(Top Banner Ad)
last-minute attempt
B2
Noun phrase B2 Chung

last-minute attempt

UK: ˈlɑːstˈmɪnɪt əˈtɛmpt • US: ˈlæstˈmɪnət əˈtɛmpt

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực vào phút chót cố gắng phút cuối nỗ lực giờ chót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An effort or try made at the very last possible time before it is too late.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực hoặc cố gắng được thực hiện vào thời điểm cuối cùng có thể trước khi quá muộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In a last-minute attempt to save the company, they launched a new advertising campaign."

    "Trong một nỗ lực vào phút chót để cứu công ty, họ đã tung ra một chiến dịch quảng cáo mới."

  • "The team made a last-minute attempt to score a goal."

    "Đội đã thực hiện một nỗ lực vào phút chót để ghi bàn."

  • "His last-minute attempt to explain the situation failed."

    "Nỗ lực vào phút chót của anh ấy để giải thích tình hình đã thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last-minute Vào phút chót, cận kề thời gian cuối cùng
Noun attempt Sự cố gắng, nỗ lực
Verb attempt Cố gắng, nỗ lực làm gì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
last-minute attempt

Nguồn gốc của 'Last-Minute Attempt'

Cụm từ 'last-minute attempt' xuất hiện khá muộn trong lịch sử tiếng Anh, phản ánh một hành động hoặc nỗ lực được thực hiện ngay trước thời hạn cuối cùng. Nó thường mang ý nghĩa của sự gấp gáp và đôi khi là tuyệt vọng, khi không còn thời gian cho những phương án khác. Trong xã hội hiện đại, với nhịp sống nhanh chóng, cụm từ này trở nên phổ biến hơn bao giờ hết.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự gấp rút và thường là tuyệt vọng của một hành động. Nó thường mang ý nghĩa rằng các phương pháp thông thường đã thất bại hoặc không được thực hiện đủ sớm, dẫn đến việc cần phải có một nỗ lực vào phút chót. So với 'final attempt', 'last-minute attempt' cho thấy sự thiếu chuẩn bị và thời gian.

Prepositions

at in

Khi dùng với 'at', nó thường ám chỉ thời điểm xảy ra nỗ lực: 'at the last-minute attempt'. Khi dùng với 'in', nó thường ám chỉ một hành động bên trong nỗ lực đó: 'in a last-minute attempt'. Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ không phổ biến với cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + last-minute attempt
  • desperate desperate last-minute attempt
    (nỗ lực tuyệt vọng vào phút chót)
  • frantic frantic last-minute attempt
    (nỗ lực điên cuồng vào phút chót)
  • futile futile last-minute attempt
    (nỗ lực vô ích vào phút chót)
Verb + last-minute attempt
  • make make a last-minute attempt
    (thực hiện một nỗ lực vào phút chót)
  • launch launch a last-minute attempt
    (phát động một nỗ lực vào phút chót)
  • thwart thwart a last-minute attempt
    (ngăn chặn một nỗ lực vào phút chót)

Idioms

  • Pull something out of the bag at the last minute

    Làm được điều gì đó bất ngờ và thành công vào phút cuối.

    "They managed to pull a victory out of the bag at the last minute."

    (Họ đã xoay sở để giành chiến thắng một cách bất ngờ vào phút cuối.)

  • Down to the wire

    Sát nút, gần đến phút cuối cùng.

    "The negotiations went down to the wire before an agreement was reached."

    (Các cuộc đàm phán diễn ra sát nút trước khi đạt được thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last-minute attempt

Noun phrase
Lật mặt

Một nỗ lực hoặc cố gắng được thực hiện vào thời điểm cuối cùng có thể trước khi quá muộn.

"In a last-minute attempt to save the company, they launched a new advertising campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last-minute attempt".

Procrastination

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trì hoãn (procrastination) là một vấn đề phổ biến. Điều này thường dẫn đến những 'last-minute attempts' để hoàn thành công việc trước thời hạn. Tuy nhiên, nó thường được coi là một thói quen không tốt và cần phải khắc phục.

Academic Deadlines

Trong môi trường học thuật, sinh viên thường phải đối mặt với các thời hạn (deadlines) cho bài tập và dự án. 'Last-minute attempts' thường xảy ra khi sinh viên không quản lý thời gian hiệu quả. Việc này có thể dẫn đến căng thẳng và kết quả không tốt.