(Top Banner Ad)
envenom
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học

envenom

UK: /ɛnˈvenəm/ • US: /ɛnˈvɛnəm/

Nghĩa tiếng Việt

làm nhiễm độc làm cay đắng tẩm độc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To poison; to make poisonous.

Vietnamese Meaning

Làm nhiễm độc; làm cho trở nên độc hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He envenomed his words with sarcasm."

    "Anh ta tẩm độc vào lời nói của mình bằng sự са са."

  • "His heart was envenomed by jealousy."

    "Trái tim anh ta bị đầu độc bởi sự ghen tuông."

  • "The politician's speech was envenomed with lies."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đó bị tẩm độc bằng những lời dối trá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb envenom đầu độc, làm nhiễm độc; làm cay đắng, làm thù địch
Noun venom nọc độc, chất độc
Adjective venomous có nọc độc, độc hại; ác độc, thù địch
Noun envenomation sự nhiễm độc, sự đầu độc (thường dùng trong y học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
venenum
Old French
venim
English
venom
English
en- + venom (envenom)

Nguồn Gốc Từ 'Envenom'

Từ 'envenom' được hình thành từ tiền tố tiếng Anh 'en-' (có nghĩa là 'cho vào, làm cho trở thành') và danh từ 'venom' (nọc độc, chất độc). Bản thân 'venom' lại có một hành trình dài, bắt nguồn từ tiếng Latin 'venenum' qua tiếng Pháp cổ 'venim', đều mang ý nghĩa ban đầu là 'chất độc'. Vì vậy, 'envenom' ban đầu có nghĩa đen là 'đầu độc, làm nhiễm độc' bằng một chất độc.

Từ Nghĩa Đen Đến Nghĩa Bóng

Theo thời gian, ý nghĩa của 'envenom' đã mở rộng sang nghĩa bóng. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ hành động làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên cay đắng, thù địch, hoặc đầy ác ý, giống như khi một chất độc lan truyền và làm hỏng mọi thứ. Điều này cho thấy sức mạnh của ngôn ngữ trong việc mượn ý nghĩa từ thế giới vật lý để diễn tả những trạng thái tinh thần phức tạp.

Usage Note

Từ 'envenom' mang nghĩa làm cho một cái gì đó trở nên độc hại, cả nghĩa đen (ví dụ: tẩm độc vào vũ khí) lẫn nghĩa bóng (ví dụ: làm cho lời nói trở nên cay độc). Thường được sử dụng trong văn học để tăng tính biểu cảm. Khác với 'poison' ở chỗ 'envenom' thường mang ý nghĩa chủ động tẩm độc, làm cho vật gì đó vốn không độc trở nên độc.

Prepositions

with

'Envenom with' được dùng khi muốn chỉ chất độc được sử dụng để tẩm độc. Ví dụ: 'envenom the arrow with poison'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object
  • envenom envenom a relationship
    (đầu độc/làm rạn nứt một mối quan hệ)
  • envenom envenom the atmosphere
    (làm cho không khí trở nên căng thẳng/độc hại)
  • envenom envenom one's mind/heart
    (đầu độc tâm trí/trái tim của ai đó)
Adverb + Verb
  • deeply deeply envenom
    (đầu độc sâu sắc)
  • gradually gradually envenom
    (dần dần làm nhiễm độc/cay đắng)
Verb + Prepositional Phrase
  • envenom envenom with hatred
    (đầu độc bằng lòng thù hận)
  • envenom envenom with bitterness
    (làm cay đắng bằng sự oán giận)

Idioms

  • to envenom the spirit/soul

    làm cho tinh thần/tâm hồn trở nên cay đắng, độc hại

    "Years of unresolved conflict can envenom the spirit."

    (Nhiều năm xung đột không được giải quyết có thể làm cho tinh thần trở nên cay đắng.)

  • to envenom a debate/discussion

    làm cho cuộc tranh luận/thảo luận trở nên thù địch, gay gắt

    "His personal attacks only served to envenom the debate."

    (Những lời công kích cá nhân của anh ta chỉ làm cho cuộc tranh luận thêm phần gay gắt.)

  • to envenom relations

    làm cho các mối quan hệ trở nên tồi tệ, thù địch

    "The political scandal threatened to envenom relations between the two countries."

    (Vụ bê bối chính trị đe dọa làm cho quan hệ giữa hai nước trở nên tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

envenom

Động từ
Lật mặt

Làm nhiễm độc; làm cho trở nên độc hại.

"He envenomed his words with sarcasm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villain, who sought to envenom the hero's mind, ultimately failed in his insidious plot.
Tên phản diện, kẻ tìm cách làm ô uế tâm trí người hùng, cuối cùng đã thất bại trong âm mưu thâm độc của mình.
Phủ định
The wise mentor, whose guidance the hero sought, would never envenom his student's heart with hatred.
Người cố vấn thông thái, người mà người hùng tìm kiếm sự dẫn dắt, sẽ không bao giờ làm ô nhiễm trái tim học trò bằng sự căm hờn.
Nghi vấn
Is it the serpent, which can envenom with a single bite, that you fear the most?
Có phải là con rắn, thứ có thể gây độc bằng một nhát cắn, là thứ bạn sợ nhất không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His cruel words envenom her heart.
Những lời nói tàn nhẫn của anh ta đã làm cay đắng trái tim cô ấy.
Phủ định
The snake did not envenom the wound.
Con rắn đã không làm nhiễm độc vết thương.
Nghi vấn
Did his jealousy envenom their relationship?
Sự ghen tuông của anh ta có làm cay đắng mối quan hệ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "envenom".

Biểu Tượng Của Nọc Độc Trong Văn Hóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và thần thoại, 'venom' (nọc độc) thường được dùng làm biểu tượng cho sự phản bội, thù hận, lời nói độc địa hoặc những ý nghĩ đen tối. Hành động 'envenom' (đầu độc) khi được dùng theo nghĩa bóng cũng mang hàm ý tiêu cực sâu sắc, ám chỉ việc những cảm xúc xấu xa gieo rắc sự hủy hoại, không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần và các mối quan hệ xã hội.

Ảnh Hưởng Của Sự Ác Ý

Khái niệm 'envenom' còn liên hệ với ý tưởng về việc lan truyền những điều tiêu cực hoặc cố ý gây tổn hại. Ví dụ, trong tiếng Anh có cụm từ 'poisoning the well' (đầu độc giếng nước) mặc dù không dùng 'envenom', nhưng mang ý nghĩa tương đồng là làm hỏng nguồn gốc của điều tốt đẹp, hoặc làm suy yếu uy tín của một người hoặc một ý tưởng bằng những thông tin tiêu cực. 'Envenom' cũng thể hiện sự nguy hiểm của những lời nói cay nghiệt và hành động thù địch đối với hòa bình và sự đoàn kết trong cộng đồng.