(Top Banner Ad)
undertaker
B2
noun B2 Tang lễ

undertaker

UK: /ˈʌndəteɪkər/ • US: /ˈʌndərteɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm dịch vụ tang lễ người quản lý tang lễ người lo việc hậu sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose business is preparing dead bodies for burial or cremation and making arrangements for funerals.

Vietnamese Meaning

Người có nghề nghiệp chuẩn bị thi hài người chết để chôn cất hoặc hỏa táng và sắp xếp các dịch vụ tang lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The undertaker arrived to prepare the body for the viewing."

    "Người làm dịch vụ tang lễ đến để chuẩn bị thi hài cho việc thăm viếng."

  • "He's an undertaker by trade."

    "Anh ấy làm nghề lo dịch vụ tang lễ."

  • "The undertaker made all the arrangements for the funeral."

    "Người làm dịch vụ tang lễ đã sắp xếp mọi thứ cho đám tang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undertake đảm nhận, cam kết làm, thực hiện
Noun undertaking sự đảm nhận, công việc được đảm nhận; (cụ thể hơn) công việc hoặc dịch vụ tang lễ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tang lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old Norse
taka
Middle English
undertaker
Modern English
undertaker

Nguồn gốc và sự thay đổi nghĩa

Từ "undertaker" ban đầu trong tiếng Anh Trung đại (Middle English) có nghĩa là "người nhận làm một công việc hay nhiệm vụ" nói chung, không nhất thiết liên quan đến tang lễ. Ví dụ, một người có thể là "undertaker" của một dự án xây dựng. Mãi đến thế kỷ 17, nghĩa của từ này mới thu hẹp lại để chỉ một cách cụ thể những người chuyên lo liệu, tổ chức tang lễ và chuẩn bị người đã khuất cho việc chôn cất hoặc hỏa táng. Điều này phản ánh sự chuyên môn hóa của nghề nghiệp này trong xã hội phương Tây.

Usage Note

Từ 'undertaker' thường được sử dụng trang trọng hơn so với các từ như 'funeral director' hoặc 'mortician'. Nó nhấn mạnh khía cạnh 'đảm nhận' (undertake) trách nhiệm lo liệu mọi việc liên quan đến tang lễ. Trong quá khứ, 'undertaker' có thể bao gồm cả việc đào huyệt mộ, nhưng hiện nay công việc này thường được giao cho người khác.

Prepositions

with

'undertaker with' có thể được sử dụng để chỉ một người làm việc với một người làm dịch vụ tang lễ. Ví dụ: 'He worked as an assistant undertaker with a local firm.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undertaker
  • professional a professional undertaker
    (một người tổ chức tang lễ chuyên nghiệp)
  • local the local undertaker
    (người tổ chức tang lễ ở địa phương)
  • solemn a solemn undertaker
    (một người tổ chức tang lễ nghiêm trang)
Verb + undertaker
  • consult consult an undertaker
    (tham khảo ý kiến người tổ chức tang lễ)
  • hire hire an undertaker
    (thuê người tổ chức tang lễ)
  • contact contact the undertaker
    (liên hệ với người tổ chức tang lễ)
Undertaker's + Noun
  • services undertaker's services
    (các dịch vụ tang lễ của nhà quàn)
  • parlor an undertaker's parlor
    (phòng tang lễ, nhà quàn)
  • assistant an undertaker's assistant
    (trợ lý người tổ chức tang lễ)

Idioms

  • go to the undertaker's

    đi đến nhà quàn/chết (một cách nói tránh về cái chết)

    "If you keep driving like that, you'll soon be going to the undertaker's."

    (Nếu bạn cứ lái xe như vậy, bạn sẽ sớm phải đi đến nhà quàn thôi (chết mất).)

  • dressed like an undertaker

    mặc đồ như người tổ chức tang lễ (ý nói mặc đồ rất trang trọng, tối màu, nghiêm nghị)

    "He arrived at the party dressed like an undertaker in a black suit and a somber tie."

    (Anh ấy đến bữa tiệc với bộ đồ đen và cà vạt tối màu, trông cứ như một người tổ chức tang lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undertaker

noun
Lật mặt

Người có nghề nghiệp chuẩn bị thi hài người chết để chôn cất hoặc hỏa táng và sắp xếp các dịch vụ tang lễ.

"The undertaker arrived to prepare the body for the viewing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undertaker".

Vai trò của người tổ chức tang lễ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, người tổ chức tang lễ (undertaker, còn gọi là funeral director hoặc mortician) đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức và điều hành các nghi lễ tang tóc. Họ không chỉ lo liệu việc chuẩn bị thi thể (như ướp xác, trang điểm), sắp xếp áo quan, mà còn tư vấn gia đình về các nghi thức, giấy tờ pháp lý, và quản lý toàn bộ quá trình từ lúc người mất qua đời cho đến khi chôn cất hoặc hỏa táng, đảm bảo mọi việc diễn ra một cách trang trọng và đúng quy định.

Sự thay đổi danh xưng và hình ảnh nghề nghiệp

Thuật ngữ "undertaker" đã được sử dụng từ lâu, nhưng trong thời hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ, người ta thường dùng các từ "funeral director" hoặc "mortician" để nghe chuyên nghiệp và bớt nặng nề hơn. Điều này phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận về nghề nghiệp này, từ một công việc nặng tính thủ công và đôi khi bị xem là rùng rợn, sang một dịch vụ chuyên nghiệp đòi hỏi kỹ năng quản lý, tư vấn và sự đồng cảm với gia đình người đã khuất.