(Top Banner Ad)
eloquent
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

eloquent

UK: /ˈel.ə.kwənt/ • US: /ˈel.ə.kwənt/

Nghĩa tiếng Việt

hùng biện có tài hùng biện diễn đạt trôi chảy và thuyết phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fluent or persuasive in speaking or writing.

Vietnamese Meaning

Có tài hùng biện, diễn đạt trôi chảy và thuyết phục trong lời nói hoặc bài viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She delivered an eloquent speech that moved everyone in the audience."

    "Cô ấy đã có một bài phát biểu hùng biện khiến mọi người trong khán giả đều cảm động."

  • "The lawyer presented an eloquent argument that swayed the jury."

    "Luật sư đã đưa ra một lập luận hùng biện làm lay chuyển bồi thẩm đoàn."

  • "Her eloquent prose captivated readers around the world."

    "Văn xuôi hùng biện của cô ấy đã chinh phục độc giả trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eloquence sự hùng biện, tài ăn nói lưu loát
Adverb eloquently một cách hùng biện, lưu loát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēloquī
Latin
ēloquēns
English
eloquent

Nguồn gốc của 'eloquent'

Từ 'eloquent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēloquī', nghĩa là 'nói ra' hoặc 'diễn đạt'. Từ đó phát triển thành 'ēloquēns' (người đang nói ra, người hùng biện). Điều này nhấn mạnh rằng một người hùng biện không chỉ nói mà còn biết cách diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc một cách rõ ràng và mạnh mẽ, như thể 'phát ra' từ bên trong tâm trí.

Usage Note

Từ 'eloquent' thường được dùng để miêu tả khả năng diễn đạt một cách rõ ràng, mạch lạc, có sức thuyết phục và gây ấn tượng mạnh mẽ. Khác với 'articulate' chỉ đơn thuần là khả năng diễn đạt rõ ràng, 'eloquent' nhấn mạnh đến vẻ đẹp, sự tinh tế và khả năng lay động cảm xúc của người nghe/đọc. So với 'fluent' (trôi chảy), 'eloquent' tập trung vào chất lượng và sức mạnh của ngôn ngữ hơn là chỉ tốc độ.

Prepositions

in

Khi dùng 'eloquent in', ta muốn chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà ai đó thể hiện sự hùng biện của mình. Ví dụ: 'He was eloquent in his defense of the accused.' (Anh ta hùng biện trong việc bào chữa cho bị cáo.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • eloquent eloquent speech
    (bài phát biểu hùng hồn/lưu loát)
  • eloquent eloquent gesture
    (cử chỉ đầy biểu cảm/ý nghĩa)
  • eloquent eloquent silence
    (sự im lặng đầy ý nghĩa/sức mạnh)
Verb + Adverb (using 'eloquently')
  • speak speak eloquently
    (nói một cách hùng biện/lưu loát)
  • write write eloquently
    (viết một cách văn hoa/sâu sắc)
  • express express oneself eloquently
    (diễn đạt bản thân một cách khéo léo/sâu sắc)

Idioms

  • more eloquent in action than in words

    hành động có sức thuyết phục hơn lời nói; nói ít làm nhiều

    "Her dedication to the project was more eloquent in action than in words."

    (Sự cống hiến của cô ấy cho dự án thể hiện qua hành động mạnh mẽ hơn lời nói.)

  • an eloquent plea

    lời thỉnh cầu hùng hồn/tha thiết

    "The lawyer made an eloquent plea for his client's innocence."

    (Luật sư đã đưa ra lời biện hộ hùng hồn cho sự vô tội của thân chủ mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eloquent

adjective
Lật mặt

Có tài hùng biện, diễn đạt trôi chảy và thuyết phục trong lời nói hoặc bài viết.

"She delivered an eloquent speech that moved everyone in the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he spoke so eloquently impressed everyone in the meeting.
Việc anh ấy nói năng trôi chảy như vậy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
Phủ định
It's surprising that she didn't deliver her speech eloquently, considering her experience.
Thật ngạc nhiên là cô ấy đã không trình bày bài phát biểu của mình một cách trôi chảy, xét đến kinh nghiệm của cô ấy.
Nghi vấn
Whether he is eloquent enough to convince the jury remains to be seen.
Liệu anh ta có đủ khả năng hùng biện để thuyết phục bồi thẩm đoàn hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To speak eloquently requires dedication.
Để nói chuyện trôi chảy đòi hỏi sự tận tâm.
Phủ định
It's important not to be eloquent all the time; sometimes simplicity is best.
Không phải lúc nào cũng cần phải hùng biện; đôi khi sự đơn giản là tốt nhất.
Nghi vấn
Why do you strive to be so eloquent?
Tại sao bạn lại cố gắng trở nên hùng biện như vậy?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor delivered an eloquent speech.
Giáo sư đã có một bài phát biểu hùng hồn.
Phủ định
She wasn't eloquent enough to convince the jury.
Cô ấy không đủ hùng biện để thuyết phục bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
Was his eloquence enough to sway the audience?
Sự hùng biện của anh ấy có đủ để lay chuyển khán giả không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker will be speaking eloquently at the conference tomorrow.
Diễn giả sẽ phát biểu một cách hùng hồn tại hội nghị vào ngày mai.
Phủ định
She won't be expressing her views eloquently if she doesn't prepare.
Cô ấy sẽ không thể diễn đạt quan điểm của mình một cách hùng hồn nếu cô ấy không chuẩn bị.
Nghi vấn
Will the lawyer be arguing his case eloquently in court?
Liệu luật sư có tranh luận vụ án của mình một cách hùng hồn tại tòa án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eloquent".

Nghệ thuật Hùng biện Cổ đại

Trong các nền văn minh cổ đại như Hy Lạp và La Mã, tài hùng biện (eloquence) được coi là một kỹ năng tối thượng, cần thiết cho chính trị gia, luật sư và nhà triết học. Khả năng thuyết phục đám đông bằng lời nói không chỉ là một nghệ thuật mà còn là công cụ quyền lực để dẫn dắt xã hội và thay đổi tư duy, định hình lịch sử.

Sức mạnh của 'Lời nói' và 'Hành động'

Trong văn hóa phương Tây, 'eloquence' thường được liên kết với khả năng diễn đạt ý tưởng rõ ràng, thuyết phục và đầy cảm xúc. Nó không chỉ giới hạn ở lời nói mà còn có thể biểu hiện qua hành động, cử chỉ hay thậm chí là sự im lặng đầy ý nghĩa, thể hiện một chiều sâu trong giao tiếp và sức mạnh tiềm ẩn của sự không lời.