embark on
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Embark on'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bắt đầu một cái gì đó mới hoặc quan trọng.
Definition (English Meaning)
To start something new or important.
Ví dụ Thực tế với 'Embark on'
-
"We are about to embark on a new project."
"Chúng tôi sắp bắt đầu một dự án mới."
-
"She decided to embark on a career in medicine."
"Cô ấy quyết định bắt đầu sự nghiệp trong ngành y."
-
"The company is embarking on a new marketing strategy."
"Công ty đang bắt đầu một chiến lược marketing mới."
-
"They embarked on a long and difficult journey."
"Họ bắt đầu một cuộc hành trình dài và khó khăn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Embark on'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: embark
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Embark on'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để diễn tả việc bắt đầu một dự án, một hành trình, một sự nghiệp, hoặc một giai đoạn mới trong cuộc đời. Nhấn mạnh sự chuẩn bị và quyết tâm cho một việc lớn hoặc khó khăn. Khác với 'start' (bắt đầu) ở chỗ 'embark on' mang tính trang trọng và trọng đại hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'on' là một phần không thể tách rời của cụm từ 'embark on'. Nó liên kết động từ 'embark' với đối tượng hoặc hoạt động được bắt đầu.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Embark on'
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The team will embark on a new project next month.
|
Đội sẽ bắt đầu một dự án mới vào tháng tới. |
| Phủ định |
Not only did they embark on the journey, but also they completed it successfully.
|
Không chỉ họ bắt đầu cuộc hành trình, mà họ còn hoàn thành nó một cách thành công. |
| Nghi vấn |
Should you embark on this risky venture, be prepared for potential setbacks.
|
Nếu bạn bắt đầu liên doanh đầy rủi ro này, hãy chuẩn bị cho những thất bại tiềm ẩn. |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She used to embark on ambitious projects without any planning.
|
Cô ấy đã từng bắt tay vào những dự án đầy tham vọng mà không hề có sự chuẩn bị trước. |
| Phủ định |
They didn't use to embark on international voyages before they got their passports.
|
Họ đã từng không bắt đầu những chuyến đi quốc tế trước khi họ có hộ chiếu. |
| Nghi vấn |
Did you use to embark on solo adventures when you were younger?
|
Bạn đã từng bắt đầu những cuộc phiêu lưu một mình khi bạn còn trẻ hơn phải không? |