(Top Banner Ad)
elemental
C1
adjective C1 Khoa học, Triết học, Văn học

elemental

UK: /ˌel.ɪˈmen.təl/ • US: /ˌel.əˈmen.t̬əl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố cơ bản nguyên thủy thuộc về các yếu tố tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the basic elements of something.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các yếu tố cơ bản của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elemental forces of nature are awe-inspiring."

    "Những lực lượng nguyên thủy của tự nhiên thật đáng kinh sợ."

  • "Education is elemental to a child's development."

    "Giáo dục là yếu tố cơ bản cho sự phát triển của một đứa trẻ."

  • "The play explores the elemental conflict between good and evil."

    "Vở kịch khám phá cuộc xung đột nguyên thủy giữa thiện và ác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun element yếu tố, thành phần, nguyên tố
Adjective elementary cơ bản, sơ cấp, đơn giản
Adverb elementally một cách cơ bản, theo bản chất nguyên thủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum
Old French
element
English
elemental

Nguồn gốc từ 'elementum'

Từ 'elemental' bắt nguồn từ 'elementum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nguyên tắc cơ bản' hoặc 'một trong bốn nguyên tố cổ điển' (đất, nước, lửa, không khí). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'element' và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ những gì liên quan đến các nguyên tố tự nhiên mạnh mẽ và cơ bản nhất, hoặc những gì cốt lõi và không thể thiếu.

Usage Note

Từ 'elemental' thường được sử dụng để mô tả những lực lượng hoặc yếu tố cơ bản, mạnh mẽ và không thể kiểm soát được của tự nhiên, vũ trụ hoặc bản chất con người. Nó có thể ám chỉ đến sự đơn giản, nguyên sơ và không thể thiếu. So sánh với 'fundamental' (cơ bản), 'elemental' mang sắc thái mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến các lực lượng tự nhiên.

Prepositions

to in

to: đề cập đến mối liên hệ, thuộc về cái gì đó. Ví dụ: 'elemental to human nature'. in: đề cập đến sự hiện diện của các yếu tố cơ bản trong một thứ gì đó. Ví dụ: 'elemental forces in nature'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (chỉ bản chất cốt lõi/cơ bản)
  • truth elemental truth
    (sự thật cốt lõi/cơ bản)
  • needs elemental needs
    (những nhu cầu cơ bản/thiết yếu)
  • fear elemental fear
    (nỗi sợ hãi bản năng/nguyên thủy)
  • nature elemental nature
    (bản chất nguyên thủy/cốt lõi)
Adjective + Noun (chỉ lực lượng tự nhiên mạnh mẽ)
  • forces elemental forces
    (các lực lượng nguyên tố/tự nhiên mạnh mẽ (ví dụ: bão, núi lửa))
  • power elemental power
    (sức mạnh nguyên tố/tự nhiên)
  • energy elemental energy
    (năng lượng nguyên tố/tự nhiên)

Idioms

  • the elemental forces of nature

    các lực lượng nguyên tố của tự nhiên (ví dụ: bão, núi lửa, động đất)

    "The villagers were at the mercy of the elemental forces of nature."

    (Những người dân làng phải chịu đựng sự tàn phá của các lực lượng nguyên tố của tự nhiên.)

  • an elemental truth

    một sự thật cốt lõi/cơ bản

    "Her novels often explore the elemental truths of human existence."

    (Những tiểu thuyết của cô ấy thường khám phá những sự thật cốt lõi về sự tồn tại của con người.)

  • elemental human emotions

    những cảm xúc nguyên thủy/cơ bản của con người

    "Love and fear are elemental human emotions that drive many of our actions."

    (Tình yêu và nỗi sợ hãi là những cảm xúc nguyên thủy của con người, thúc đẩy nhiều hành động của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elemental

adjective
Lật mặt

Liên quan đến các yếu tố cơ bản của một cái gì đó.

"The elemental forces of nature are awe-inspiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the storm was elemental, the villagers sought shelter in the ancient caves.
Bởi vì cơn bão mang tính nguyên tố, dân làng đã tìm nơi trú ẩn trong những hang động cổ.
Phủ định
Even though her magic wasn't elemental, she still managed to protect the forest from the encroaching darkness.
Mặc dù phép thuật của cô ấy không mang tính nguyên tố, cô ấy vẫn cố gắng bảo vệ khu rừng khỏi bóng tối đang xâm lấn.
Nghi vấn
If the source of his power is truly elemental, won't he be vulnerable to disruptions in the natural world?
Nếu nguồn sức mạnh của anh ta thực sự mang tính nguyên tố, liệu anh ta có dễ bị tổn thương bởi những gián đoạn trong thế giới tự nhiên không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old wizard must control the elemental forces to protect the village.
Vị pháp sư già phải kiểm soát các thế lực nguyên tố để bảo vệ ngôi làng.
Phủ định
She can't ignore the elemental power surging within her.
Cô ấy không thể phớt lờ sức mạnh nguyên tố đang trào dâng bên trong mình.
Nghi vấn
Could the elemental spirits be responsible for the recent earthquakes?
Liệu các linh hồn nguyên tố có chịu trách nhiệm cho những trận động đất gần đây?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elemental forces of nature, such as wind, water, and fire, shaped the landscape over millennia.
Các lực lượng nguyên tố của tự nhiên, như gió, nước và lửa, đã định hình cảnh quan qua hàng thiên niên kỷ.
Phủ định
Without considering the elemental principles, the building design, though aesthetically pleasing, proved structurally unsound.
Nếu không xem xét các nguyên tắc cơ bản, thiết kế tòa nhà, mặc dù đẹp về mặt thẩm mỹ, đã tỏ ra không vững chắc về mặt cấu trúc.
Nghi vấn
Considering its elemental composition, is water, despite its seemingly simple nature, essential for all known life forms?
Xét về thành phần nguyên tố của nó, nước, mặc dù có vẻ đơn giản, có cần thiết cho tất cả các dạng sống đã biết không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film will explore the elemental forces of nature.
Bộ phim sẽ khám phá những sức mạnh nguyên tố của tự nhiên.
Phủ định
The scientist is not going to focus on the elemental composition of the sample.
Nhà khoa học sẽ không tập trung vào thành phần nguyên tố của mẫu vật.
Nghi vấn
Will the artist's next exhibition feature elemental themes?
Triển lãm tiếp theo của nghệ sĩ có giới thiệu các chủ đề nguyên tố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elemental".

Bốn Nguyên Tố Cổ Điển

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, khái niệm 'elemental' gắn liền với bốn nguyên tố cơ bản của vũ trụ: Đất, Nước, Lửa và Không khí. Những nguyên tố này được cho là cấu thành mọi thứ trên thế giới và đại diện cho các lực lượng tự nhiên mạnh mẽ. Khái niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến khoa học, y học, và nhiều khía cạnh khác của văn hóa phương Tây trong hàng ngàn năm.

Thực Thể Nguyên Tố Trong Thần Thoại và Giả Tưởng

Trong văn hóa dân gian và thần thoại phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện giả tưởng hiện đại (như trò chơi, phim ảnh), 'elementals' thường là những sinh vật thần bí được tạo thành hoàn toàn từ một trong các nguyên tố tự nhiên (ví dụ: một elemental lửa, một elemental đất). Chúng đại diện cho sức mạnh thô sơ, không bị kiềm chế và bản năng của tự nhiên.