(Top Banner Ad)
incarnate
C1
adjective C1 Tôn giáo, Triết học, Văn học

incarnate

UK: /ɪnˈkɑːnət/ • US: /ɪnˈkɑːrnət/

Nghĩa tiếng Việt

hiện thân của thể hiện mang hình hài của
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

embodied in flesh; in human form

Vietnamese Meaning

hiện thân, mang hình hài (thường là con người)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He believed the guru was God incarnate."

    "Ông tin rằng vị đạo sư là hiện thân của Thượng Đế."

  • "Greed is incarnate in his every action."

    "Sự tham lam hiện thân trong mọi hành động của anh ta."

  • "The painting incarnates the artist's deepest fears."

    "Bức tranh thể hiện những nỗi sợ hãi sâu sắc nhất của người họa sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incarnation sự hóa thân, hiện thân, kiếp (đầu thai)
Verb reincarnate tái sinh, đầu thai
Noun reincarnation sự tái sinh, luân hồi, kiếp sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incarnare
Late Latin
incarnatus
Old French
incarner
English
incarnate

Nguồn gốc 'Trong xác thịt'

Từ 'incarnate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incarnare', nghĩa là 'làm thành thịt' hay 'mang hình hài vật chất'. Cụm từ 'in-' có nghĩa là 'trong' hoặc 'vào', và 'carn-' (như trong 'carnival' hay 'carnivore') có nghĩa là 'thịt' hoặc 'cơ thể'. Vì vậy, 'incarnate' nghĩa đen là 'ở trong xác thịt' hoặc 'hóa thân thành thể xác'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự hiện thân của một vị thần, tinh thần hoặc phẩm chất trừu tượng trong hình hài con người hoặc một dạng hữu hình khác. Nhấn mạnh sự biểu hiện vật chất của một cái gì đó vô hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incarnate
  • evil evil incarnate
    (cái ác hiện hình, hiện thân của quỷ dữ)
  • love love incarnate
    (tình yêu hiện thân, hiện thân của tình yêu)
  • angel angel incarnate
    (thiên thần hiện hình, hiện thân của thiên thần)
  • devil devil incarnate
    (ác quỷ hiện hình, hiện thân của quỷ dữ)
Verb + incarnate
  • to incarnate to incarnate an idea
    (hiện thực hóa một ý tưởng, biến một ý tưởng thành hiện thực)
  • to incarnate to incarnate a spirit
    (hóa thân một linh hồn (vào một thể xác))

Idioms

  • evil incarnate

    Hiện thân của cái ác; Ác quỷ đội lốt người

    "The dictator was pure evil incarnate."

    (Tên độc tài là hiện thân của cái ác thuần túy.)

  • love incarnate

    Hiện thân của tình yêu; Tình yêu hóa thân

    "Her kindness and compassion made her seem like love incarnate."

    (Lòng tốt và sự trắc ẩn của cô ấy khiến cô ấy dường như là hiện thân của tình yêu.)

  • God incarnate

    Thiên Chúa nhập thể; Chúa giáng trần

    "In Christianity, Jesus Christ is considered God incarnate."

    (Trong Cơ đốc giáo, Chúa Giê-su Christ được coi là Thiên Chúa nhập thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incarnate

adjective
Lật mặt

hiện thân, mang hình hài (thường là con người)

"He believed the guru was God incarnate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The goddess, who incarnated in human form, walked among us.
Nữ thần, người đã hóa thân thành hình dạng con người, đã đi giữa chúng ta.
Phủ định
A belief, which isn't incarnate in observable actions, remains just an idea.
Một niềm tin, mà không được thể hiện qua những hành động có thể quan sát được, thì vẫn chỉ là một ý tưởng.
Nghi vấn
Is there any figure in history, who you believe to incarnate the ideals of justice?
Có nhân vật nào trong lịch sử mà bạn tin là hiện thân cho những lý tưởng công lý không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that the spirit of innovation is incarnate in her.
Anh ấy tin rằng tinh thần đổi mới được thể hiện trong cô ấy.
Phủ định
Isn't the idea of justice incarnate in every human being?
Không phải ý tưởng về công lý được thể hiện trong mỗi con người sao?
Nghi vấn
Is she incarnate kindness, always helping those in need?
Cô ấy có phải là hiện thân của lòng tốt, luôn giúp đỡ những người khó khăn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will be incarnating his vision into a stunning sculpture for the exhibition.
Nghệ sĩ sẽ hiện thực hóa tầm nhìn của mình thành một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp cho cuộc triển lãm.
Phủ định
The director won't be incarnating that controversial character in the upcoming film.
Đạo diễn sẽ không hóa thân vào nhân vật gây tranh cãi đó trong bộ phim sắp tới.
Nghi vấn
Will the actress be incarnating the spirit of the legendary queen on stage?
Liệu nữ diễn viên có đang hóa thân vào linh hồn của nữ hoàng huyền thoại trên sân khấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incarnate".

Sự Nhập Thể trong Cơ đốc giáo

Trong Cơ đốc giáo, 'Incarnation' (Sự Nhập Thể) là một giáo lý trung tâm, đề cập đến việc Chúa Giê-su Christ, một người trong Ba Ngôi Thiên Chúa, đã trở thành xác thịt và mang hình hài con người. Điều này được xem là sự kiện trọng đại, biểu thị tình yêu và sự cứu rỗi của Thiên Chúa dành cho nhân loại, cho phép Ngài trải nghiệm cuộc sống con người và chuộc tội cho nhân loại.

Sử dụng ẩn dụ và cường điệu

Trong văn hóa phương Tây, 'incarnate' thường được dùng một cách ẩn dụ và cường điệu để nhấn mạnh rằng một người hoặc vật thể hiện một phẩm chất nào đó một cách hoàn hảo, thuần túy hoặc mãnh liệt. Ví dụ, 'she is patience incarnate' có nghĩa là cô ấy là hiện thân của sự kiên nhẫn, kiên nhẫn đến mức tuyệt đối, không có gì khác ngoài sự kiên nhẫn.