(Top Banner Ad)
embedding
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Toán học

embedding

UK: /ɪmˈbedɪŋ/ • US: /ɪmˈbedɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhúng biểu diễn nhúng vector biểu diễn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of fixing an object firmly and deeply in a surrounding mass.

Vietnamese Meaning

Hành động ghim, chèn một vật thể chắc chắn và sâu vào một khối bao quanh; sự nhúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Word embedding is a popular technique in natural language processing."

    "Nhúng từ là một kỹ thuật phổ biến trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên."

  • "The company is embedding new technologies into its products."

    "Công ty đang nhúng các công nghệ mới vào sản phẩm của mình."

  • "The use of word embeddings significantly improved the accuracy of the model."

    "Việc sử dụng word embeddings đã cải thiện đáng kể độ chính xác của mô hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embed Nhúng, gắn chặt, lồng ghép (một vật vào vật khác hoặc trong một ngữ cảnh)
Adjective embedded Được nhúng, được gắn chặt, cố định (trong một vật khác); nội trú, tích hợp (như trong 'embedded system' - hệ thống nhúng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (prefix)
in-
Old French (prefix)
em-
Proto-Germanic
*badją
Old English
bedd
English (verb)
embed
English (noun/gerund)
embedding

Nguồn gốc từ "embedding"

Từ "embedding" xuất phát từ động từ "embed", có nghĩa là "đặt hoặc gắn chặt một vật vào trong một vật khác". Gốc từ "embed" được hình thành từ tiền tố "em-" (nghĩa là "vào trong" hoặc "trong", từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ) và danh từ "bed" (nghĩa là "giường" hoặc "nền", từ tiếng Anh cổ). Ban đầu, nó gợi hình ảnh về việc đặt thứ gì đó cố định như thể đặt vào một cái giường êm ái hoặc một nền vững chắc. Ngày nay, nghĩa của nó mở rộng hơn nhiều, đặc biệt trong công nghệ, để chỉ việc nhúng hoặc tích hợp dữ liệu hay một đối tượng vào một môi trường lớn hơn.

Usage Note

Trong lĩnh vực khoa học máy tính và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), 'embedding' thường đề cập đến một biểu diễn số học của dữ liệu (ví dụ: từ, câu, đồ thị) trong một không gian vectơ. Các embedding này nắm bắt các thuộc tính ngữ nghĩa của dữ liệu, cho phép các thuật toán máy học xử lý và so sánh chúng hiệu quả. Nó không chỉ đơn thuần là nhúng về mặt vật lý, mà còn là nhúng về mặt biểu diễn trừu tượng.

Prepositions

in into

Khi sử dụng 'in,' nó thường ám chỉ một môi trường, ngữ cảnh rộng lớn hơn. Ví dụ: 'embedding in a matrix' (nhúng trong một ma trận). Khi sử dụng 'into,' nó thường thể hiện một quá trình chuyển đổi hoặc tích hợp. Ví dụ: 'embedding data into a model' (nhúng dữ liệu vào một mô hình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embedding
  • deep deep embedding
    (phép nhúng sâu (trong AI/ML); sự lồng ghép sâu sắc)
  • word word embedding
    (phép nhúng từ (trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên))
  • semantic semantic embedding
    (phép nhúng ngữ nghĩa (trong AI/ML))
  • visual visual embedding
    (phép nhúng hình ảnh)
Verb + embedding
  • create create an embedding
    (tạo một phép nhúng)
  • generate generate embedding
    (tạo ra phép nhúng)
  • learn learn embedding
    (học phép nhúng (trong AI/ML))
  • use use embedding
    (sử dụng phép nhúng)
Embedding + Noun (as modifier)
  • embedding embedding layer
    (lớp nhúng (trong mạng nơ-ron))
  • embedding embedding space
    (không gian nhúng (trong AI/ML))
  • embedding embedding vector
    (vectơ nhúng)

Idioms

  • embedding oneself in a community

    hòa nhập, gắn bó chặt chẽ với một cộng đồng

    "She spent a year traveling, actively embedding herself in various local communities to understand their cultures."

    (Cô ấy dành một năm đi du lịch, tích cực hòa mình vào các cộng đồng địa phương khác nhau để hiểu văn hóa của họ.)

  • deep embedding of values/principles

    sự lồng ghép, thấm nhuần sâu sắc các giá trị/nguyên tắc

    "The school focuses on the deep embedding of ethical principles in its curriculum, not just teaching them theoretically."

    (Trường học tập trung vào việc lồng ghép sâu sắc các nguyên tắc đạo đức vào chương trình giảng dạy của mình, không chỉ dạy chúng một cách lý thuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embedding

Danh từ
Lật mặt

Hành động ghim, chèn một vật thể chắc chắn và sâu vào một khối bao quanh; sự nhúng.

"Word embedding is a popular technique in natural language processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are considering embedding the new feature into the existing software.
Chúng tôi đang cân nhắc việc nhúng tính năng mới vào phần mềm hiện có.
Phủ định
I don't recommend embedding personal information in public documents.
Tôi không khuyến khích nhúng thông tin cá nhân vào các tài liệu công khai.
Nghi vấn
Are you suggesting embedding the video directly onto the website?
Bạn có đang gợi ý nhúng video trực tiếp lên trang web không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embedding".

Nhúng và Lồng ghép trong Giáo dục

Trong giáo dục phương Tây, khái niệm "embedding" thường được dùng để chỉ việc lồng ghép các kỹ năng hoặc chủ đề vào chương trình giảng dạy hiện có, thay vì dạy chúng riêng lẻ. Ví dụ, việc "lồng ghép" kỹ năng tư duy phản biện vào các môn học khác giúp học sinh áp dụng chúng một cách tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh. Điều này giúp kiến thức trở nên thiết thực và dễ nhớ hơn, đồng thời phát triển các kỹ năng liên môn.

Sự Lồng Ghép Văn Hóa và Xã Hội

"Embedding" cũng có thể mô tả quá trình một ý tưởng, niềm tin hoặc thực hành trở nên "ăn sâu" vào cấu trúc hoặc bản chất của một nền văn hóa, xã hội, hoặc một tổ chức. Khi một giá trị được "nhúng sâu" vào một xã hội, nó trở thành một phần không thể tách rời của cách mọi người suy nghĩ và hành động, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác mà không cần giảng giải trực tiếp, tạo nên bản sắc văn hóa.