(Top Banner Ad)
undertake
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

undertake

UK: /ˌʌndəˈteɪk/ • US: /ˌʌndərˈteɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đảm nhận thực hiện tiến hành bắt tay vào cam kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To commit to and begin; to take on a task or responsibility.

Vietnamese Meaning

Cam kết và bắt đầu; đảm nhận một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government undertook a comprehensive review of the education system."

    "Chính phủ đã tiến hành một cuộc đánh giá toàn diện về hệ thống giáo dục."

  • "He undertook the task of renovating the old house."

    "Anh ấy đảm nhận nhiệm vụ cải tạo ngôi nhà cũ."

  • "The company undertook extensive market research before launching the new product."

    "Công ty đã tiến hành nghiên cứu thị trường sâu rộng trước khi tung ra sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun undertaking Công việc, dự án; sự cam kết (một cách trang trọng)
Noun undertaker Người làm dịch vụ tang lễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under-
Old English
tacan
English
undertake

Nguồn gốc của 'undertake'

Từ 'undertake' kết hợp 'under' (dưới, đảm nhận) và 'take' (lấy, thực hiện). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đảm nhận trách nhiệm'. Như việc bạn 'lấy' một nhiệm vụ 'dưới' sự kiểm soát của mình. Theo thời gian, nó phát triển thành 'bắt đầu' hoặc 'thực hiện' một việc gì đó.

Usage Note

"Undertake" thường được sử dụng để mô tả việc bắt đầu một dự án, công việc hoặc nhiệm vụ quan trọng và phức tạp. Nó nhấn mạnh sự sẵn sàng chấp nhận trách nhiệm và nỗ lực để hoàn thành nó. Khác với "do" (làm) chỉ hành động chung chung, "undertake" mang tính trang trọng và có kế hoạch hơn. So với "start" (bắt đầu), "undertake" ngụ ý một cam kết nghiêm túc hơn và thường đi kèm với những rủi ro hoặc thách thức nhất định.

Prepositions

undertake to do something undertake something

"Undertake to do something": Cam kết làm gì đó. Ví dụ: The company undertook to complete the project on time. (Công ty cam kết hoàn thành dự án đúng thời hạn).
"Undertake something": Đảm nhận, thực hiện việc gì đó. Ví dụ: She undertook the research project. (Cô ấy đảm nhận dự án nghiên cứu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undertake
  • major undertake a major project
    (thực hiện một dự án lớn)
  • serious undertake a serious investigation
    (tiến hành một cuộc điều tra nghiêm túc)
Verb + undertake
  • decide to decide to undertake a journey
    (quyết định thực hiện một cuộc hành trình)
  • begin to begin to undertake renovations
    (bắt đầu tiến hành việc cải tạo)

Idioms

  • undertake to do something

    cam kết làm gì đó

    "The company undertook to complete the project on time."

    (Công ty cam kết hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • undertake the task of doing something

    đảm nhận nhiệm vụ làm gì đó

    "She undertook the task of organizing the conference."

    (Cô ấy đảm nhận nhiệm vụ tổ chức hội nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undertake

Động từ
Lật mặt

Cam kết và bắt đầu; đảm nhận một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.

"The government undertook a comprehensive review of the education system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undertake".

Tinh thần tiên phong

Trong văn hóa phương Tây, việc 'undertake' một dự án mới hoặc một thử thách khó khăn thường được liên kết với tinh thần tiên phong, sự đổi mới và khả năng chấp nhận rủi ro. Nó thể hiện ý chí mạnh mẽ để đạt được một mục tiêu.