coleoptera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An order of insects characterized by having two pairs of wings, the outer pair being modified into hardened elytra (wing cases).
Vietnamese Meaning
Một bộ côn trùng đặc trưng bởi việc có hai cặp cánh, cặp cánh ngoài được biến đổi thành elytra cứng (vỏ cánh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Beetles belong to the order Coleoptera, which is the largest order in the class Insecta."
"Bọ cánh cứng thuộc bộ Coleoptera, là bộ lớn nhất trong lớp Côn trùng."
-
"The biodiversity of Coleoptera is astonishing, with new species being discovered regularly."
"Sự đa dạng sinh học của bộ Coleoptera thật đáng kinh ngạc, với các loài mới được phát hiện thường xuyên."
-
"Many species of Coleoptera play an important role in the decomposition of organic matter."
"Nhiều loài thuộc bộ Coleoptera đóng một vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất hữu cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coleopteran | động vật thuộc bộ cánh cứng |
| Adjective | coleopterous | thuộc về bộ cánh cứng, có đặc điểm của bộ cánh cứng |
| Noun | coleopterist | nhà nghiên cứu về bộ cánh cứng |
| Noun | coleopterology | ngành nghiên cứu về bộ cánh cứng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Coleoptera là một danh từ số nhiều (plurale tantum), mặc dù thường được sử dụng để chỉ một thành viên duy nhất của bộ này. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật khi thảo luận về côn trùng học hoặc đa dạng sinh học.
Prepositions
* of: Sử dụng để chỉ sự thuộc về, ví dụ: 'a species of Coleoptera'.
* in: Sử dụng để chỉ sự tồn tại trong một môi trường hoặc địa điểm, ví dụ: 'Coleoptera in the Amazon rainforest'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Order the order Coleoptera (bộ Cánh cứng (phân loại khoa học))
-
Species species of Coleoptera (các loài thuộc bộ cánh cứng)
-
Study the study of Coleoptera (việc nghiên cứu về bộ cánh cứng)
-
Aquatic aquatic Coleoptera (các loài bộ cánh cứng sống dưới nước)
-
Extant extant Coleoptera (các loài bộ cánh cứng hiện còn tồn tại)
-
Terrestrial terrestrial Coleoptera (các loài bộ cánh cứng sống trên cạn)
Idioms
-
Inordinate fondness for beetles
Sự đa dạng vô tận của tự nhiên (thường dùng để nói về việc bộ cánh cứng chiếm số lượng loài lớn nhất)
"God has an inordinate fondness for beetles, considering there are over 400,000 species of Coleoptera."
(Thượng đế có một sự ưu ái kỳ lạ dành cho bọ cánh cứng, khi xét đến việc có hơn 400.000 loài thuộc bộ này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coleoptera
nounMột bộ côn trùng đặc trưng bởi việc có hai cặp cánh, cặp cánh ngoài được biến đổi thành elytra cứng (vỏ cánh).
"Beetles belong to the order Coleoptera, which is the largest order in the class Insecta."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coleoptera".
