(Top Banner Ad)
elision
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

elision

UK: /ɪˈlɪʒən/ • US: /ɪˈlɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lược âm sự bỏ âm sự tỉnh lược âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The omission of a sound or syllable when speaking (as in I'm, let's, e'en).

Vietnamese Meaning

Sự lược bỏ một âm hoặc âm tiết khi nói (ví dụ trong I'm, let's, e'en).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elision of the 'h' in 'him' is common in informal speech."

    "Sự lược bỏ âm 'h' trong 'him' là phổ biến trong văn nói không trang trọng."

  • "The elision of 'to' in 'I'm going to go' is a common feature of spoken English."

    "Việc lược bỏ 'to' trong 'I'm going to go' là một đặc điểm phổ biến của tiếng Anh nói."

  • "Poets often use elision to maintain the meter of their poems."

    "Các nhà thơ thường sử dụng elision để duy trì nhịp điệu của các bài thơ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elide Lược bỏ, bỏ qua (một âm hoặc âm tiết) khi nói để giúp lời nói trôi chảy hơn.
Adjective elided Đã bị lược bỏ, bị bỏ qua (ám chỉ một âm hoặc âm tiết).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elidere
Latin
elisio
Old French
élision
English
elision

Nguồn gốc từ 'đánh bật' hoặc 'cắt bỏ'

Từ 'elision' bắt nguồn từ động từ 'elidere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đánh bật ra' hoặc 'cắt bỏ'. Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa của nó trong ngôn ngữ học: việc loại bỏ một âm hoặc âm tiết khi nói để làm cho lời nói trôi chảy hơn. Nó thể hiện ý tưởng về việc 'loại bỏ' một phần của từ.

Usage Note

Elision là một hiện tượng phổ biến trong cả ngôn ngữ nói và viết, đặc biệt trong thơ ca và các hình thức văn học khác để duy trì nhịp điệu và số lượng âm tiết. Nó khác với assimilation (đồng hóa) ở chỗ elision loại bỏ âm thanh hoàn toàn, trong khi assimilation thay đổi âm thanh để nó giống với âm thanh lân cận hơn. Elision cũng khác với contraction (rút gọn), mặc dù có sự chồng chéo; contraction là một loại elision cụ thể, thường sử dụng dấu nháy đơn để biểu thị âm thanh bị lược bỏ (ví dụ: 'can't' thay vì 'cannot').

Prepositions

in of

in elision: Được dùng để chỉ một ví dụ cụ thể hoặc một trường hợp của elision. of elision: Được dùng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của sự lược bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elision
  • vowel vowel elision
    (hiện tượng lược bỏ nguyên âm)
  • consonant consonant elision
    (hiện tượng lược bỏ phụ âm)
  • obligatory obligatory elision
    (sự lược bỏ bắt buộc)
  • optional optional elision
    (sự lược bỏ tùy chọn)
  • common common elision
    (sự lược bỏ phổ biến)
Verb + elision
  • undergo undergo elision
    (trải qua sự lược bỏ)
  • cause cause elision
    (gây ra sự lược bỏ)
  • avoid avoid elision
    (tránh lược bỏ)
elision + of + Noun
  • elision elision of a sound
    (sự lược bỏ một âm thanh)
  • elision elision of 't'
    (sự lược bỏ âm 't')

Idioms

  • to be subject to elision

    có thể bị lược bỏ, tuân theo quy tắc lược bỏ

    "In rapid speech, certain sounds are often subject to elision."

    (Trong lời nói nhanh, một số âm nhất định thường có thể bị lược bỏ.)

  • the process of elision

    quá trình lược bỏ

    "The process of elision helps to achieve smoother pronunciation."

    (Quá trình lược bỏ giúp đạt được cách phát âm mượt mà hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elision

noun
Lật mặt

Sự lược bỏ một âm hoặc âm tiết khi nói (ví dụ trong I'm, let's, e'en).

"Elision of the 'h' in 'him' is common in informal speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the audio engineer had been more careful, the elision would have been less noticeable.
Nếu kỹ sư âm thanh cẩn thận hơn, sự lược âm đã không bị chú ý nhiều như vậy.
Phủ định
If the speaker had not used so much elision, the audience would not have struggled to understand him.
Nếu người nói không sử dụng quá nhiều lược âm, khán giả đã không phải vật lộn để hiểu anh ấy.
Nghi vấn
Would the meaning have been clearer if there had been less elision in the poem?
Ý nghĩa có rõ ràng hơn không nếu có ít lược âm hơn trong bài thơ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elision".

Tại sao chúng ta lược bỏ âm?

Hiện tượng lược bỏ (elision) là một phần tự nhiên của ngôn ngữ nói, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày. Nó giúp người bản xứ nói nhanh hơn, trôi chảy hơn và giảm nỗ lực phát âm, tạo ra nhịp điệu tự nhiên cho lời nói. Đối với người học tiếng Anh, việc hiểu và nhận biết elision là quan trọng để cải thiện kỹ năng nghe và phát âm.

Elision trong thơ ca và âm nhạc

Ngoài lời nói hàng ngày, elision cũng được sử dụng có chủ đích trong thơ ca và âm nhạc. Mục đích là để duy trì nhịp điệu (meter) và phù hợp với cấu trúc vần điệu hoặc giai điệu của bài hát. Ví dụ, trong tiếng Anh, từ 'never' có thể được viết thành 'ne'er' trong một số ngữ cảnh văn học để giảm số lượng âm tiết.