(Top Banner Ad)
meritocracy
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học

meritocracy

UK: /ˌmerɪˈtɒkrəsi/ • US: /ˌmerɪˈtɑːkrəsi/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ nhân tài hệ thống trọng dụng nhân tài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government or the holding of power by people selected on the basis of their ability.

Vietnamese Meaning

Chế độ nhân tài, một hệ thống chính trị hoặc xã hội trong đó quyền lực và địa vị được trao cho những người có năng lực và thành tích, chứ không phải dựa trên gia thế, tiền bạc hay mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ideal of a meritocracy is that the most talented people rise to the top."

    "Lý tưởng của một chế độ nhân tài là những người tài năng nhất sẽ vươn lên đỉnh cao."

  • "Some argue that our society is becoming more of a meritocracy."

    "Một số người cho rằng xã hội của chúng ta đang trở nên giống một chế độ nhân tài hơn."

  • "Is a true meritocracy possible?"

    "Liệu một chế độ nhân tài thực sự có khả thi?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun merit công lao, giá trị, ưu điểm
Verb merit xứng đáng, đáng được
Adjective meritorious có công, đáng khen, đáng được
Noun meritocrat người tin hoặc ủng hộ chế độ trọng dụng tài năng
Adjective meritocratic thuộc về chế độ trọng dụng tài năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
meritum
Ancient Greek
-kratia (κράτος)
English
meritocracy

Nguồn gốc của 'Meritocracy'

Từ 'meritocracy' (chế độ trọng dụng tài năng) được nhà xã hội học người Anh Michael Young đặt ra vào năm 1958 trong cuốn tiểu thuyết châm biếm của ông, 'The Rise of the Meritocracy' (Sự trỗi dậy của chế độ trọng dụng tài năng). Ban đầu, Young sử dụng từ này để mô tả một xã hội tương lai phân chia tầng lớp dựa trên chỉ số IQ và nỗ lực, nơi mà ông cho rằng sẽ dẫn đến sự bất bình đẳng và xung đột. Tuy nhiên, theo thời gian, thuật ngữ này đã được chấp nhận rộng rãi và thường được dùng với ý nghĩa tích cực hơn để chỉ một hệ thống nơi thành công dựa trên năng lực và cống hiến.

Usage Note

Meritocracy thường được ca ngợi là một hệ thống công bằng, nơi ai cũng có cơ hội thành công dựa trên khả năng của mình. Tuy nhiên, nó cũng bị chỉ trích vì có thể dẫn đến sự bất bình đẳng nếu cơ hội phát triển không được phân phối đều cho mọi người, hoặc nếu các tiêu chí đánh giá năng lực không hoàn toàn khách quan.

Prepositions

in of

‘in a meritocracy’ (trong một chế độ nhân tài), ‘the principles of meritocracy’ (các nguyên tắc của chế độ nhân tài). Giới từ 'of' thường được dùng để nói về 'meritocracy of something'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meritocracy
  • true a true meritocracy
    (một chế độ trọng dụng tài năng đích thực)
  • flawed a flawed meritocracy
    (một chế độ trọng dụng tài năng có khiếm khuyết)
  • educational an educational meritocracy
    (một chế độ trọng dụng tài năng trong giáo dục)
  • open an open meritocracy
    (một chế độ trọng dụng tài năng cởi mở)
Verb + meritocracy
  • establish establish a meritocracy
    (thiết lập một chế độ trọng dụng tài năng)
  • uphold uphold a meritocracy
    (duy trì một chế độ trọng dụng tài năng)
  • undermine undermine a meritocracy
    (làm suy yếu một chế độ trọng dụng tài năng)
  • strive for strive for meritocracy
    (phấn đấu vì chế độ trọng dụng tài năng)
Noun + of + meritocracy
  • the principle the principle of meritocracy
    (nguyên tắc của chế độ trọng dụng tài năng)
  • the promise the promise of meritocracy
    (lời hứa về chế độ trọng dụng tài năng)
  • the myth the myth of meritocracy
    (huyền thoại về chế độ trọng dụng tài năng)

Idioms

  • the promise of meritocracy

    lời hứa về chế độ trọng dụng tài năng (ý nói kỳ vọng rằng mọi người sẽ thành công dựa trên tài năng và nỗ lực)

    "Many people believe in the promise of meritocracy, hoping that hard work will always lead to success."

