final attempt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The last effort or try to achieve something.
Vietnamese Meaning
Nỗ lực cuối cùng để đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is our final attempt to save the company."
"Đây là nỗ lực cuối cùng của chúng ta để cứu công ty."
-
"The team made a final attempt to score in the last minute."
"Đội đã thực hiện một nỗ lực cuối cùng để ghi bàn vào phút cuối."
-
"After many failures, this was his final attempt at the world record."
"Sau nhiều lần thất bại, đây là nỗ lực cuối cùng của anh ấy để đạt kỷ lục thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi tất cả các nỗ lực khác đã thất bại. Nó nhấn mạnh rằng đây là cơ hội cuối cùng, và kết quả của nỗ lực này sẽ quyết định thành công hay thất bại. Khác với 'last attempt' đôi khi có thể chỉ đơn thuần là nỗ lực gần đây nhất, 'final attempt' mang ý nghĩa dứt khoát hơn về tính cuối cùng.
Prepositions
Có thể sử dụng giới từ 'at' để chỉ đối tượng mà nỗ lực cuối cùng hướng tới: 'a final attempt at success'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
desperate desperate final attempt (nỗ lực cuối cùng trong tuyệt vọng)
-
brave brave final attempt (nỗ lực cuối cùng dũng cảm)
-
successful successful final attempt (nỗ lực cuối cùng thành công)
-
last-ditch last-ditch final attempt (nỗ lực cuối cùng mang tính quyết tử/một mất một còn)
-
make make a final attempt (thực hiện một nỗ lực cuối cùng)
-
launch launch a final attempt (phát động một nỗ lực cuối cùng)
-
abandon abandon a final attempt (từ bỏ một nỗ lực cuối cùng)
-
fail in fail in a final attempt (thất bại trong nỗ lực cuối cùng)
-
In a In a final attempt to... (Trong một nỗ lực cuối cùng để...)
-
after a after a final attempt (sau một nỗ lực cuối cùng)
Idioms
-
This is our final attempt.
Đây là cơ hội/nỗ lực cuối cùng của chúng ta.
"The coach told the players, 'This is our final attempt to win the championship! Give it your all!'"
(Huấn luyện viên nói với các cầu thủ, 'Đây là nỗ lực cuối cùng của chúng ta để giành chức vô địch! Hãy cống hiến hết mình!')
-
To make a final attempt at something.
Thực hiện nỗ lực cuối cùng để đạt được điều gì đó.
"She decided to make a final attempt at learning to play the piano before giving up."
(Cô ấy quyết định thực hiện nỗ lực cuối cùng để học chơi piano trước khi bỏ cuộc.)
-
A final, desperate attempt.
Một nỗ lực cuối cùng, tuyệt vọng (thường là khi mọi phương án khác đã thất bại).
"In a final, desperate attempt to save his marriage, he sent her flowers every day for a month."
(Trong một nỗ lực cuối cùng, tuyệt vọng để cứu vãn cuộc hôn nhân của mình, anh ấy đã gửi hoa cho cô ấy mỗi ngày trong một tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final attempt
Danh từNỗ lực cuối cùng để đạt được điều gì đó.
"This is our final attempt to save the company."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He submitted his application, even though it was his final attempt to get into the university. |
Anh ấy nộp đơn, mặc dù đó là nỗ lực cuối cùng của anh ấy để vào được trường đại học. |
| Phủ định | Even though it was her final attempt, she didn't give up practicing. |
Mặc dù đó là nỗ lực cuối cùng của cô ấy, cô ấy vẫn không từ bỏ việc luyện tập. |
| Nghi vấn | Since this is your final attempt, will you give it your all? |
Vì đây là nỗ lực cuối cùng của bạn, bạn sẽ cố gắng hết mình chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has made a final attempt to pass the exam. |
Cô ấy đã thực hiện một nỗ lực cuối cùng để vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | They haven't made a final attempt to resolve the issue. |
Họ đã không thực hiện một nỗ lực cuối cùng để giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn | Has he made a final attempt to contact her? |
Anh ấy đã thực hiện một nỗ lực cuối cùng để liên lạc với cô ấy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final attempt".
