embedding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of fixing an object firmly and deeply in a surrounding mass.
Vietnamese Meaning
Hành động ghim, chèn một vật thể chắc chắn và sâu vào một khối bao quanh; sự nhúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Word embedding is a popular technique in natural language processing."
"Nhúng từ là một kỹ thuật phổ biến trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên."
-
"The company is embedding new technologies into its products."
"Công ty đang nhúng các công nghệ mới vào sản phẩm của mình."
-
"The use of word embeddings significantly improved the accuracy of the model."
"Việc sử dụng word embeddings đã cải thiện đáng kể độ chính xác của mô hình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực khoa học máy tính và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), 'embedding' thường đề cập đến một biểu diễn số học của dữ liệu (ví dụ: từ, câu, đồ thị) trong một không gian vectơ. Các embedding này nắm bắt các thuộc tính ngữ nghĩa của dữ liệu, cho phép các thuật toán máy học xử lý và so sánh chúng hiệu quả. Nó không chỉ đơn thuần là nhúng về mặt vật lý, mà còn là nhúng về mặt biểu diễn trừu tượng.
Prepositions
Khi sử dụng 'in,' nó thường ám chỉ một môi trường, ngữ cảnh rộng lớn hơn. Ví dụ: 'embedding in a matrix' (nhúng trong một ma trận). Khi sử dụng 'into,' nó thường thể hiện một quá trình chuyển đổi hoặc tích hợp. Ví dụ: 'embedding data into a model' (nhúng dữ liệu vào một mô hình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep embedding (phép nhúng sâu (trong AI/ML); sự lồng ghép sâu sắc)
-
word word embedding (phép nhúng từ (trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên))
-
semantic semantic embedding (phép nhúng ngữ nghĩa (trong AI/ML))
-
visual visual embedding (phép nhúng hình ảnh)
-
create create an embedding (tạo một phép nhúng)
-
generate generate embedding (tạo ra phép nhúng)
-
learn learn embedding (học phép nhúng (trong AI/ML))
-
use use embedding (sử dụng phép nhúng)
-
embedding embedding layer (lớp nhúng (trong mạng nơ-ron))
-
embedding embedding space (không gian nhúng (trong AI/ML))
-
embedding embedding vector (vectơ nhúng)
Idioms
-
embedding oneself in a community
hòa nhập, gắn bó chặt chẽ với một cộng đồng
"She spent a year traveling, actively embedding herself in various local communities to understand their cultures."
(Cô ấy dành một năm đi du lịch, tích cực hòa mình vào các cộng đồng địa phương khác nhau để hiểu văn hóa của họ.)
-
deep embedding of values/principles
sự lồng ghép, thấm nhuần sâu sắc các giá trị/nguyên tắc
"The school focuses on the deep embedding of ethical principles in its curriculum, not just teaching them theoretically."
(Trường học tập trung vào việc lồng ghép sâu sắc các nguyên tắc đạo đức vào chương trình giảng dạy của mình, không chỉ dạy chúng một cách lý thuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
embedding
Danh từHành động ghim, chèn một vật thể chắc chắn và sâu vào một khối bao quanh; sự nhúng.
"Word embedding is a popular technique in natural language processing."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are considering embedding the new feature into the existing software. |
Chúng tôi đang cân nhắc việc nhúng tính năng mới vào phần mềm hiện có. |
| Phủ định | I don't recommend embedding personal information in public documents. |
Tôi không khuyến khích nhúng thông tin cá nhân vào các tài liệu công khai. |
| Nghi vấn | Are you suggesting embedding the video directly onto the website? |
Bạn có đang gợi ý nhúng video trực tiếp lên trang web không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embedding".
