatomic forces
    (các lực hạ nguyên tử)
  • realm subatomic realm
    (thế giới hạ nguyên tử)

Idioms

  • subatomic particle

    hạt hạ nguyên tử (một hạt nhỏ hơn nguyên tử, như electron, proton, neutron)

    "Scientists use particle accelerators to study the behavior of subatomic particles."

    (Các nhà khoa học sử dụng máy gia tốc hạt để nghiên cứu hành vi của các hạt hạ nguyên tử.)

  • subatomic level

    mức độ hạ nguyên tử (mức độ siêu nhỏ, dưới kích thước của một nguyên tử)

    "Many phenomena in quantum mechanics occur at the subatomic level."

    (Nhiều hiện tượng trong cơ học lượng tử xảy ra ở mức độ hạ nguyên tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subatomic

adjective
Lật mặt

Nhỏ hơn hoặc xảy ra bên trong một nguyên tử.

"Physicists study subatomic particles to understand the fundamental forces of nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we bombard an atom with subatomic particles, new elements are sometimes formed.
Nếu chúng ta bắn phá một nguyên tử bằng các hạt hạ nguyên tử, đôi khi các nguyên tố mới được hình thành.
Phủ định
When subatomic particles are not contained, they don't remain stable.
Khi các hạt hạ nguyên tử không được chứa, chúng không giữ được sự ổn định.
Nghi vấn
If you examine matter at the subatomic level, do you see quarks?
Nếu bạn kiểm tra vật chất ở cấp độ hạ nguyên tử, bạn có thấy các quark không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment was subatomic in scale.
Thí nghiệm có quy mô ở cấp độ hạ nguyên tử.
Phủ định
The particles weren't subatomic; they were atomic.
Các hạt không phải là hạ nguyên tử; chúng là nguyên tử.
Nghi vấn
Was the collision subatomic?
Vụ va chạm có phải là hạ nguyên tử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subatomic".

Cuộc cách mạng vật lý hạ nguyên tử

Việc phát hiện ra các hạt hạ nguyên tử (như electron, proton, neutron) vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 đã thay đổi hoàn toàn sự hiểu biết của con người về vật chất và năng lượng. Nó mở ra cánh cửa cho lĩnh vực vật lý lượng tử và dẫn đến những cuộc cách mạng khoa học sâu rộng, thách thức các quan niệm vật lý cổ điển.

Ảnh hưởng đến công nghệ và y học

Hiểu biết về thế giới hạ nguyên tử đã tạo tiền đề cho nhiều phát minh công nghệ quan trọng, từ năng lượng hạt nhân, máy gia tốc hạt đến các kỹ thuật hình ảnh y tế tiên tiến (như MRI và PET scan). Nó cũng là nền tảng cho nhiều nghiên cứu hiện đại về cấu trúc vũ trụ và tìm kiếm những hạt cơ bản mới.