(Top Banner Ad)
embitter
C1
verb C1 Cảm xúc, Tâm lý

embitter

UK: /ɪmˈbɪtə(r)/ • US: /ɪmˈbɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

làm cay đắng làm chua xót làm oán hận gieo rắc sự cay đắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (someone) bitter or resentful.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó cay đắng, phẫn uất hoặc oán hận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His experiences in the war embittered him towards his own government."

    "Những trải nghiệm trong chiến tranh đã khiến anh ta cay đắng với chính phủ của mình."

  • "The years of poverty had embittered her."

    "Những năm tháng nghèo đói đã làm cô ấy trở nên cay đắng."

  • "Don't let this failure embitter you."

    "Đừng để thất bại này làm bạn trở nên cay đắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bitter cay đắng, chua chát; gay gắt, khắc nghiệt
Adverb bitterly một cách cay đắng, chua chát; kịch liệt, dữ dội
Noun bitterness sự cay đắng, nỗi chua xót; sự oán giận
Noun embitterment sự làm cho cay đắng, tình trạng bị cay đắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheid-
Proto-Germanic
*bitraz
Old English
biter
Old French
en-
English
embitter

Nguồn gốc của 'embitter'

Từ 'embitter' được tạo thành từ tiền tố 'em-' (một biến thể của 'en-', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'en-' và tiếng Latin 'in-', mang nghĩa 'làm cho, đặt vào') kết hợp với tính từ 'bitter' (cay đắng, chua chát). 'Bitter' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'biter' và Proto-Germanic '*bitraz', vốn có nghĩa là 'cắn, sắc nhọn'. Vì vậy, 'embitter' theo nghĩa đen có nghĩa là 'làm cho trở nên cay đắng' hoặc 'gây ra sự cay đắng'.

Usage Note

Embitter thường diễn tả việc gây ra cảm giác cay đắng kéo dài do những trải nghiệm tiêu cực, thất vọng hoặc bất công. Nó mạnh hơn so với 'annoy' (làm phiền) hay 'irritate' (gây khó chịu) và hàm ý một sự thay đổi sâu sắc trong thái độ và cảm xúc của người đó. So với 'sadden' (làm buồn), 'embitter' mang sắc thái giận dữ, bất mãn nhiều hơn.

Prepositions

by at with

+ 'by': Thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc hành động gây ra sự cay đắng. Ví dụ: He was embittered by the constant criticism.
+ 'at': Thường dùng để chỉ đối tượng mà người đó cảm thấy cay đắng. Ví dụ: She was embittered at the injustice.
+ 'with': Thường dùng để chỉ điều mà người đó cảm thấy cay đắng. Ví dụ: He was embittered with the memories of the war.

Collocations (Từ đi kèm)

Điều gì khiến ai/cái gì trở nên cay đắng (Chủ ngữ của 'embitter')
  • hardship Hardship can embitter a person.
    (Khó khăn có thể khiến một người trở nên cay đắng.)
  • injustice Years of injustice embittered the community.
    (Nhiều năm bất công đã làm cộng đồng trở nên phẫn uất.)
  • disappointment His repeated disappointments embittered him against the world.
    (Những thất vọng lặp đi lặp lại khiến anh ấy căm ghét cả thế giới.)
'Embitter' cái gì? (Tân ngữ của 'embitter')
  • life Don't let anger and resentment embitter your life.
    (Đừng để giận dữ và oán hận làm cuộc sống của bạn trở nên cay đắng.)
  • heart Their betrayal embittered her heart.
    (Sự phản bội của họ đã làm trái tim cô ấy trở nên cay đắng.)
  • spirit Poverty and suffering can embitter the human spirit.
    (Nghèo đói và đau khổ có thể làm cho tinh thần con người trở nên cay đắng.)
Mức độ 'embittered' (Trạng từ bổ nghĩa)
  • deeply He was deeply embittered by the betrayal.
    (Anh ấy đã vô cùng cay đắng vì sự phản bội.)
  • profoundly The experience left her profoundly embittered.
    (Trải nghiệm đó khiến cô ấy trở nên cay đắng sâu sắc.)

Idioms

  • to embitter someone against (something/someone)

    làm cho ai đó căm ghét hoặc trở nên thù địch với (điều gì/ai đó)

    "His unfair treatment embittered him against the entire system."

    (Cách đối xử bất công đã khiến anh ấy căm ghét toàn bộ hệ thống.)

  • to be embittered by (something)

    bị làm cho cay đắng, phẫn uất bởi (điều gì)

    "She was embittered by the injustice she faced."

    (Cô ấy bị sự bất công mà cô phải đối mặt làm cho trở nên cay đắng.)

  • to embitter one's life/heart/spirit

    làm cho cuộc sống/trái tim/tinh thần của ai đó trở nên cay đắng

    "Don't let past grievances embitter your future."

    (Đừng để những bất bình trong quá khứ làm cho tương lai của bạn trở nên cay đắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embitter

verb
Lật mặt

Làm cho ai đó cay đắng, phẫn uất hoặc oán hận.

"His experiences in the war embittered him towards his own government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant criticism began to embitter him.
Sự chỉ trích liên tục bắt đầu làm anh ta cay đắng.
Phủ định
The experience did not embitter her; instead, she became more compassionate.
Trải nghiệm đó không làm cô ấy cay đắng; thay vào đó, cô ấy trở nên nhân ái hơn.
Nghi vấn
Did the betrayal embitter him towards all his friends?
Sự phản bội có làm anh ta cay đắng với tất cả bạn bè của mình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant criticism has been embittering him for years, making him cynical and withdrawn.
Sự chỉ trích liên tục đã và đang làm anh ta cay đắng trong nhiều năm, khiến anh ta trở nên hoài nghi và khép kín.
Phủ định
She hasn't been embittering her heart with resentment; instead, she's focused on forgiveness.
Cô ấy đã không làm trái tim mình trở nên cay đắng bằng sự oán giận; thay vào đó, cô ấy tập trung vào sự tha thứ.
Nghi vấn
Has the harshness of his upbringing been embittering him, causing him to lash out at others?
Sự khắc nghiệt của tuổi thơ có đang làm anh ta cay đắng, khiến anh ta trút giận lên người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embitter".

Sự ăn mòn của nỗi cay đắng

Trong văn hóa phương Tây, nỗi cay đắng (bitterness) thường được xem là một cảm xúc tiêu cực có sức tàn phá. Nó được mô tả như một chất độc ăn mòn, không chỉ làm tổn hại đến người đã gây ra nó mà chủ yếu là người đang gánh chịu. Nhiều tác phẩm văn học và tâm lý học nhấn mạnh rằng việc ôm giữ sự cay đắng, oán giận có thể ngăn cản một người tìm thấy sự bình yên và hạnh phúc, và nó thường được giải quyết thông qua việc tha thứ và buông bỏ.

Phản ứng đối với bất công

Cảm giác 'embittered' (bị làm cho cay đắng) thường phát sinh từ trải nghiệm bất công, sự phản bội hoặc thất vọng lớn. Trong nhiều xã hội, việc phản ứng với những điều này bằng cách trở nên cay đắng được coi là một phản ứng tự nhiên nhưng không phải lúc nào cũng lành mạnh. Văn hóa khuyến khích việc tìm kiếm công lý, tha thứ hoặc chấp nhận để tránh để những trải nghiệm tiêu cực này 'embitter' một người, nghĩa là không để chúng làm cho họ trở nên tiêu cực và phẫn uất vĩnh viễn.