(Top Banner Ad)
embolus
C1
danh từ C1 Y học

embolus

UK: /ˈɛmbələs/ • US: /ˈɛmbələs/

Nghĩa tiếng Việt

cục thuyên tắc vật thuyên tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detached intravascular solid, liquid, or gaseous mass that is carried by the blood to a site distant from its point of origin.

Vietnamese Meaning

Một khối chất rắn, lỏng hoặc khí tách rời trong lòng mạch, được máu mang đến một vị trí khác xa điểm xuất phát của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient suffered a stroke due to an embolus blocking an artery in the brain."

    "Bệnh nhân bị đột quỵ do một cục thuyên tắc làm tắc nghẽn động mạch trong não."

  • "An air embolus can occur during surgery if air enters the bloodstream."

    "Thuyên tắc khí có thể xảy ra trong quá trình phẫu thuật nếu không khí lọt vào máu."

  • "Fat emboli are a common complication of long bone fractures."

    "Thuyên tắc mỡ là một biến chứng thường gặp của gãy xương dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embolism Sự tắc mạch, thuyên tắc (tình trạng bệnh lý)
Adjective embolic Thuộc về cục thuyên tắc
Verb embolize Gây tắc mạch, tạo cục thuyên tắc
Noun embolization Thủ thuật làm tắc mạch (thường dùng trong điều trị y tế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔμβολος (embolos)
Latin
embolus
English
embolus

Nguồn gốc từ 'vật được ném vào'

Từ 'embolus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'embolos', mang ý nghĩa 'vật được ném vào', 'cái nút', hay 'cái chốt'. Trong y học, nó mô tả chính xác một vật thể lạ (như cục máu đông, bọt khí, hay mẩu chất béo) di chuyển trong mạch máu và có thể gây tắc nghẽn, giống như một vật được ném vào để chặn dòng chảy.

Usage Note

Embolus chỉ một vật thể di chuyển trong mạch máu và có khả năng gây tắc nghẽn mạch máu ở một vị trí khác. Nó khác với 'thrombus', là một cục máu đông hình thành tại chỗ trong mạch máu. Một 'embolus' có thể bắt nguồn từ một 'thrombus' đã bong ra, hoặc nó có thể là một vật thể khác như bọt khí, mảnh vỡ mô, hoặc vật chất ngoại lai.

Prepositions

with of

"Embolus with" thường được sử dụng để mô tả một tình trạng hoặc bệnh lý liên quan đến sự hiện diện của embolus. Ví dụ: 'Pulmonary embolism' (Thuyên tắc phổi). "Embolus of" thường được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo nên embolus. Ví dụ: 'Embolus of fat' (Thuyên tắc mỡ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embolus
  • pulmonary pulmonary embolus
    (cục thuyên tắc phổi)
  • blood blood embolus
    (cục thuyên tắc máu)
  • fat fat embolus
    (cục thuyên tắc mỡ)
  • air air embolus
    (cục thuyên tắc khí)
  • septic septic embolus
    (cục thuyên tắc nhiễm trùng)
Verb + embolus
  • form form an embolus
    (hình thành cục thuyên tắc)
  • dislodge dislodge an embolus
    (làm bật cục thuyên tắc)
  • release release an embolus
    (giải phóng cục thuyên tắc)
Embolus + Verb
  • travels an embolus travels
    (cục thuyên tắc di chuyển)
  • lodges an embolus lodges
    (cục thuyên tắc bị mắc kẹt)

Idioms

  • pulmonary embolus

    Cục thuyên tắc phổi (một tình trạng y tế nghiêm trọng khi cục máu đông làm tắc nghẽn động mạch phổi)

    "The patient was diagnosed with a large pulmonary embolus, requiring immediate treatment."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc cục thuyên tắc phổi lớn, cần điều trị ngay lập tức.)

  • fat embolus syndrome

    Hội chứng thuyên tắc mỡ (biến chứng nghiêm trọng khi các hạt mỡ xâm nhập vào máu và gây tắc nghẽn)

    "Fat embolus syndrome can be a serious complication after long bone fractures or major trauma."

    (Hội chứng thuyên tắc mỡ có thể là một biến chứng nghiêm trọng sau gãy xương dài hoặc chấn thương lớn.)

  • paradoxical embolus

    Cục thuyên tắc nghịch đảo (cục thuyên tắc di chuyển từ tĩnh mạch sang động mạch thông qua một lỗ thông trong tim)

    "A paradoxical embolus is a rare but critical event, often associated with a patent foramen ovale."

    (Cục thuyên tắc nghịch đảo là một sự kiện hiếm gặp nhưng cực kỳ nghiêm trọng, thường liên quan đến tình trạng lỗ bầu dục còn mở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embolus

danh từ
Lật mặt

Một khối chất rắn, lỏng hoặc khí tách rời trong lòng mạch, được máu mang đến một vị trí khác xa điểm xuất phát của nó.

"The patient suffered a stroke due to an embolus blocking an artery in the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embolus".

Hiểu về bệnh tắc mạch: Mối lo ngại toàn cầu

Mặc dù 'embolus' là một thuật ngữ y tế chuyên biệt, các tình trạng sức khỏe liên quan đến nó, như thuyên tắc phổi (pulmonary embolism) và đột quỵ do cục máu đông, là những vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng trên toàn thế giới. Nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ (ví dụ: ít vận động, phẫu thuật lớn, mang thai) và các triệu chứng (như khó thở, đau ngực, yếu liệt) là rất quan trọng để phát hiện sớm và điều trị kịp thời, góp phần cứu sống nhiều người.

Tiến bộ y học trong điều trị tắc mạch

Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế hình thành và di chuyển của cục thuyên tắc đã thúc đẩy những tiến bộ vượt bậc trong y học. Từ các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến đến các loại thuốc chống đông máu hiệu quả và các thủ thuật can thiệp mạch máu, y học hiện đại đã cải thiện đáng kể khả năng phòng ngừa và điều trị các bệnh lý liên quan đến 'embolus', giảm thiểu nguy cơ biến chứng nặng như đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim, mang lại hy vọng sống cho bệnh nhân.