(Top Banner Ad)
disembody
C1
Verb C1 Triết học, Siêu hình học, Khoa học viễn tưởng

disembody

UK: /ˌdɪsɪmˈbɒdi/ • US: /ˌdɪsɪmˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

tách rời khỏi thân xác giải thoát khỏi thể xác xuất hồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To separate from the body; to divest of the body; to free the soul or spirit from the physical body.

Vietnamese Meaning

Tách rời khỏi cơ thể; tước bỏ cơ thể; giải thoát linh hồn hoặc tinh thần khỏi cơ thể vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author explored the concept of how technology might one day disembody human consciousness."

    "Tác giả đã khám phá khái niệm về việc công nghệ một ngày nào đó có thể tách rời ý thức con người khỏi cơ thể."

  • "Some believe that near-death experiences involve disembodying from one's physical form."

    "Một số người tin rằng trải nghiệm cận tử bao gồm việc tách rời khỏi hình hài vật lý của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disembody Tách (linh hồn, tinh thần) ra khỏi thể xác; làm cho vô hình, thoát xác.
Adjective disembodied Đã thoát xác; vô hình; không có thân thể.
Noun disembodiment Sự thoát xác; trạng thái vô hình; sự tách rời khỏi thể xác.
Verb embody Hiện thân; thể hiện; làm cho có hình thể.
Noun embodiment Sự hiện thân; sự thể hiện; hình mẫu.
Noun body Thân thể; cơ thể; thể xác.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Siêu hình học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
in-
Old English
bodig
Middle English
embody
English
disembody

Nguồn gốc của 'disembody'

Từ 'disembody' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' và động từ 'embody'. 'Dis-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tách ra', 'không còn'. 'Embody' có nghĩa là 'hiện thân', 'làm cho có hình thể'. Do đó, 'disembody' mang ý nghĩa 'tách khỏi hình thể', 'làm cho vô hình' hoặc 'thoát xác'.

Sự kết hợp của các yếu tố

Tiền tố 'dis-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong khi 'embody' được hình thành trong tiếng Anh từ tiền tố 'em-' (từ tiếng Pháp cổ, có gốc Latin 'in-') và danh từ 'body' (có gốc từ tiếng Anh cổ). Sự kết hợp này tạo nên một từ mang ý nghĩa sâu sắc về sự tách biệt giữa linh hồn/tinh thần và thể xác.

Usage Note

Từ 'disembody' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, triết học, hoặc khoa học viễn tưởng để mô tả trạng thái mà ý thức hoặc linh hồn không còn gắn liền với thân xác vật lý. Nó mang ý nghĩa về sự giải phóng khỏi những ràng buộc vật chất và thường liên quan đến các khái niệm về sự sống sau cái chết, trạng thái siêu việt, hoặc các thực tại khác. So với 'detach' (tách rời), 'disembody' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự chia lìa hoàn toàn giữa thể xác và tinh thần.

Prepositions

from

Khi sử dụng với giới từ 'from', 'disembody from' có nghĩa là tách rời hoặc giải thoát khỏi cái gì đó. Ví dụ: 'disembody the soul from the body' (giải thoát linh hồn khỏi cơ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm danh từ với 'disembodied'
  • disembodied a disembodied voice
    (một giọng nói không có hình thể/nguồn gốc rõ ràng)
  • disembodied a disembodied spirit
    (một linh hồn thoát xác/vô hình)
  • disembodied a disembodied presence
    (một sự hiện diện vô hình)
Các cụm động từ với 'disembody'
  • disembody to disembody a soul
    (tách linh hồn ra khỏi thể xác)
  • disembody to disembody an idea
    (tách một ý tưởng khỏi hình thức vật chất)
Các cụm trạng từ với 'disembodied'
  • completely completely disembodied
    (hoàn toàn thoát xác/vô hình)
  • partially partially disembodied
    (một phần thoát xác/vô hình)

Idioms

  • to disembody one's soul/spirit

    tách linh hồn/tinh thần của ai đó ra khỏi thể xác

    "In some spiritual beliefs, rituals are performed to disembody one's spirit temporarily."

    (Trong một số tín ngưỡng tâm linh, các nghi lễ được thực hiện để tạm thời tách linh hồn của một người ra khỏi thể xác.)

  • to feel disembodied

    cảm thấy như thoát xác; cảm thấy như không thuộc về thân thể

    "After the accident, she felt a strange sensation of being disembodied from her own body."

    (Sau tai nạn, cô ấy cảm thấy một cảm giác lạ lùng như thể linh hồn mình đã thoát ra khỏi thân xác.)

  • to become disembodied

    trở nên thoát xác/vô hình

    "The ghost was said to become disembodied, appearing as a floating mist."

    (Bóng ma được cho là đã trở nên vô hình, xuất hiện như một làn sương lơ lửng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disembody

Verb
Lật mặt

Tách rời khỏi cơ thể; tước bỏ cơ thể; giải thoát linh hồn hoặc tinh thần khỏi cơ thể vật chất.

"The author explored the concept of how technology might one day disembody human consciousness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had been disembodying his consciousness into the digital world for years before he finally succeeded.
Nhà khoa học đã giải phóng ý thức của mình vào thế giới kỹ thuật số trong nhiều năm trước khi cuối cùng ông thành công.
Phủ định
He hadn't been disembodying himself completely; there were still traces of his physical existence.
Anh ấy đã không hoàn toàn giải phóng bản thân; vẫn còn dấu vết của sự tồn tại vật chất của anh ấy.
Nghi vấn
Had they been disembodying the spirits of the deceased to communicate with them?
Họ đã giải phóng linh hồn của người đã khuất để giao tiếp với họ phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ghost often appears disembodied in the old mansion.
Con ma thường xuất hiện dưới dạng phi vật chất trong biệt thự cổ.
Phủ định
He does not disembody himself from his work even on weekends.
Anh ấy không tách rời bản thân khỏi công việc ngay cả vào cuối tuần.
Nghi vấn
Does the author disembody the protagonist's spirit?
Tác giả có tách rời linh hồn của nhân vật chính không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to feel disembodied when he meditated.
Anh ấy từng cảm thấy như thể linh hồn lìa khỏi xác khi thiền định.
Phủ định
She didn't use to feel disembodied after intense exercise.
Cô ấy đã không từng cảm thấy như thể linh hồn lìa khỏi xác sau khi tập thể dục cường độ cao.
Nghi vấn
Did you use to feel disembodied when you were a child?
Bạn có từng cảm thấy như thể linh hồn lìa khỏi xác khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disembody".

Trải nghiệm ngoài cơ thể (Out-of-Body Experience - OBE)

Trong nhiều nền văn hóa và niềm tin tâm linh, khái niệm 'thoát xác' hay 'trải nghiệm ngoài cơ thể' (OBE) rất phổ biến. Người ta mô tả rằng linh hồn hoặc ý thức có thể tạm thời tách rời khỏi thể xác và bay lượn tự do, quan sát thế giới từ một góc nhìn khác. Trải nghiệm này thường được gọi là 'cảm thấy disembodied' – cảm thấy như không có thân thể vật lý.

Linh hồn và Ma quỷ

Từ 'disembodied' thường được dùng để mô tả linh hồn, ma quỷ hoặc các thực thể siêu nhiên khác. Chúng được hình dung là những thực thể tồn tại nhưng không có hình hài vật chất, chỉ còn lại giọng nói, sự hiện diện hoặc hình ảnh mờ ảo. Khái niệm này ăn sâu vào văn hóa dân gian và truyện kể kinh dị trên khắp thế giới.