(Top Banner Ad)
embargo
C1
danh từ C1 Kinh tế, Chính trị, Thương mại quốc tế

embargo

UK: /ɪmˈbɑːɡəʊ/ • US: /ɪmˈbɑːrɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh cấm vận sự cấm vận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official ban on trade or other commercial activity with a particular country or commodity.

Vietnamese Meaning

Lệnh cấm vận chính thức đối với thương mại hoặc các hoạt động thương mại khác với một quốc gia hoặc một mặt hàng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The US has maintained an embargo against Cuba for decades."

    "Hoa Kỳ đã duy trì lệnh cấm vận chống lại Cuba trong nhiều thập kỷ."

  • "The European Union imposed an embargo on weapons sales to the country."

    "Liên minh châu Âu đã áp đặt lệnh cấm vận đối với việc bán vũ khí cho quốc gia đó."

  • "The embargo had a devastating effect on the country's economy."

    "Lệnh cấm vận đã có tác động tàn phá đến nền kinh tế của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embargo lệnh cấm vận; sự cấm vận (thương mại, vũ khí...)
Verb embargo cấm vận; ngăn chặn; chặn lại (ví dụ: tàu thuyền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Thương mại quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- + barra
Vulgar Latin
*imbarricare*
Old Spanish
embargar
Spanish
embargo
English
embargo

Nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha

Từ 'embargo' của tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, nơi nó có nghĩa là 'sự ngăn cản', 'sự bắt giữ' hoặc 'sự cấm đoán'. Bản thân từ tiếng Tây Ban Nha này lại bắt nguồn từ động từ 'embargar' (ngăn chặn, cấm) và xa hơn nữa là từ tiếng Latinh thô tục '*imbarricare*', có nghĩa là 'chặn lại' hoặc 'khóa vào', liên quan đến từ 'barra' (thanh chắn). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc chính phủ giữ lại tàu thuyền trong cảng để phục vụ chiến tranh hoặc để giải quyết các tranh chấp.

Usage Note

Embargo thường được sử dụng như một công cụ chính trị hoặc kinh tế để gây áp lực lên một quốc gia hoặc thực thể nhất định. Nó mạnh hơn các biện pháp trừng phạt thông thường và thường được áp dụng như một biện pháp cuối cùng.

Prepositions

on against

‘Embargo on’: Cấm vận lên một thứ gì đó, ví dụ: ‘an embargo on oil’. ‘Embargo against’: Cấm vận chống lại một quốc gia hoặc thực thể, ví dụ: ‘an embargo against Cuba’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + embargo
  • impose impose an embargo
    (áp đặt lệnh cấm vận)
  • lift lift an embargo
    (dỡ bỏ lệnh cấm vận)
  • defy defy an embargo
    (bất chấp lệnh cấm vận)
  • enforce enforce an embargo
    (thi hành lệnh cấm vận)
Adjective + embargo
  • strict a strict embargo
    (lệnh cấm vận nghiêm ngặt)
  • economic an economic embargo
    (lệnh cấm vận kinh tế)
  • arms an arms embargo
    (lệnh cấm vận vũ khí)
  • trade a trade embargo
    (lệnh cấm vận thương mại)
Embargo + Noun/Verb
  • breach a breach of embargo
    (sự vi phạm lệnh cấm vận)
  • cripples the embargo cripples the economy
    (lệnh cấm vận làm tê liệt nền kinh tế)

Idioms

  • place/impose an embargo on something/someone

    áp đặt lệnh cấm vận đối với cái gì/ai đó

    "The UN decided to impose an arms embargo on the warring nation."

    (Liên Hợp Quốc đã quyết định áp đặt lệnh c cấm vận vũ khí đối với quốc gia đang có chiến tranh.)

  • lift an embargo on something/someone

    dỡ bỏ lệnh cấm vận đối với cái gì/ai đó

    "After years of negotiation, the government agreed to lift the trade embargo."

    (Sau nhiều năm đàm phán, chính phủ đã đồng ý dỡ bỏ lệnh cấm vận thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embargo

danh từ
Lật mặt

Lệnh cấm vận chính thức đối với thương mại hoặc các hoạt động thương mại khác với một quốc gia hoặc một mặt hàng cụ thể.

"The US has maintained an embargo against Cuba for decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government decided to embargo to show their disagreement with the foreign policies.
Chính phủ đã quyết định áp đặt lệnh cấm vận để thể hiện sự không đồng tình với các chính sách đối ngoại.
Phủ định
They chose not to embargo to avoid hurting their own economy.
Họ đã chọn không áp đặt lệnh cấm vận để tránh gây tổn hại đến nền kinh tế của chính họ.
Nghi vấn
Why did they decide to embargo?
Tại sao họ quyết định áp đặt lệnh cấm vận?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The U.S. imposed an embargo on Cuba for many years.
Hoa Kỳ đã áp đặt lệnh cấm vận đối với Cuba trong nhiều năm.
Phủ định
The country did not embargo any goods from its neighboring nation.
Đất nước đó đã không cấm vận bất kỳ hàng hóa nào từ quốc gia láng giềng.
Nghi vấn
Will the UN lift the embargo on the country?
Liên Hợp Quốc có dỡ bỏ lệnh cấm vận đối với quốc gia đó không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is embargoing all trade with the hostile nation.
Chính phủ đang cấm vận mọi giao dịch thương mại với quốc gia thù địch.
Phủ định
The UN is not embargoing food supplies, despite the ongoing conflict.
Liên Hợp Quốc không cấm vận nguồn cung cấp thực phẩm, bất chấp cuộc xung đột đang diễn ra.
Nghi vấn
Is the European Union embargoing Russian oil?
Liên minh châu Âu có đang cấm vận dầu mỏ của Nga không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embargo".

Cấm vận: Một công cụ trong quan hệ quốc tế

'Embargo' là một khái niệm quan trọng trong chính trị và quan hệ quốc tế, thường được các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế sử dụng như một hình thức trừng phạt kinh tế. Nó liên quan đến việc hạn chế hoặc cấm hoàn toàn thương mại, vận chuyển hàng hóa, hoặc các hoạt động khác với một quốc gia cụ thể. Mục đích thường là để gây áp lực buộc quốc gia đó thay đổi chính sách, mà không cần đến hành động quân sự trực tiếp.

Ví dụ nổi bật: Cấm vận Cuba

Một trong những ví dụ lịch sử nổi tiếng nhất về lệnh cấm vận là lệnh cấm vận của Hoa Kỳ đối với Cuba. Bắt đầu từ những năm 1960, Hoa Kỳ đã áp đặt nhiều lệnh cấm vận kinh tế và thương mại nhằm cô lập Cuba, gây ảnh hưởng sâu sắc đến nền kinh tế và cuộc sống của người dân Cuba trong nhiều thập kỷ. Mặc dù đã có những thay đổi và nới lỏng theo thời gian, một phần của lệnh cấm vận này vẫn còn hiệu lực đến ngày nay.