notably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is easily seen or noticed; especially.
Vietnamese Meaning
Một cách dễ thấy hoặc dễ nhận thấy; đặc biệt là.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has notably improved its customer service in recent months."
"Công ty đã cải thiện đáng kể dịch vụ khách hàng của mình trong những tháng gần đây."
-
"Notably, the study found a strong correlation between exercise and mental health."
"Đáng chú ý, nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan chặt chẽ giữa tập thể dục và sức khỏe tinh thần."
-
"He was notably absent from the meeting."
"Anh ấy đã vắng mặt đáng kể trong cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | notable | đáng chú ý, nổi bật, quan trọng |
| Noun | note | ghi chú, lời ghi chú, dấu hiệu |
| Verb | note | ghi lại, lưu ý, nhận thấy |
| Noun | notation | ký hiệu, hệ thống ký hiệu |
| Verb | notify | thông báo, báo tin |
| Noun | notification | sự thông báo, thông báo |
| Adjective | noteworthy | đáng chú ý, đáng ghi nhớ |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'notably' thường được sử dụng để giới thiệu một ví dụ quan trọng hoặc đáng chú ý. Nó nhấn mạnh rằng điều được đề cập là đặc biệt quan trọng hoặc đáng được ghi nhớ hơn những thứ khác. 'Notably' mạnh hơn 'especially' một chút, và thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful notably successful (thành công một cách đáng kể/đáng chú ý)
-
absent notably absent (vắng mặt một cách rõ rệt/đáng chú ý)
-
different notably different (khác biệt rõ rệt/đáng kể)
-
effective notably effective (hiệu quả rõ rệt/đáng kể)
-
increased increased notably (tăng lên đáng kể)
-
contributed contributed notably (đóng góp đáng kể/nổi bật)
-
performed performed notably well (thể hiện xuất sắc/đáng chú ý)
-
improved improved notably (cải thiện rõ rệt/đáng kể)
Idioms
-
notably for...
đặc biệt vì/đặc biệt về...
"The new building is notably for its environmentally friendly design."
(Tòa nhà mới nổi bật đặc biệt nhờ thiết kế thân thiện với môi trường.)
-
notably among...
đáng chú ý/đặc biệt là trong số...
"Her achievements were notably among the most significant of the year."
(Các thành tựu của cô ấy đáng chú ý là nằm trong số những thành tựu quan trọng nhất của năm.)
-
Notably, ...
Đáng chú ý là, ... / Đặc biệt, ...
"The conference attracted many experts; notably, Dr. Lee gave a keynote speech."
(Hội nghị đã thu hút nhiều chuyên gia; đáng chú ý là, Tiến sĩ Lee đã có bài phát biểu quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
notably
Trạng từMột cách dễ thấy hoặc dễ nhận thấy; đặc biệt là.
"The company has notably improved its customer service in recent months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notably".
