elongate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to make something longer, or to become longer
Vietnamese Meaning
làm cho cái gì đó dài hơn, hoặc trở nên dài hơn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The giraffe's neck is naturally elongated."
"Cổ của con hươu cao cổ tự nhiên đã dài sẵn."
-
"The company hopes to elongate the lifespan of its products."
"Công ty hy vọng kéo dài tuổi thọ của các sản phẩm của mình."
-
"The shadows elongated as the sun began to set."
"Những cái bóng kéo dài ra khi mặt trời bắt đầu lặn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | elongation | sự kéo dài, sự giãn dài, độ giãn dài |
| Adjective | elongated | được kéo dài, thon dài, dài hơn bình thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi nói về việc kéo dài một vật thể vật lý, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ việc kéo dài thời gian hoặc một quá trình.
Prepositions
Ví dụ:
* elongate by: The metal rod was elongated by 2 inches.
* elongate from: The shadow elongated from the setting sun.
* elongate to: The artist elongated the neck of the figure to create a more dramatic effect.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually elongate (dần dần kéo dài)
-
vertically vertically elongate (kéo dài theo chiều dọc)
-
the spine elongate the spine (kéo dài cột sống (thường trong yoga))
-
a shape elongate a shape (kéo dài một hình dạng)
-
the shadow elongate the shadow (kéo dài bóng)
Idioms
-
to elongate one's stride
sải bước dài hơn, tăng chiều dài bước đi
"He had to elongate his stride to keep up with the marathon runner."
(Anh ấy phải sải bước dài hơn để theo kịp vận động viên marathon.)
-
to elongate a sound/note
kéo dài âm thanh/nốt nhạc
"The singer managed to elongate the final note beautifully."
(Ca sĩ đã thành công trong việc kéo dài nốt nhạc cuối cùng một cách tuyệt đẹp.)
-
to elongate a structure/design
kéo dài cấu trúc/thiết kế
"Architects often elongate structures to achieve a sense of grandeur."
(Các kiến trúc sư thường kéo dài cấu trúc để tạo ra cảm giác hùng vĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elongate
động từlàm cho cái gì đó dài hơn, hoặc trở nên dài hơn
"The giraffe's neck is naturally elongated."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist decided to elongate the painting's canvas to add more detail. |
Người họa sĩ quyết định kéo dài khung tranh để thêm chi tiết. |
| Phủ định | I chose not to elongate the report because of the time constraint. |
Tôi đã chọn không kéo dài báo cáo vì giới hạn thời gian. |
| Nghi vấn | Why did she decide to elongate the essay's introduction? |
Tại sao cô ấy quyết định kéo dài phần mở đầu của bài luận? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you pull the clay gently, it will elongate smoothly. |
Nếu bạn kéo đất sét nhẹ nhàng, nó sẽ giãn ra một cách mượt mà. |
| Phủ định | If you don't heat the metal, it won't elongate properly. |
Nếu bạn không làm nóng kim loại, nó sẽ không giãn ra đúng cách. |
| Nghi vấn | Will the image become elongated if I stretch the canvas? |
Hình ảnh có bị kéo dài nếu tôi căng khung vải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist had elongated the sculpture's neck to create a more dramatic effect. |
Nghệ sĩ đã kéo dài cổ của bức tượng để tạo ra một hiệu ứng ấn tượng hơn. |
| Phủ định | She had not elongated the report; it was concise and to the point. |
Cô ấy đã không kéo dài bản báo cáo; nó ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề. |
| Nghi vấn | Had the jeweler elongated the diamond before setting it in the ring? |
Người thợ kim hoàn đã kéo dài viên kim cương trước khi đặt nó vào nhẫn phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist is elongating the model's neck in the painting. |
Người họa sĩ đang kéo dài cổ của người mẫu trong bức tranh. |
| Phủ định | The machine isn't elongating the metal bar properly. |
Cái máy không kéo dài thanh kim loại đúng cách. |
| Nghi vấn | Are they elongating the deadline for the project? |
Họ có đang kéo dài thời hạn cho dự án không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist has elongated the figures in his painting to create a sense of drama. |
Người họa sĩ đã kéo dài các hình tượng trong bức tranh của mình để tạo ra cảm giác kịch tính. |
| Phủ định | The company has not elongated the deadline for the project, so we need to hurry. |
Công ty đã không kéo dài thời hạn cho dự án, vì vậy chúng ta cần phải nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Has the sculptor elongated the clay enough to form the neck of the statue? |
Nhà điêu khắc đã kéo dài đất sét đủ để tạo thành cổ của bức tượng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elongate".
