(Top Banner Ad)
eleventh-hour attempt
C1
Cụm từ C1 Thành ngữ

eleventh-hour attempt

Nghĩa tiếng Việt

vào phút chót giờ thứ mười một nỗ lực vào phút cuối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attempt to do something at the last possible moment.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực để làm điều gì đó vào phút cuối cùng có thể; nỗ lực vào giờ thứ mười một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two parties reached an agreement at the eleventh hour."

    "Hai bên đã đạt được thỏa thuận vào phút chót."

  • "An eleventh-hour attempt to save the talks failed."

    "Nỗ lực vào phút cuối để cứu vãn các cuộc đàm phán đã thất bại."

  • "He made an eleventh-hour appeal to the voters."

    "Anh ấy đã đưa ra một lời kêu gọi phút chót đến cử tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attempt sự cố gắng, sự nỗ lực, mưu toan
Verb attempt cố gắng, nỗ lực, thử, mưu toan
Adjective eleventh-hour phút chót, giờ chót, vào thời điểm cuối cùng

Synonyms

Subject Area

Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Biblical Hebrew/Greek
Parable of the Workers in the Vineyard (Matthew 20:1-16)
English
at the eleventh hour (early 17th century)
English
eleventh-hour attempt (late 19th/early 20th century)

Nguồn gốc từ Kinh Thánh

Cụm từ 'eleventh-hour' (giờ thứ mười một) bắt nguồn từ một dụ ngôn trong Kinh Thánh, sách Matthew (Ma-thi-ơ) chương 20, về những người làm vườn nho. Trong câu chuyện này, chủ vườn thuê những người thợ vào nhiều thời điểm khác nhau trong ngày, kể cả những người được thuê vào 'giờ thứ mười một' (tức là gần cuối ngày làm việc). Bất ngờ là tất cả họ đều nhận được cùng một mức lương. Từ đó, 'eleventh-hour' đã trở thành biểu tượng cho khoảnh khắc cuối cùng có thể thực hiện một hành động nào đó.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái nhấn mạnh sự gấp gáp và thường ám chỉ một tình huống mà thành công là không chắc chắn do sự chậm trễ. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh quan trọng như đàm phán, chính trị, hoặc khi đối mặt với thời hạn chót. So với các từ đồng nghĩa như 'last-minute attempt' (nỗ lực phút cuối), 'eleventh-hour attempt' có ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự kịch tính và nguy cơ thất bại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eleventh-hour attempt
  • successful a successful eleventh-hour attempt
    (một nỗ lực phút chót thành công)
  • desperate a desperate eleventh-hour attempt
    (một nỗ lực tuyệt vọng vào phút chót)
  • frantic a frantic eleventh-hour attempt
    (một nỗ lực hốt hoảng vào phút chót)
Verb + eleventh-hour attempt
  • make make an eleventh-hour attempt
    (thực hiện một nỗ lực vào phút chót)
  • launch launch an eleventh-hour attempt
    (phát động một nỗ lực vào phút chót)
  • abandon abandon an eleventh-hour attempt
    (từ bỏ một nỗ lực vào phút chót)
eleventh-hour attempt + Prepositional Phrase
  • to prevent an eleventh-hour attempt to prevent a strike
    (một nỗ lực phút chót nhằm ngăn chặn cuộc đình công)
  • to save an eleventh-hour attempt to save the deal
    (một nỗ lực phút chót để cứu vãn thỏa thuận)
  • at at the eleventh-hour attempt
    (trong nỗ lực vào phút chót)

Idioms

  • at the eleventh hour

    vào phút chót, vào khoảnh khắc cuối cùng

    "The agreement was reached at the eleventh hour, just before the deadline."

    (Thỏa thuận đã đạt được vào phút chót, ngay trước thời hạn.)

  • make an eleventh-hour attempt

    thực hiện một nỗ lực vào phút chót

    "They made an eleventh-hour attempt to persuade her to change her mind."

    (Họ đã thực hiện một nỗ lực vào phút chót để thuyết phục cô ấy thay đổi ý định.)

  • an eleventh-hour attempt to avert/prevent something

    một nỗ lực vào phút chót để ngăn chặn/tránh điều gì đó

    "Diplomats launched an eleventh-hour attempt to avert war."

    (Các nhà ngoại giao đã phát động một nỗ lực vào phút chót để ngăn chặn chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eleventh-hour attempt

Cụm từ
Lật mặt

Một nỗ lực để làm điều gì đó vào phút cuối cùng có thể; nỗ lực vào giờ thứ mười một.

"The two parties reached an agreement at the eleventh hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the project seemed doomed, the team succeeded in their eleventh-hour attempt to rescue it.
Mặc dù dự án có vẻ như обречен, nhóm đã thành công trong nỗ lực vào phút chót để cứu nó.
Phủ định
Even though they made an eleventh-hour attempt to negotiate, the deal ultimately fell through.
Mặc dù họ đã nỗ lực đàm phán vào phút chót, nhưng thỏa thuận cuối cùng đã thất bại.
Nghi vấn
Even if the situation looked hopeless, did their eleventh-hour attempt manage to avert disaster?
Ngay cả khi tình hình có vẻ vô vọng, liệu nỗ lực vào phút chót của họ có thể ngăn chặn thảm họa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eleventh-hour attempt".

Ảnh hưởng từ Kinh Thánh

Cụm từ 'eleventh-hour attempt' mang ý nghĩa sâu sắc từ Dụ ngôn Người làm vườn nho trong Kinh Thánh. Nó không chỉ ám chỉ hành động vào thời điểm cuối cùng mà còn gợi lên hàm ý về sự công bằng hoặc một cơ hội cuối cùng, bất kể bạn tham gia vào thời điểm nào.

Văn hóa chạy deadline

'Eleventh-hour attempt' phản ánh một xu hướng phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và học thuật: thói quen trì hoãn công việc đến gần thời hạn chót. Cụm từ này thường được dùng để mô tả những nỗ lực cấp bách và thường là căng thẳng để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề khi thời gian sắp hết.