(Top Banner Ad)
electronic surveillance
C1
Noun C1 Công nghệ, Luật pháp, An ninh

electronic surveillance

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk sərˈveɪləns/ • US: /ɪˌlekˈtrɑːnɪk sərˈveɪləns/

Nghĩa tiếng Việt

giám sát điện tử theo dõi điện tử do thám điện tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of electronic devices to monitor a person's activities, communications, or location.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các thiết bị điện tử để theo dõi các hoạt động, thông tin liên lạc hoặc vị trí của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect was under electronic surveillance for several weeks."

    "Nghi phạm đã bị theo dõi điện tử trong vài tuần."

  • "Electronic surveillance is often used in criminal investigations."

    "Theo dõi điện tử thường được sử dụng trong các cuộc điều tra hình sự."

  • "The government denied engaging in widespread electronic surveillance of its citizens."

    "Chính phủ phủ nhận việc tham gia vào hoạt động theo dõi điện tử quy mô lớn đối với công dân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron electron, hạt điện tử
Noun electronics điện tử học, ngành điện tử
Adjective electronic thuộc về điện tử
Adverb electronically bằng phương tiện điện tử
Noun surveillance sự giám sát, sự theo dõi
Verb surveil giám sát, theo dõi
Adjective surveilled bị giám sát, bị theo dõi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Luật pháp, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
English
electron
English
electronic
Latin
vigilare
Old French
veillier
French
surveillance

Nguồn gốc của 'electronic'

Từ 'electronic' bắt nguồn từ 'electron', được đặt tên theo từ 'elektron' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy hổ phách khi được cọ xát có khả năng hút các vật nhẹ, đó là một trong những quan sát đầu tiên về tĩnh điện, tiền thân của điện tử học ngày nay.

Nguồn gốc của 'surveillance'

Từ 'surveillance' có gốc từ 'vigilare' trong tiếng Latin (nghĩa là 'cảnh giác, thức canh'). Qua tiếng Pháp cổ 'veillier' (canh gác), nó phát triển thành 'surveiller' (quan sát kỹ lưỡng, giám sát) trong tiếng Pháp hiện đại, rồi du nhập vào tiếng Anh để chỉ hành động theo dõi hoặc giám sát chặt chẽ.

Usage Note

Thường liên quan đến các hoạt động bí mật hoặc các hoạt động thu thập thông tin tình báo. Bao gồm nhiều hình thức như nghe lén điện thoại, theo dõi camera, giám sát internet.

Prepositions

of on

Electronic surveillance *of* suspects: Theo dõi các nghi phạm. Electronic surveillance *on* a target: Theo dõi một mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electronic surveillance
  • covert covert electronic surveillance
    (giám sát điện tử bí mật)
  • widespread widespread electronic surveillance
    (giám sát điện tử trên diện rộng)
  • illegal illegal electronic surveillance
    (giám sát điện tử bất hợp pháp)
Verb + electronic surveillance
  • conduct conduct electronic surveillance
    (tiến hành giám sát điện tử)
  • implement implement electronic surveillance
    (triển khai giám sát điện tử)
  • be under be under electronic surveillance
    (bị giám sát điện tử)
electronic surveillance + Noun
  • equipment electronic surveillance equipment
    (thiết bị giám sát điện tử)
  • technology electronic surveillance technology
    (công nghệ giám sát điện tử)

Idioms

  • under electronic surveillance

    bị giám sát điện tử (bởi các thiết bị điện tử)

    "The suspect's apartment has been under electronic surveillance for weeks."

    (Căn hộ của nghi phạm đã bị giám sát điện tử trong nhiều tuần.)

  • conducting electronic surveillance

    tiến hành giám sát điện tử (thực hiện hoạt động theo dõi bằng thiết bị điện tử)

    "Authorities confirmed they are conducting electronic surveillance on the terrorist cell."

    (Các nhà chức trách xác nhận họ đang tiến hành giám sát điện tử đối với ổ nhóm khủng bố.)

  • the age of electronic surveillance

    kỷ nguyên giám sát điện tử (một thời đại mà việc giám sát bằng công nghệ điện tử trở nên phổ biến)

    "In the age of electronic surveillance, privacy concerns are more prominent than ever."

    (Trong kỷ nguyên giám sát điện tử, những lo ngại về quyền riêng tư trở nên nổi bật hơn bao giờ hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic surveillance

Noun
Lật mặt

Việc sử dụng các thiết bị điện tử để theo dõi các hoạt động, thông tin liên lạc hoặc vị trí của một người.

"The suspect was under electronic surveillance for several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police gathered enough evidence for an arrest after they had conducted electronic surveillance for three months.
Cảnh sát đã thu thập đủ bằng chứng để bắt giữ sau khi họ tiến hành giám sát điện tử trong ba tháng.
Phủ định
Although the suspect was under electronic surveillance, the police did not uncover any illegal activity.
Mặc dù nghi phạm đang bị giám sát điện tử, cảnh sát đã không phát hiện ra bất kỳ hoạt động bất hợp pháp nào.
Nghi vấn
Before the judge approves electronic surveillance, does he need to see probable cause?
Trước khi thẩm phán phê duyệt việc giám sát điện tử, ông ấy có cần xem xét nguyên nhân có thể xảy ra không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government admitted to using electronic surveillance to monitor suspected terrorists.
Chính phủ thừa nhận đã sử dụng giám sát điện tử để theo dõi những kẻ bị nghi là khủng bố.
Phủ định
They denied engaging in electronic surveillance of journalists.
Họ phủ nhận việc tham gia vào hoạt động giám sát điện tử đối với các nhà báo.
Nghi vấn
Do you object to the electronic surveillance of public spaces?
Bạn có phản đối việc giám sát điện tử các không gian công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic surveillance".

Mối quan ngại về Quyền riêng tư

Sự phát triển của giám sát điện tử đặt ra một thách thức lớn đối với quyền riêng tư cá nhân. Công nghệ cho phép chính phủ và các tổ chức theo dõi mọi hoạt động trực tuyến, cuộc gọi, và thậm chí vị trí của cá nhân, dẫn đến các cuộc tranh luận về ranh giới giữa an ninh quốc gia và tự do cá nhân.

Anh Cả (Big Brother) và 1984

Thuật ngữ 'Big Brother' (Anh Cả) từ tiểu thuyết '1984' của George Orwell đã trở thành một biểu tượng văn hóa cho sự giám sát toàn diện và đàn áp của chính phủ. Nó thường được dùng để cảnh báo về những nguy cơ khi công nghệ giám sát điện tử được sử dụng để kiểm soát và thao túng công dân, làm mất đi quyền tự do và tư duy cá nhân.