elision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The omission of a sound or syllable when speaking (as in I'm, let's, e'en).
Vietnamese Meaning
Sự lược bỏ một âm hoặc âm tiết khi nói (ví dụ trong I'm, let's, e'en).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Elision of the 'h' in 'him' is common in informal speech."
"Sự lược bỏ âm 'h' trong 'him' là phổ biến trong văn nói không trang trọng."
-
"The elision of 'to' in 'I'm going to go' is a common feature of spoken English."
"Việc lược bỏ 'to' trong 'I'm going to go' là một đặc điểm phổ biến của tiếng Anh nói."
-
"Poets often use elision to maintain the meter of their poems."
"Các nhà thơ thường sử dụng elision để duy trì nhịp điệu của các bài thơ của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | elide | Lược bỏ, bỏ qua (một âm hoặc âm tiết) khi nói để giúp lời nói trôi chảy hơn. |
| Adjective | elided | Đã bị lược bỏ, bị bỏ qua (ám chỉ một âm hoặc âm tiết). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Elision là một hiện tượng phổ biến trong cả ngôn ngữ nói và viết, đặc biệt trong thơ ca và các hình thức văn học khác để duy trì nhịp điệu và số lượng âm tiết. Nó khác với assimilation (đồng hóa) ở chỗ elision loại bỏ âm thanh hoàn toàn, trong khi assimilation thay đổi âm thanh để nó giống với âm thanh lân cận hơn. Elision cũng khác với contraction (rút gọn), mặc dù có sự chồng chéo; contraction là một loại elision cụ thể, thường sử dụng dấu nháy đơn để biểu thị âm thanh bị lược bỏ (ví dụ: 'can't' thay vì 'cannot').
Prepositions
in elision: Được dùng để chỉ một ví dụ cụ thể hoặc một trường hợp của elision. of elision: Được dùng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của sự lược bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vowel vowel elision (hiện tượng lược bỏ nguyên âm)
-
consonant consonant elision (hiện tượng lược bỏ phụ âm)
-
obligatory obligatory elision (sự lược bỏ bắt buộc)
-
optional optional elision (sự lược bỏ tùy chọn)
-
common common elision (sự lược bỏ phổ biến)
-
undergo undergo elision (trải qua sự lược bỏ)
-
cause cause elision (gây ra sự lược bỏ)
-
avoid avoid elision (tránh lược bỏ)
-
elision elision of a sound (sự lược bỏ một âm thanh)
-
elision elision of 't' (sự lược bỏ âm 't')
Idioms
-
to be subject to elision
có thể bị lược bỏ, tuân theo quy tắc lược bỏ
"In rapid speech, certain sounds are often subject to elision."
(Trong lời nói nhanh, một số âm nhất định thường có thể bị lược bỏ.)
-
the process of elision
quá trình lược bỏ
"The process of elision helps to achieve smoother pronunciation."
(Quá trình lược bỏ giúp đạt được cách phát âm mượt mà hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elision
nounSự lược bỏ một âm hoặc âm tiết khi nói (ví dụ trong I'm, let's, e'en).
"Elision of the 'h' in 'him' is common in informal speech."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the audio engineer had been more careful, the elision would have been less noticeable. |
Nếu kỹ sư âm thanh cẩn thận hơn, sự lược âm đã không bị chú ý nhiều như vậy. |
| Phủ định | If the speaker had not used so much elision, the audience would not have struggled to understand him. |
Nếu người nói không sử dụng quá nhiều lược âm, khán giả đã không phải vật lộn để hiểu anh ấy. |
| Nghi vấn | Would the meaning have been clearer if there had been less elision in the poem? |
Ý nghĩa có rõ ràng hơn không nếu có ít lược âm hơn trong bài thơ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elision".
