embark on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start something new or important.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một cái gì đó mới hoặc quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are about to embark on a new project."
"Chúng tôi sắp bắt đầu một dự án mới."
-
"She decided to embark on a career in medicine."
"Cô ấy quyết định bắt đầu sự nghiệp trong ngành y."
-
"The company is embarking on a new marketing strategy."
"Công ty đang bắt đầu một chiến lược marketing mới."
-
"They embarked on a long and difficult journey."
"Họ bắt đầu một cuộc hành trình dài và khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | embarkation | Hành động lên tàu, máy bay; sự khởi đầu một hành trình hoặc dự án. |
| Verb | disembark | Xuống tàu, máy bay hoặc phương tiện vận tải khác. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả việc bắt đầu một dự án, một hành trình, một sự nghiệp, hoặc một giai đoạn mới trong cuộc đời. Nhấn mạnh sự chuẩn bị và quyết tâm cho một việc lớn hoặc khó khăn. Khác với 'start' (bắt đầu) ở chỗ 'embark on' mang tính trang trọng và trọng đại hơn.
Prepositions
Giới từ 'on' là một phần không thể tách rời của cụm từ 'embark on'. Nó liên kết động từ 'embark' với đối tượng hoặc hoạt động được bắt đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a journey embark on a journey (bắt đầu một hành trình)
-
a project embark on a project (bắt đầu một dự án)
-
a career embark on a career (bắt đầu một sự nghiệp)
-
an adventure embark on an adventure (bắt đầu một cuộc phiêu lưu)
-
a new phase embark on a new phase (bắt đầu một giai đoạn mới)
-
a new chapter embark on a new chapter (bắt đầu một chương mới (trong đời))
-
research embark on research (bắt đầu nghiên cứu)
Idioms
-
embark on a voyage of discovery
bắt đầu một hành trình khám phá (mang tính ẩn dụ hoặc nghĩa đen)
"After graduation, she decided to embark on a voyage of discovery, backpacking across Asia."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định bắt đầu một hành trình khám phá, đi du lịch bụi khắp châu Á.)
-
embark on a fresh start
bắt đầu lại từ đầu, có một khởi đầu mới
"Moving to a new city allowed him to embark on a fresh start."
(Chuyển đến một thành phố mới đã cho phép anh ấy có một khởi đầu mới.)
-
embark on an initiative
bắt đầu một sáng kiến hoặc dự án mới
"The company will embark on an initiative to reduce plastic waste."
(Công ty sẽ bắt đầu một sáng kiến để giảm thiểu rác thải nhựa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
embark on
Động từBắt đầu một cái gì đó mới hoặc quan trọng.
"We are about to embark on a new project."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will embark on a new project next month. |
Đội sẽ bắt đầu một dự án mới vào tháng tới. |
| Phủ định | Not only did they embark on the journey, but also they completed it successfully. |
Không chỉ họ bắt đầu cuộc hành trình, mà họ còn hoàn thành nó một cách thành công. |
| Nghi vấn | Should you embark on this risky venture, be prepared for potential setbacks. |
Nếu bạn bắt đầu liên doanh đầy rủi ro này, hãy chuẩn bị cho những thất bại tiềm ẩn. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will embark on a new career path next year. |
Cô ấy sẽ bắt đầu một con đường sự nghiệp mới vào năm tới. |
| Phủ định | Did they not embark on the project as planned? |
Có phải họ đã không bắt đầu dự án như kế hoạch? |
| Nghi vấn | Will you embark on the journey despite the risks? |
Bạn sẽ bắt đầu cuộc hành trình bất chấp những rủi ro chứ? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to embark on ambitious projects without any planning. |
Cô ấy đã từng bắt tay vào những dự án đầy tham vọng mà không hề có sự chuẩn bị trước. |
| Phủ định | They didn't use to embark on international voyages before they got their passports. |
Họ đã từng không bắt đầu những chuyến đi quốc tế trước khi họ có hộ chiếu. |
| Nghi vấn | Did you use to embark on solo adventures when you were younger? |
Bạn đã từng bắt đầu những cuộc phiêu lưu một mình khi bạn còn trẻ hơn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embark on".
