attempt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to do something difficult.
Vietnamese Meaning
Cố gắng làm một việc gì đó khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He attempted to escape through a window."
"Anh ta đã cố gắng trốn thoát qua cửa sổ."
-
"The climbers made an attempt to reach the summit."
"Những người leo núi đã thực hiện một nỗ lực để lên đến đỉnh."
-
"She attempted a smile."
"Cô ấy cố gắng mỉm cười."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'attempt' thường ám chỉ một nỗ lực có thể không thành công, hoặc đòi hỏi nhiều công sức. So với 'try', 'attempt' mang tính trang trọng hơn và thường được dùng khi nói về những việc quan trọng hoặc khó khăn. Ví dụ, bạn có thể 'try to open a door' (cố gắng mở một cánh cửa) nhưng 'attempt to climb Mount Everest' (cố gắng leo núi Everest).
Prepositions
'attempt at something' thường được sử dụng để chỉ một nỗ lực không thành công hoặc chưa hoàn thiện. 'attempt to do something' được sử dụng để chỉ một nỗ lực để thực hiện một hành động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brave attempt (một nỗ lực dũng cảm)
-
failed attempt (một nỗ lực thất bại)
-
successful attempt (một nỗ lực thành công)
-
last-ditch attempt (nỗ lực cuối cùng trong tuyệt vọng)
-
make an attempt (thực hiện một nỗ lực, cố gắng)
-
foil an attempt (ngăn chặn một nỗ lực/âm mưu)
-
abandon an attempt (từ bỏ một nỗ lực)
-
in an attempt to do something (trong một nỗ lực nhằm làm gì đó)
-
at the first attempt (ngay trong lần thử đầu tiên)
-
an attempt on someone's life (một âm mưu ám sát ai đó)
Idioms
-
make no attempt to do something
hoàn toàn không cố gắng hoặc không có ý định làm gì
"He made no attempt to hide his disappointment."
(Anh ấy không hề cố gắng che giấu sự thất vọng của mình.)
-
an attempt on someone's life
một âm mưu hoặc hành động cố gắng giết ai đó; một vụ ám sát
"There was a failed attempt on the president's life last year."
(Năm ngoái đã có một vụ ám sát tổng thống không thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attempt
động từCố gắng làm một việc gì đó khó khăn.
"He attempted to escape through a window."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attempt".
