meritocracy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Government or the holding of power by people selected on the basis of their ability.
Vietnamese Meaning
Chế độ nhân tài, một hệ thống chính trị hoặc xã hội trong đó quyền lực và địa vị được trao cho những người có năng lực và thành tích, chứ không phải dựa trên gia thế, tiền bạc hay mối quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ideal of a meritocracy is that the most talented people rise to the top."
"Lý tưởng của một chế độ nhân tài là những người tài năng nhất sẽ vươn lên đỉnh cao."
-
"Some argue that our society is becoming more of a meritocracy."
"Một số người cho rằng xã hội của chúng ta đang trở nên giống một chế độ nhân tài hơn."
-
"Is a true meritocracy possible?"
"Liệu một chế độ nhân tài thực sự có khả thi?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | merit | công lao, giá trị, ưu điểm |
| Verb | merit | xứng đáng, đáng được |
| Adjective | meritorious | có công, đáng khen, đáng được |
| Noun | meritocrat | người tin hoặc ủng hộ chế độ trọng dụng tài năng |
| Adjective | meritocratic | thuộc về chế độ trọng dụng tài năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Meritocracy thường được ca ngợi là một hệ thống công bằng, nơi ai cũng có cơ hội thành công dựa trên khả năng của mình. Tuy nhiên, nó cũng bị chỉ trích vì có thể dẫn đến sự bất bình đẳng nếu cơ hội phát triển không được phân phối đều cho mọi người, hoặc nếu các tiêu chí đánh giá năng lực không hoàn toàn khách quan.
Prepositions
‘in a meritocracy’ (trong một chế độ nhân tài), ‘the principles of meritocracy’ (các nguyên tắc của chế độ nhân tài). Giới từ 'of' thường được dùng để nói về 'meritocracy of something'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true meritocracy (một chế độ trọng dụng tài năng đích thực)
-
flawed a flawed meritocracy (một chế độ trọng dụng tài năng có khiếm khuyết)
-
educational an educational meritocracy (một chế độ trọng dụng tài năng trong giáo dục)
-
open an open meritocracy (một chế độ trọng dụng tài năng cởi mở)
-
establish establish a meritocracy (thiết lập một chế độ trọng dụng tài năng)
-
uphold uphold a meritocracy (duy trì một chế độ trọng dụng tài năng)
-
undermine undermine a meritocracy (làm suy yếu một chế độ trọng dụng tài năng)
-
strive for strive for meritocracy (phấn đấu vì chế độ trọng dụng tài năng)
-
the principle the principle of meritocracy (nguyên tắc của chế độ trọng dụng tài năng)
-
the promise the promise of meritocracy (lời hứa về chế độ trọng dụng tài năng)
-
the myth the myth of meritocracy (huyền thoại về chế độ trọng dụng tài năng)
Idioms
-
the promise of meritocracy
lời hứa về chế độ trọng dụng tài năng (ý nói kỳ vọng rằng mọi người sẽ thành công dựa trên tài năng và nỗ lực)
"Many people believe in the promise of meritocracy, hoping that hard work will always lead to success."
(Nhiều người tin vào lời hứa của chế độ trọng dụng tài năng, hy vọng rằng làm việc chăm chỉ sẽ luôn dẫn đến thành công.)
-
the myth of meritocracy
huyền thoại về chế độ trọng dụng tài năng (ý nói quan điểm cho rằng thành công chỉ dựa vào tài năng và nỗ lực là không thực tế, có yếu tố khác như xuất thân, may mắn)
"Critics argue that the concept of a pure meritocracy is largely a myth, as social and economic backgrounds still play a significant role."
(Các nhà phê bình lập luận rằng khái niệm về một chế độ trọng dụng tài năng thuần túy phần lớn là một huyền thoại, vì nền tảng xã hội và kinh tế vẫn đóng vai trò quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meritocracy
nounChế độ nhân tài, một hệ thống chính trị hoặc xã hội trong đó quyền lực và địa vị được trao cho những người có năng lực và thành tích, chứ không phải dựa trên gia thế, tiền bạc hay mối quan hệ.
"The ideal of a meritocracy is that the most talented people rise to the top."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government was implementing meritocratic policies, aiming to promote fairness and equal opportunities. |
Chính phủ đang thực hiện các chính sách dựa trên chế độ nhân tài, nhằm thúc đẩy sự công bằng và cơ hội bình đẳng. |
| Phủ định | The citizens were not believing in the system anymore; they thought the society wasn't becoming a meritocracy. |
Người dân không còn tin vào hệ thống nữa; họ nghĩ rằng xã hội không trở thành một chế độ nhân tài. |
| Nghi vấn | Were they discussing whether the new law was truly meritocratic in its effect? |
Họ có đang thảo luận xem luật mới có thực sự mang lại hiệu quả dựa trên chế độ nhân tài hay không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A meritocratic system is often considered more equitable than a system based on nepotism. |
Một hệ thống dựa trên năng lực thường được coi là công bằng hơn một hệ thống dựa trên chế độ gia đình trị. |
| Phủ định | This company is less meritocratic than it claims to be; promotions seem based on seniority more than performance. |
Công ty này ít dựa trên năng lực hơn so với những gì họ tuyên bố; việc thăng chức dường như dựa trên thâm niên hơn là hiệu suất. |
| Nghi vấn | Is a society truly a meritocracy if opportunities are not as equal as they seem? |
Một xã hội có thực sự là một xã hội dựa trên năng lực nếu các cơ hội không bình đẳng như vẻ bề ngoài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meritocracy".
