(Top Banner Ad)
elongated
B2
Adjective B2 Mô tả hình học, Sinh học, Ngôn ngữ học

elongated

UK: /ɪˈlɒŋˌɡeɪtɪd/ • US: /iˈlɔŋˌɡeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kéo dài dài ra hình thuôn dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extended; longer than usual in length.

Vietnamese Meaning

Bị kéo dài; dài hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist preferred to paint elongated figures."

    "Họa sĩ thích vẽ những hình người kéo dài."

  • "The shadow of the tree was elongated by the setting sun."

    "Bóng của cái cây bị kéo dài bởi ánh mặt trời lặn."

  • "The museum displayed an elongated skull from an ancient civilization."

    "Bảo tàng trưng bày một hộp sọ kéo dài từ một nền văn minh cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elongate làm dài ra, kéo dài ra
Noun elongation sự kéo dài, sự dãn ra, độ dài thêm
Adjective elongated thon dài, kéo dài ra, dãn dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả hình học, Sinh học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
longus
Latin
ēlongāre
Medieval Latin
ēlongātus
English
elongate
English
elongated

Nguồn Gốc Từ 'Elongated'

Từ "elongated" có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. Nó được ghép từ tiền tố "e-" (có nghĩa là "ra khỏi, làm cho") và từ "longus" (nghĩa là "dài"). Từ sự kết hợp này, tiếng Latin đã tạo ra động từ "elongare" (kéo dài ra, làm dài ra) và sau đó là dạng quá khứ phân từ "elongatus". Khi du nhập vào tiếng Anh, "elongatus" đã trở thành động từ "elongate" (kéo dài) và tính từ "elongated" (được kéo dài, thon dài). Từ này thường dùng để mô tả những vật thể hoặc hình dạng trông dài hơn, hẹp hơn bình thường, tạo cảm giác thanh thoát hoặc đôi khi là kỳ lạ.

Usage Note

Từ 'elongated' thường được dùng để mô tả các vật thể có hình dạng dài hơn so với hình dạng tiêu chuẩn hoặc ban đầu của chúng. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của việc kéo dài. So với 'long', 'elongated' mang tính kỹ thuật và mô tả chính xác hơn sự thay đổi về hình dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (miêu tả sự vật)
  • face an elongated face
    (một khuôn mặt thon dài)
  • body an elongated body
    (một thân hình thon dài)
  • neck an elongated neck
    (một cái cổ cao và thon)
  • shape an elongated shape
    (một hình dạng thon dài)
  • figure an elongated figure
    (một dáng người cao gầy)
  • shadow an elongated shadow
    (một cái bóng đổ dài)
Adverb + Adjective (miêu tả cách thức)
  • gracefully gracefully elongated
    (thon dài một cách duyên dáng)
  • unusually unusually elongated
    (thon dài một cách bất thường)

Idioms

  • an elongated shadow

    một cái bóng đổ dài, thon dài (thường gợi cảm giác bí ẩn, cô đơn hoặc thời gian trôi qua)

    "The setting sun cast an elongated shadow of the old tree across the field."

    (Mặt trời lặn đổ cái bóng thon dài của cây cổ thụ ngang cánh đồng.)

  • an elongated silhouette

    một hình bóng cao gầy, thon dài (thường dùng trong nghệ thuật hoặc thời trang)

    "The artist was known for painting elongated silhouettes, emphasizing grace and fragility."

    (Nghệ sĩ đó nổi tiếng với việc vẽ những hình bóng cao gầy, nhấn mạnh sự duyên dáng và mong manh.)

  • an elongated process

    một quá trình kéo dài (dài hơn bình thường hoặc dự kiến)

    "Getting the necessary permits turned into an unexpectedly elongated process."

    (Việc xin các giấy phép cần thiết đã trở thành một quá trình kéo dài bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elongated

Adjective
Lật mặt

Bị kéo dài; dài hơn bình thường.

"The artist preferred to paint elongated figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elongated".

Trong Nghệ thuật và Kiến trúc

Trong nghệ thuật, các hình dạng thon dài đã được sử dụng từ lâu để tạo hiệu ứng thẩm mỹ đặc biệt. Ví dụ, những bức chân dung của họa sĩ Amedeo Modigliani nổi tiếng với khuôn mặt và cổ thon dài, thường gợi lên vẻ thanh lịch, u sầu hoặc sự kéo dài tinh thần. Trong kiến trúc Gothic, các ngọn tháp và cửa sổ hình vòm thon dài cũng tạo cảm giác vươn cao, hướng về phía trời.

Trong Thời trang và Thiết kế

Khái niệm "thon dài" rất được ưa chuộng trong thời trang và thiết kế nội thất. Trong thời trang, việc tạo ra các dáng người thon dài (ví dụ: chân dài, thân hình cao ráo) thường được xem là biểu tượng của sự thanh lịch và sang trọng. Trong thiết kế, việc sử dụng các yếu tố kéo dài như đồ nội thất cao, cửa sổ lớn hoặc đường nét thẳng tắp có thể giúp không gian trông rộng rãi và cao hơn.