(Top Banner Ad)
elytron
C1
noun C1 Entomology (Côn trùng học)

elytron

UK: /ˈɛlɪtrɒn/ • US: /ˈɛlɪtrɒn/

Nghĩa tiếng Việt

cánh cứng cánh trước (của bọ cánh cứng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hardened forewing of certain insect orders, notably beetles (Coleoptera), serving to protect the hindwings and abdomen.

Vietnamese Meaning

Một cánh trước cứng của một số loài côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng (Coleoptera), có chức năng bảo vệ cánh sau và bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beetle's brightly colored elytron served as camouflage."

    "Cánh trước sặc sỡ của con bọ cánh cứng đóng vai trò như một lớp ngụy trang."

  • "The entomologist studied the variation in elytron patterns among different beetle species."

    "Nhà côn trùng học đã nghiên cứu sự khác biệt trong các kiểu hình cánh trước giữa các loài bọ cánh cứng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elytra Dạng số nhiều của 'elytron', chỉ nhiều cánh cứng (của côn trùng).
Adjective elytral Có liên quan đến hoặc thuộc về cánh cứng.

Synonyms

wing case (vỏ cánh)

Related Words

sclerite (mảnh cứng (của bộ xương ngoài))integument (lớp vỏ ngoài)

Subject Area

Entomology (Côn trùng học)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔλυτρον (élytron)
New Latin
elytrum
English
elytron

Nguồn gốc của 'elytron'

Từ 'elytron' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'élytron', có nghĩa là 'bao', 'vỏ bọc' hoặc 'cái vỏ'. Điều này mô tả hoàn hảo chức năng của nó trong tự nhiên, đó là một cặp cánh trước cứng cáp, đóng vai trò như một lớp vỏ bảo vệ cho cặp cánh sau mỏng manh và phần bụng của bọ cánh cứng.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong côn trùng học. Nó mô tả một đặc điểm cấu trúc quan trọng của nhiều loại bọ cánh cứng, cho phép chúng bảo vệ bản thân và di chuyển hiệu quả. Không nên nhầm lẫn với 'wing' nói chung, vì 'elytron' chỉ cánh trước đã được biến đổi cứng lại.

Prepositions

of in

'+of+': dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc thuộc về cái gì đó (e.g., 'elytron of a beetle'). '+in+': dùng để chỉ sự xuất hiện trong một loài hoặc nhóm (e.g., 'the elytron in Coleoptera').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elytron
  • hard hard elytron
    (cánh cứng chắc chắn)
  • chitinous chitinous elytron
    (cánh cứng làm từ chất chitin)
  • protective protective elytron
    (cánh cứng có tính bảo vệ)
  • dark dark elytron
    (cánh cứng màu sẫm)
  • glossy glossy elytron
    (cánh cứng bóng loáng)
  • striated striated elytron
    (cánh cứng có vân sọc)
Verb + elytron
  • open open the elytron
    (mở cánh cứng ra)
  • raise raise the elytron
    (nâng cánh cứng lên)
  • protect protect the abdomen with the elytron
    (bảo vệ phần bụng bằng cánh cứng)
  • cover cover the hindwings with the elytron
    (che phủ cánh sau bằng cánh cứng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elytron

noun
Lật mặt

Một cánh trước cứng của một số loài côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng (Coleoptera), có chức năng bảo vệ cánh sau và bụng.

"The beetle's brightly colored elytron served as camouflage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said the fossilized elytron was remarkably well-preserved.
Nhà khoa học nói rằng cánh cứng hóa thạch được bảo quản đặc biệt tốt.
Phủ định
The museum didn't display the elytron due to its fragile condition.
Bảo tàng đã không trưng bày cánh cứng vì tình trạng dễ vỡ của nó.
Nghi vấn
Did the ancient beetle have a brightly colored elytron?
Con bọ cánh cứng cổ đại có cánh cứng màu sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elytron".

Vai trò trong phân loại côn trùng

Cánh cứng (elytron) là một đặc điểm nhận dạng quan trọng trong ngành côn trùng học. Các hoa văn, màu sắc, và kết cấu độc đáo của chúng thường được các nhà khoa học sử dụng để phân loại các loài bọ cánh cứng khác nhau, giúp hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học.

Lớp bảo vệ vững chắc của bọ cánh cứng

Bọ cánh cứng, với cặp cánh cứng đặc trưng, vô cùng đa dạng và chiếm khoảng 25% tổng số các dạng sự sống động vật đã biết. Lớp vỏ bảo vệ vững chắc này không chỉ giúp chúng tránh khỏi kẻ thù mà còn cho phép chúng sinh tồn và phát triển mạnh mẽ trong nhiều môi trường khắc nghiệt.