electronic surveillance
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Electronic surveillance'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Việc sử dụng các thiết bị điện tử để theo dõi các hoạt động, thông tin liên lạc hoặc vị trí của một người.
Definition (English Meaning)
The use of electronic devices to monitor a person's activities, communications, or location.
Ví dụ Thực tế với 'Electronic surveillance'
-
"The suspect was under electronic surveillance for several weeks."
"Nghi phạm đã bị theo dõi điện tử trong vài tuần."
-
"Electronic surveillance is often used in criminal investigations."
"Theo dõi điện tử thường được sử dụng trong các cuộc điều tra hình sự."
-
"The government denied engaging in widespread electronic surveillance of its citizens."
"Chính phủ phủ nhận việc tham gia vào hoạt động theo dõi điện tử quy mô lớn đối với công dân của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Electronic surveillance'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: electronic surveillance
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Electronic surveillance'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường liên quan đến các hoạt động bí mật hoặc các hoạt động thu thập thông tin tình báo. Bao gồm nhiều hình thức như nghe lén điện thoại, theo dõi camera, giám sát internet.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Electronic surveillance *of* suspects: Theo dõi các nghi phạm. Electronic surveillance *on* a target: Theo dõi một mục tiêu.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Electronic surveillance'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The police gathered enough evidence for an arrest after they had conducted electronic surveillance for three months.
|
Cảnh sát đã thu thập đủ bằng chứng để bắt giữ sau khi họ tiến hành giám sát điện tử trong ba tháng. |
| Phủ định |
Although the suspect was under electronic surveillance, the police did not uncover any illegal activity.
|
Mặc dù nghi phạm đang bị giám sát điện tử, cảnh sát đã không phát hiện ra bất kỳ hoạt động bất hợp pháp nào. |
| Nghi vấn |
Before the judge approves electronic surveillance, does he need to see probable cause?
|
Trước khi thẩm phán phê duyệt việc giám sát điện tử, ông ấy có cần xem xét nguyên nhân có thể xảy ra không? |