(Top Banner Ad)
embark on
B2
Động từ B2 Tổng quát

embark on

UK: /ɪmˈbɑːk ɒn/ • US: /ɪmˈbɑːrk ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu khởi đầu bước vào dấn thân vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start something new or important.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một cái gì đó mới hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are about to embark on a new project."

    "Chúng tôi sắp bắt đầu một dự án mới."

  • "She decided to embark on a career in medicine."

    "Cô ấy quyết định bắt đầu sự nghiệp trong ngành y."

  • "The company is embarking on a new marketing strategy."

    "Công ty đang bắt đầu một chiến lược marketing mới."

  • "They embarked on a long and difficult journey."

    "Họ bắt đầu một cuộc hành trình dài và khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embarkation Hành động lên tàu, máy bay; sự khởi đầu một hành trình hoặc dự án.
Verb disembark Xuống tàu, máy bay hoặc phương tiện vận tải khác.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
baris
Vulgar Latin
barca
Old French
embarquer
English
embark

Từ Con Thuyền Đến Khởi Đầu Mới

Cụm từ 'embark on' mang ý nghĩa 'bắt đầu một hành trình hoặc một dự án quan trọng'. Nguồn gốc của từ 'embark' rất thú vị: nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'embarquer', có nghĩa là 'đưa lên tàu'. Bản thân từ 'barque' trong 'embarquer' lại đến từ 'barca' trong tiếng Latinh, vốn chỉ một loại thuyền. Theo thời gian, ý nghĩa của 'embark' đã mở rộng từ việc lên một con thuyền vật lý sang việc bắt đầu một 'hành trình' trừu tượng hơn như một dự án, một sự nghiệp, hoặc một giai đoạn mới trong cuộc đời.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả việc bắt đầu một dự án, một hành trình, một sự nghiệp, hoặc một giai đoạn mới trong cuộc đời. Nhấn mạnh sự chuẩn bị và quyết tâm cho một việc lớn hoặc khó khăn. Khác với 'start' (bắt đầu) ở chỗ 'embark on' mang tính trang trọng và trọng đại hơn.

Prepositions

on

Giới từ 'on' là một phần không thể tách rời của cụm từ 'embark on'. Nó liên kết động từ 'embark' với đối tượng hoặc hoạt động được bắt đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + embark on
  • a journey embark on a journey
    (bắt đầu một hành trình)
  • a project embark on a project
    (bắt đầu một dự án)
  • a career embark on a career
    (bắt đầu một sự nghiệp)
  • an adventure embark on an adventure
    (bắt đầu một cuộc phiêu lưu)
  • a new phase embark on a new phase
    (bắt đầu một giai đoạn mới)
  • a new chapter embark on a new chapter
    (bắt đầu một chương mới (trong đời))
  • research embark on research
    (bắt đầu nghiên cứu)

Idioms

  • embark on a voyage of discovery

    bắt đầu một hành trình khám phá (mang tính ẩn dụ hoặc nghĩa đen)

    "After graduation, she decided to embark on a voyage of discovery, backpacking across Asia."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định bắt đầu một hành trình khám phá, đi du lịch bụi khắp châu Á.)

  • embark on a fresh start

    bắt đầu lại từ đầu, có một khởi đầu mới

    "Moving to a new city allowed him to embark on a fresh start."

    (Chuyển đến một thành phố mới đã cho phép anh ấy có một khởi đầu mới.)

  • embark on an initiative

    bắt đầu một sáng kiến hoặc dự án mới

    "The company will embark on an initiative to reduce plastic waste."

    (Công ty sẽ bắt đầu một sáng kiến để giảm thiểu rác thải nhựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embark on

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu một cái gì đó mới hoặc quan trọng.

"We are about to embark on a new project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will embark on a new project next month.
Đội sẽ bắt đầu một dự án mới vào tháng tới.
Phủ định
Not only did they embark on the journey, but also they completed it successfully.
Không chỉ họ bắt đầu cuộc hành trình, mà họ còn hoàn thành nó một cách thành công.
Nghi vấn
Should you embark on this risky venture, be prepared for potential setbacks.
Nếu bạn bắt đầu liên doanh đầy rủi ro này, hãy chuẩn bị cho những thất bại tiềm ẩn.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will embark on a new career path next year.
Cô ấy sẽ bắt đầu một con đường sự nghiệp mới vào năm tới.
Phủ định
Did they not embark on the project as planned?
Có phải họ đã không bắt đầu dự án như kế hoạch?
Nghi vấn
Will you embark on the journey despite the risks?
Bạn sẽ bắt đầu cuộc hành trình bất chấp những rủi ro chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to embark on ambitious projects without any planning.
Cô ấy đã từng bắt tay vào những dự án đầy tham vọng mà không hề có sự chuẩn bị trước.
Phủ định
They didn't use to embark on international voyages before they got their passports.
Họ đã từng không bắt đầu những chuyến đi quốc tế trước khi họ có hộ chiếu.
Nghi vấn
Did you use to embark on solo adventures when you were younger?
Bạn đã từng bắt đầu những cuộc phiêu lưu một mình khi bạn còn trẻ hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embark on".

Hành Trình Khởi Nghiệp và Tự Khám Phá

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'embark on' thường gắn liền với sự dũng cảm, tinh thần phiêu lưu và ý chí tự lập. Nó gợi lên hình ảnh một người bắt đầu một hành trình quan trọng, có thể là khởi nghiệp (embark on a startup), bắt đầu một cuộc sống mới ở một nơi xa lạ, hoặc dấn thân vào một dự án nghiên cứu đột phá. Cụm từ này thường được dùng để mô tả những quyết định mang tính bước ngoặt, đòi hỏi sự chuẩn bị, cam kết và đối mặt với những điều chưa biết.

Nghi Lễ Chuyển Giao và Giai Đoạn Mới

Giống như nhiều nền văn hóa khác, văn hóa phương Tây cũng coi trọng các nghi lễ chuyển giao đánh dấu sự 'bắt đầu' một giai đoạn mới trong cuộc đời. Việc 'embark on' một chương mới có thể được hiểu là việc rời khỏi mái ấm gia đình để bắt đầu cuộc sống tự lập, nhập học đại học, kết hôn, hoặc bắt đầu một sự nghiệp mới. Những sự kiện này thường được xem là những 'hành trình' cá nhân quan trọng, định hình tương lai và sự phát triển của một người.