(Top Banner Ad)
embarkation
B2
noun B2 Du lịch, Vận tải

embarkation

UK: /ˌem.bɑːˈkeɪ.ʃən/ • US: /ˌem.bɑːrˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lên tàu sự lên máy bay hành động lên tàu hành động lên máy bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of getting on a ship or aircraft.

Vietnamese Meaning

Hành động lên tàu hoặc máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Embarkation will begin promptly at 9 a.m."

    "Việc lên tàu sẽ bắt đầu đúng 9 giờ sáng."

  • "The embarkation process was delayed due to bad weather."

    "Quá trình lên tàu bị trì hoãn do thời tiết xấu."

  • "We completed embarkation and set sail at noon."

    "Chúng tôi đã hoàn thành việc lên tàu và bắt đầu khởi hành vào buổi trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embark Lên tàu, lên máy bay; bắt đầu (một cuộc hành trình, công việc)
Adjective embarking Đang lên (tàu/máy bay); sắp bắt đầu (thường dùng để chỉ hành khách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
embarkation
English
embark
Old French
embarquer
Late Latin
barca

Từ Bến Cảng Cổ Xưa

Từ 'embarkation' là danh từ của động từ 'embark', có nghĩa là 'lên tàu, lên máy bay'. Nguồn gốc của nó bắt nguồn từ động từ 'embarquer' trong tiếng Pháp cổ, được tạo thành từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'vào, lên') và từ 'barque' (nghĩa là 'thuyền buồm nhỏ'). Ban đầu, từ này chỉ việc lên thuyền, nhưng theo thời gian, nó đã mở rộng nghĩa để bao gồm cả việc lên máy bay hoặc các phương tiện vận chuyển khác, cũng như mang ý nghĩa ẩn dụ là 'bắt đầu một cuộc hành trình hoặc công việc mới'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến các chuyến đi dài ngày hoặc các phương tiện vận tải lớn. Khác với 'boarding' thường được sử dụng cho các chuyến đi ngắn ngày hoặc máy bay.

Prepositions

for on

embarkation for (nơi đến): chỉ đích đến của hành trình. embarkation on (phương tiện): chỉ phương tiện sử dụng trong hành trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embarkation
  • smooth smooth embarkation
    (việc lên tàu/máy bay diễn ra suôn sẻ)
  • final final embarkation
    (lần lên tàu/máy bay cuối cùng; giai đoạn cuối của việc lên tàu/máy bay)
  • swift swift embarkation
    (việc lên tàu/máy bay nhanh chóng)
Verb + embarkation
  • prepare for prepare for embarkation
    (chuẩn bị cho việc lên tàu/máy bay)
  • complete complete embarkation
    (hoàn tất việc lên tàu/máy bay)
  • delay delay embarkation
    (trì hoãn việc lên tàu/máy bay)
Noun + embarkation
  • point of point of embarkation
    (điểm lên tàu/máy bay; điểm khởi hành)
  • time of time of embarkation
    (thời gian lên tàu/máy bay)
  • port of port of embarkation
    (cảng khởi hành)
Prepositional phrase
  • prior to prior to embarkation
    (trước khi lên tàu/máy bay)
  • upon upon embarkation
    (ngay khi lên tàu/máy bay)

Idioms

  • point of embarkation

    Điểm khởi hành; nơi hành khách lên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác.

    "All passengers must report to the designated point of embarkation an hour before departure."

    (Tất cả hành khách phải trình diện tại điểm khởi hành đã chỉ định một giờ trước khi khởi hành.)

  • embarkation card/form

    Phiếu/tờ khai lên tàu/máy bay; một tài liệu nhỏ cần điền khi nhập cảnh hoặc lên phương tiện.

    "Please fill out the embarkation card carefully before reaching immigration."

    (Xin vui lòng điền tờ khai lên máy bay cẩn thận trước khi đến khu vực nhập cảnh.)

  • embarkation lounge/gate

    Phòng chờ/cổng lên tàu/máy bay; khu vực hành khách chờ đợi trước khi lên phương tiện.

    "Passengers for flight BA249 should proceed to the embarkation lounge at gate 12."

    (Hành khách của chuyến bay BA249 nên đi đến phòng chờ lên máy bay tại cổng số 12.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embarkation

noun
Lật mặt

Hành động lên tàu hoặc máy bay.

"Embarkation will begin promptly at 9 a.m."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embarkation".

Biểu Tượng Của Khởi Đầu Mới

Trong nhiều nền văn hóa, hành động 'embarkation' không chỉ đơn thuần là việc lên một phương tiện vận chuyển. Nó thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc cho sự khởi đầu một hành trình mới, một dự án lớn, hoặc một giai đoạn mới trong cuộc đời. Nó gợi lên cảm giác kỳ vọng, phiêu lưu và đối mặt với những điều chưa biết ở phía trước, thường đi kèm với hy vọng và đôi khi là cả sự lo lắng.

Vai Trò Lịch Sử Của Cảng Biển

Trong lịch sử, các cảng biển (thường là 'points of embarkation') là những trung tâm quan trọng bậc nhất cho thương mại, khám phá và di cư. Chúng là nơi hàng triệu người bắt đầu cuộc sống mới ở một vùng đất khác, mang theo hy vọng và văn hóa của mình. Các cảng này đã định hình lịch sử thế giới, là cửa ngõ giao thoa văn hóa và là điểm xuất phát của nhiều cuộc phiêu lưu vĩ đại, từ các nhà thám hiểm đến những người di cư tìm kiếm cơ hội.