(Top Banner Ad)
notably
C1
Trạng từ C1 Đời sống hàng ngày

notably

UK: /ˈnəʊtəbli/ • US: /ˈnoʊtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

đáng kể đáng chú ý đặc biệt là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is easily seen or noticed; especially.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ thấy hoặc dễ nhận thấy; đặc biệt là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has notably improved its customer service in recent months."

    "Công ty đã cải thiện đáng kể dịch vụ khách hàng của mình trong những tháng gần đây."

  • "Notably, the study found a strong correlation between exercise and mental health."

    "Đáng chú ý, nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan chặt chẽ giữa tập thể dục và sức khỏe tinh thần."

  • "He was notably absent from the meeting."

    "Anh ấy đã vắng mặt đáng kể trong cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective notable đáng chú ý, nổi bật, quan trọng
Noun note ghi chú, lời ghi chú, dấu hiệu
Verb note ghi lại, lưu ý, nhận thấy
Noun notation ký hiệu, hệ thống ký hiệu
Verb notify thông báo, báo tin
Noun notification sự thông báo, thông báo
Adjective noteworthy đáng chú ý, đáng ghi nhớ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gneh₃- (to know)
Latin
nota (mark, sign)
Latin
notare (to mark, to observe)
Latin
notabilis (worthy of note, remarkable)
Old French
notable
Middle English
notable
Modern English
notable + -ly

Nguồn gốc của sự 'đáng chú ý'

Từ 'notably' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'notare', có nghĩa là 'đánh dấu' hoặc 'lưu ý'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những điều gì đó 'đáng được đánh dấu' hoặc 'đáng để ghi nhớ'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('notable') và tiếng Anh cổ, từ này phát triển thành 'notable' (đáng chú ý, nổi bật) và khi thêm hậu tố '-ly', trở thành 'notably' (một cách đáng chú ý, đặc biệt). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của từ luôn xoay quanh việc chỉ ra những điều quan trọng, nổi bật giữa những thứ khác.

Usage Note

Từ 'notably' thường được sử dụng để giới thiệu một ví dụ quan trọng hoặc đáng chú ý. Nó nhấn mạnh rằng điều được đề cập là đặc biệt quan trọng hoặc đáng được ghi nhớ hơn những thứ khác. 'Notably' mạnh hơn 'especially' một chút, và thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Notably + Adjective
  • successful notably successful
    (thành công một cách đáng kể/đáng chú ý)
  • absent notably absent
    (vắng mặt một cách rõ rệt/đáng chú ý)
  • different notably different
    (khác biệt rõ rệt/đáng kể)
  • effective notably effective
    (hiệu quả rõ rệt/đáng kể)
Verb + Notably
  • increased increased notably
    (tăng lên đáng kể)
  • contributed contributed notably
    (đóng góp đáng kể/nổi bật)
  • performed performed notably well
    (thể hiện xuất sắc/đáng chú ý)
  • improved improved notably
    (cải thiện rõ rệt/đáng kể)

Idioms

  • notably for...

    đặc biệt vì/đặc biệt về...

    "The new building is notably for its environmentally friendly design."

    (Tòa nhà mới nổi bật đặc biệt nhờ thiết kế thân thiện với môi trường.)

  • notably among...

    đáng chú ý/đặc biệt là trong số...

    "Her achievements were notably among the most significant of the year."

    (Các thành tựu của cô ấy đáng chú ý là nằm trong số những thành tựu quan trọng nhất của năm.)

  • Notably, ...

    Đáng chú ý là, ... / Đặc biệt, ...

    "The conference attracted many experts; notably, Dr. Lee gave a keynote speech."

    (Hội nghị đã thu hút nhiều chuyên gia; đáng chú ý là, Tiến sĩ Lee đã có bài phát biểu quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách dễ thấy hoặc dễ nhận thấy; đặc biệt là.

"The company has notably improved its customer service in recent months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notably".

Tính 'đáng chú ý' trong Thông tin và Truyền thông

Trong thời đại thông tin bùng nổ, từ 'notably' thường được sử dụng để chỉ ra những sự kiện, nhân vật, xu hướng hoặc khía cạnh đặc biệt nổi bật giữa vô vàn thông tin khác. Nó giúp người đọc hoặc người nghe tập trung vào điểm mấu chốt, những trường hợp ngoại lệ quan trọng hoặc những thông tin có sức ảnh hưởng lớn, từ đó truyền đạt thông điệp hiệu quả hơn trong báo chí, mạng xã hội và các phương tiện truyền thông khác.

Nhấn mạnh trong Giao tiếp Học thuật và Chuyên nghiệp

Trong các bài viết học thuật, báo cáo công việc, phân tích dữ liệu hoặc phát biểu chuyên nghiệp, việc sử dụng 'notably' là một công cụ ngôn ngữ quan trọng để nhấn mạnh một điểm, một kết quả hoặc một ví dụ cụ thể có ý nghĩa quan trọng. Từ này giúp người nói hoặc người viết làm nổi bật những phát hiện chính, những đóng góp đáng kể hoặc những vấn đề cần được chú ý đặc biệt, tăng cường sức thuyết phục và sự rõ ràng của thông điệp.