(Top Banner Ad)
funeral director
B2
danh từ B2 Dịch vụ tang lễ

funeral director

UK: /ˈfjuːnərəl daɪˈrektər/ • US: /ˈfjuːnərəl dəˈrektər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý tang lễ người làm dịch vụ tang lễ nhân viên nhà tang lễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to arrange and manage funerals.

Vietnamese Meaning

Người có công việc sắp xếp và quản lý tang lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funeral director helped the grieving family plan the service."

    "Người quản lý tang lễ đã giúp gia đình đang đau buồn lên kế hoạch cho buổi lễ."

  • "She hired a funeral director to take care of all the arrangements."

    "Cô ấy đã thuê một người quản lý tang lễ để lo liệu tất cả các việc."

  • "The funeral director explained the different burial options."

    "Người quản lý tang lễ đã giải thích các lựa chọn chôn cất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun funeral đám tang, tang lễ
Adjective funereal thuộc về tang lễ; ảm đạm, u sầu
Noun director giám đốc, người chỉ đạo
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Noun direction sự chỉ đạo, phương hướng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ tang lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
funus
Medieval Latin
funeralia
Old French
funerailes
English
funeral
Latin
dirigere
Latin
director
English
director

Nguồn gốc từ 'funeral'

Từ 'funeral' (đám tang) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'funus', ban đầu chỉ cái chết, thi thể hoặc các nghi lễ tang. Theo thời gian, nó đã phát triển qua tiếng Latin trung cổ 'funeralia' và tiếng Pháp cổ 'funerailes' để trở thành từ mà chúng ta dùng ngày nay, luôn gắn liền với việc tiễn đưa người đã khuất.

Nguồn gốc từ 'director'

Từ 'director' (giám đốc, người chỉ đạo) xuất phát từ động từ Latin 'dirigere', có nghĩa là 'hướng dẫn' hoặc 'chỉ đạo'. Ban đầu, nó mô tả người dẫn dắt, quản lý hoặc điều hành một sự kiện hay tổ chức. Trong cụm 'funeral director', nó nhấn mạnh vai trò người tổ chức và hướng dẫn các nghi thức tang lễ một cách chuyên nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'funeral director' đề cập đến một chuyên gia chịu trách nhiệm toàn bộ quá trình tổ chức tang lễ, từ việc chuẩn bị thi hài, liên hệ với gia đình, lo liệu các thủ tục pháp lý, cho đến việc tổ chức lễ viếng và an táng/hỏa táng. Đôi khi được gọi là 'mortician' hoặc 'undertaker', mặc dù 'funeral director' được coi là thuật ngữ hiện đại và trang trọng hơn.

Prepositions

with for

Với 'with': thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc làm việc chung. Ví dụ: 'The funeral director worked closely with the family'. Với 'for': thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc người được hưởng lợi. Ví dụ: 'The funeral director made arrangements for the deceased'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + funeral director
  • experienced experienced funeral director
    (giám đốc tang lễ giàu kinh nghiệm)
  • compassionate compassionate funeral director
    (giám đốc tang lễ giàu lòng trắc ẩn)
  • local local funeral director
    (giám đốc tang lễ địa phương)
Verb + funeral director
  • contact contact a funeral director
    (liên hệ với giám đốc tang lễ)
  • hire hire a funeral director
    (thuê giám đốc tang lễ)
  • consult consult a funeral director
    (tham khảo ý kiến giám đốc tang lễ)
Noun + funeral director
  • the family's the family's funeral director
    (giám đốc tang lễ của gia đình)
  • a firm of a firm of funeral directors
    (một công ty dịch vụ tang lễ)

Idioms

  • dress like a funeral director

    ăn mặc như một giám đốc tang lễ (chỉ việc mặc đồ tối màu, trang trọng một cách u ám hoặc quá nghiêm túc)

    "He always dresses like a funeral director in his dark suits and serious ties."

    (Anh ấy luôn ăn mặc như một giám đốc tang lễ với những bộ vest tối màu và cà vạt nghiêm túc.)

  • have the demeanor of a funeral director

    có phong thái của một giám đốc tang lễ (chỉ sự trang trọng, nghiêm túc, điềm tĩnh, đôi khi hơi u sầu hoặc ít biểu cảm)

    "Despite the good news, his boss always had the demeanor of a funeral director, never showing much emotion."

    (Dù có tin tốt, sếp anh ấy vẫn luôn có phong thái của một giám đốc tang lễ, không bao giờ thể hiện nhiều cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funeral director

danh từ
Lật mặt

Người có công việc sắp xếp và quản lý tang lễ.

"The funeral director helped the grieving family plan the service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the funeral director arrived on time was a relief to the grieving family.
Việc giám đốc tang lễ đến đúng giờ là một sự an ủi cho gia đình đang đau buồn.
Phủ định
Whether the funeral director understood their cultural traditions wasn't clear until the ceremony began.
Việc người quản lý tang lễ có hiểu các truyền thống văn hóa của họ hay không đã không rõ ràng cho đến khi buổi lễ bắt đầu.
Nghi vấn
Why the funeral director chose that specific casket remains a mystery.
Tại sao người quản lý tang lễ chọn chiếc quan tài cụ thể đó vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The funeral director arranged all the details for the service.
Người quản lý tang lễ đã sắp xếp tất cả các chi tiết cho buổi lễ.
Phủ định
She is not a funeral director; she is a nurse.
Cô ấy không phải là người quản lý tang lễ; cô ấy là một y tá.
Nghi vấn
Is he the funeral director in charge of the arrangements?
Có phải anh ấy là người quản lý tang lễ phụ trách việc sắp xếp không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The funeral director arranged the ceremony with great care.
Người quản lý tang lễ đã sắp xếp buổi lễ một cách cẩn thận.
Phủ định
She is not a funeral director anymore.
Cô ấy không còn là người quản lý tang lễ nữa.
Nghi vấn
Did the funeral director explain all the options clearly?
Người quản lý tang lễ có giải thích rõ ràng tất cả các lựa chọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funeral director".

Vai trò đa diện của giám đốc tang lễ

Tại các nước phương Tây, giám đốc tang lễ không chỉ đơn thuần là người tổ chức nghi thức mai táng mà còn là người hỗ trợ tinh thần cho gia đình tang quyến trong giai đoạn khó khăn. Họ quản lý tất cả các chi tiết từ thủ tục pháp lý, chuẩn bị thi hài, sắp xếp tang lễ đến hỗ trợ giải quyết nỗi đau. Vai trò này đòi hỏi sự chuyên nghiệp, lòng trắc ẩn và khả năng tổ chức cao.

Từ 'undertaker' đến 'funeral director'

Ban đầu, những người làm nghề này được gọi là 'undertaker' (người nhận làm, người đảm nhận). Tuy nhiên, vào thế kỷ 20, thuật ngữ 'funeral director' (giám đốc tang lễ) đã trở nên phổ biến hơn. Sự thay đổi này phản ánh một sự chuyển dịch trong nhận thức về nghề nghiệp: từ việc chỉ 'đảm nhận' các công việc tang lễ sang việc 'chỉ đạo' và 'quản lý' toàn bộ quá trình, nhấn mạnh khía cạnh dịch vụ chuyên nghiệp và sự tôn trọng đối với người đã khuất và gia đình họ, cũng như vai trò tư vấn và hỗ trợ.