incarnate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
embodied in flesh; in human form
Vietnamese Meaning
hiện thân, mang hình hài (thường là con người)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He believed the guru was God incarnate."
"Ông tin rằng vị đạo sư là hiện thân của Thượng Đế."
-
"Greed is incarnate in his every action."
"Sự tham lam hiện thân trong mọi hành động của anh ta."
-
"The painting incarnates the artist's deepest fears."
"Bức tranh thể hiện những nỗi sợ hãi sâu sắc nhất của người họa sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | incarnation | sự hóa thân, hiện thân, kiếp (đầu thai) |
| Verb | reincarnate | tái sinh, đầu thai |
| Noun | reincarnation | sự tái sinh, luân hồi, kiếp sau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự hiện thân của một vị thần, tinh thần hoặc phẩm chất trừu tượng trong hình hài con người hoặc một dạng hữu hình khác. Nhấn mạnh sự biểu hiện vật chất của một cái gì đó vô hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
evil evil incarnate (cái ác hiện hình, hiện thân của quỷ dữ)
-
love love incarnate (tình yêu hiện thân, hiện thân của tình yêu)
-
angel angel incarnate (thiên thần hiện hình, hiện thân của thiên thần)
-
devil devil incarnate (ác quỷ hiện hình, hiện thân của quỷ dữ)
-
to incarnate to incarnate an idea (hiện thực hóa một ý tưởng, biến một ý tưởng thành hiện thực)
-
to incarnate to incarnate a spirit (hóa thân một linh hồn (vào một thể xác))
Idioms
-
evil incarnate
Hiện thân của cái ác; Ác quỷ đội lốt người
"The dictator was pure evil incarnate."
(Tên độc tài là hiện thân của cái ác thuần túy.)
-
love incarnate
Hiện thân của tình yêu; Tình yêu hóa thân
"Her kindness and compassion made her seem like love incarnate."
(Lòng tốt và sự trắc ẩn của cô ấy khiến cô ấy dường như là hiện thân của tình yêu.)
-
God incarnate
Thiên Chúa nhập thể; Chúa giáng trần
"In Christianity, Jesus Christ is considered God incarnate."
(Trong Cơ đốc giáo, Chúa Giê-su Christ được coi là Thiên Chúa nhập thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incarnate
adjectivehiện thân, mang hình hài (thường là con người)
"He believed the guru was God incarnate."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The goddess, who incarnated in human form, walked among us. |
Nữ thần, người đã hóa thân thành hình dạng con người, đã đi giữa chúng ta. |
| Phủ định | A belief, which isn't incarnate in observable actions, remains just an idea. |
Một niềm tin, mà không được thể hiện qua những hành động có thể quan sát được, thì vẫn chỉ là một ý tưởng. |
| Nghi vấn | Is there any figure in history, who you believe to incarnate the ideals of justice? |
Có nhân vật nào trong lịch sử mà bạn tin là hiện thân cho những lý tưởng công lý không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He believes that the spirit of innovation is incarnate in her. |
Anh ấy tin rằng tinh thần đổi mới được thể hiện trong cô ấy. |
| Phủ định | Isn't the idea of justice incarnate in every human being? |
Không phải ý tưởng về công lý được thể hiện trong mỗi con người sao? |
| Nghi vấn | Is she incarnate kindness, always helping those in need? |
Cô ấy có phải là hiện thân của lòng tốt, luôn giúp đỡ những người khó khăn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will be incarnating his vision into a stunning sculpture for the exhibition. |
Nghệ sĩ sẽ hiện thực hóa tầm nhìn của mình thành một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp cho cuộc triển lãm. |
| Phủ định | The director won't be incarnating that controversial character in the upcoming film. |
Đạo diễn sẽ không hóa thân vào nhân vật gây tranh cãi đó trong bộ phim sắp tới. |
| Nghi vấn | Will the actress be incarnating the spirit of the legendary queen on stage? |
Liệu nữ diễn viên có đang hóa thân vào linh hồn của nữ hoàng huyền thoại trên sân khấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incarnate".
