embarkation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of getting on a ship or aircraft.
Vietnamese Meaning
Hành động lên tàu hoặc máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Embarkation will begin promptly at 9 a.m."
"Việc lên tàu sẽ bắt đầu đúng 9 giờ sáng."
-
"The embarkation process was delayed due to bad weather."
"Quá trình lên tàu bị trì hoãn do thời tiết xấu."
-
"We completed embarkation and set sail at noon."
"Chúng tôi đã hoàn thành việc lên tàu và bắt đầu khởi hành vào buổi trưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | embark | Lên tàu, lên máy bay; bắt đầu (một cuộc hành trình, công việc) |
| Adjective | embarking | Đang lên (tàu/máy bay); sắp bắt đầu (thường dùng để chỉ hành khách) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến các chuyến đi dài ngày hoặc các phương tiện vận tải lớn. Khác với 'boarding' thường được sử dụng cho các chuyến đi ngắn ngày hoặc máy bay.
Prepositions
embarkation for (nơi đến): chỉ đích đến của hành trình. embarkation on (phương tiện): chỉ phương tiện sử dụng trong hành trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth embarkation (việc lên tàu/máy bay diễn ra suôn sẻ)
-
final final embarkation (lần lên tàu/máy bay cuối cùng; giai đoạn cuối của việc lên tàu/máy bay)
-
swift swift embarkation (việc lên tàu/máy bay nhanh chóng)
-
prepare for prepare for embarkation (chuẩn bị cho việc lên tàu/máy bay)
-
complete complete embarkation (hoàn tất việc lên tàu/máy bay)
-
delay delay embarkation (trì hoãn việc lên tàu/máy bay)
-
point of point of embarkation (điểm lên tàu/máy bay; điểm khởi hành)
-
time of time of embarkation (thời gian lên tàu/máy bay)
-
port of port of embarkation (cảng khởi hành)
-
prior to prior to embarkation (trước khi lên tàu/máy bay)
-
upon upon embarkation (ngay khi lên tàu/máy bay)
Idioms
-
point of embarkation
Điểm khởi hành; nơi hành khách lên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác.
"All passengers must report to the designated point of embarkation an hour before departure."
(Tất cả hành khách phải trình diện tại điểm khởi hành đã chỉ định một giờ trước khi khởi hành.)
-
embarkation card/form
Phiếu/tờ khai lên tàu/máy bay; một tài liệu nhỏ cần điền khi nhập cảnh hoặc lên phương tiện.
"Please fill out the embarkation card carefully before reaching immigration."
(Xin vui lòng điền tờ khai lên máy bay cẩn thận trước khi đến khu vực nhập cảnh.)
-
embarkation lounge/gate
Phòng chờ/cổng lên tàu/máy bay; khu vực hành khách chờ đợi trước khi lên phương tiện.
"Passengers for flight BA249 should proceed to the embarkation lounge at gate 12."
(Hành khách của chuyến bay BA249 nên đi đến phòng chờ lên máy bay tại cổng số 12.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
embarkation
nounHành động lên tàu hoặc máy bay.
"Embarkation will begin promptly at 9 a.m."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embarkation".