    (Nhiều người tin vào lời hứa của chế độ trọng dụng tài năng, hy vọng rằng làm việc chăm chỉ sẽ luôn dẫn đến thành công.)

  • the myth of meritocracy

    huyền thoại về chế độ trọng dụng tài năng (ý nói quan điểm cho rằng thành công chỉ dựa vào tài năng và nỗ lực là không thực tế, có yếu tố khác như xuất thân, may mắn)

    "Critics argue that the concept of a pure meritocracy is largely a myth, as social and economic backgrounds still play a significant role."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng khái niệm về một chế độ trọng dụng tài năng thuần túy phần lớn là một huyền thoại, vì nền tảng xã hội và kinh tế vẫn đóng vai trò quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meritocracy

noun
Lật mặt

Chế độ nhân tài, một hệ thống chính trị hoặc xã hội trong đó quyền lực và địa vị được trao cho những người có năng lực và thành tích, chứ không phải dựa trên gia thế, tiền bạc hay mối quan hệ.

"The ideal of a meritocracy is that the most talented people rise to the top."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was implementing meritocratic policies, aiming to promote fairness and equal opportunities.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách dựa trên chế độ nhân tài, nhằm thúc đẩy sự công bằng và cơ hội bình đẳng.
Phủ định
The citizens were not believing in the system anymore; they thought the society wasn't becoming a meritocracy.
Người dân không còn tin vào hệ thống nữa; họ nghĩ rằng xã hội không trở thành một chế độ nhân tài.
Nghi vấn
Were they discussing whether the new law was truly meritocratic in its effect?
Họ có đang thảo luận xem luật mới có thực sự mang lại hiệu quả dựa trên chế độ nhân tài hay không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A meritocratic system is often considered more equitable than a system based on nepotism.
Một hệ thống dựa trên năng lực thường được coi là công bằng hơn một hệ thống dựa trên chế độ gia đình trị.
Phủ định
This company is less meritocratic than it claims to be; promotions seem based on seniority more than performance.
Công ty này ít dựa trên năng lực hơn so với những gì họ tuyên bố; việc thăng chức dường như dựa trên thâm niên hơn là hiệu suất.
Nghi vấn
Is a society truly a meritocracy if opportunities are not as equal as they seem?
Một xã hội có thực sự là một xã hội dựa trên năng lực nếu các cơ hội không bình đẳng như vẻ bề ngoài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meritocracy".

Trọng dụng tài năng: Lý tưởng hay Thực tế?

Khái niệm 'meritocracy' thường được coi là một lý tưởng trong xã hội phương Tây và nhiều nơi khác, nơi mọi người được kỳ vọng thành công dựa trên tài năng, trí tuệ và nỗ lực cá nhân, chứ không phải dựa vào xuất thân, địa vị xã hội hay các mối quan hệ. Tuy nhiên, việc liệu một 'chế độ trọng dụng tài năng' đích thực có tồn tại hay không vẫn là một chủ đề tranh luận sôi nổi. Nhiều nhà phê bình cho rằng các yếu tố như đặc quyền xã hội, giáo dục không đồng đều, và sự phân biệt đối xử vẫn cản trở việc tạo ra một sân chơi thực sự công bằng.

Châm biếm thành Chân lý

Điều thú vị là Michael Young, người đã đặt ra thuật ngữ 'meritocracy', đã viết cuốn sách của mình như một lời cảnh báo, một viễn cảnh phản địa đàng (dystopia), chứ không phải một mục tiêu đáng khao khát. Ông lo sợ một xã hội bị ám ảnh bởi việc đo lường trí thông minh và tài năng sẽ dẫn đến sự loại trừ những người 'ít tài năng' và tạo ra một tầng lớp thống trị kiêu ngạo. Trớ trêu thay, thuật ngữ này lại được tiếp nhận rộng rãi và thường được hiểu theo nghĩa tích cực, thể hiện khát vọng về sự công bằng và cơ hội bình đẳng.