(Top Banner Ad)
emergent order
C1
Danh từ C1 Hệ thống phức tạp, Khoa học, Triết học

emergent order

UK: /ɪˈmɜːdʒənt ˈɔːdə(r)/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənt ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

trật tự tự sinh trật tự nảy sinh trật tự tự phát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spontaneous pattern or structure that arises out of the interactions of individual agents or components within a system, without any central control or top-down design.

Vietnamese Meaning

Một trật tự hoặc cấu trúc tự phát nảy sinh từ sự tương tác của các tác nhân hoặc thành phần riêng lẻ trong một hệ thống, mà không có bất kỳ sự kiểm soát trung tâm hoặc thiết kế từ trên xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The complex behavior of a flock of birds is an example of emergent order."

    "Hành vi phức tạp của một đàn chim là một ví dụ về trật tự nảy sinh."

  • "The emergent order of a city arises from the interactions of millions of individuals."

    "Trật tự nảy sinh của một thành phố phát sinh từ sự tương tác của hàng triệu cá nhân."

  • "Emergent order can be observed in the stock market as patterns arise from the trading activities of many participants."

    "Trật tự nảy sinh có thể được quan sát thấy trên thị trường chứng khoán khi các mô hình xuất hiện từ các hoạt động giao dịch của nhiều người tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emerge nổi lên, xuất hiện
Noun emergence sự nổi lên, sự xuất hiện
Adjective emergent đang nổi lên, mới nổi
Verb order sắp xếp, ra lệnh
Noun order trật tự, mệnh lệnh, đơn đặt hàng
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp
Noun disorder sự hỗn loạn, mất trật tự

Synonyms

self-organization (tự tổ chức)spontaneous order (trật tự tự phát)

Antonyms

designed order (trật tự được thiết kế)imposed order (trật tự áp đặt)

Related Words

Subject Area

Hệ thống phức tạp, Khoa học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
English
emergent
Latin
ordo
Old French
ordre
English
order

Nguồn gốc từ 'emergent'

Từ 'emergent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emergere', mang ý nghĩa 'nổi lên, xuất hiện, nhô ra khỏi'. Nó được ghép từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi') và động từ 'mergere' (có nghĩa là 'nhấn chìm, lặn'). Vì vậy, 'emergent' gợi lên hình ảnh một thứ gì đó nổi lên hoặc xuất hiện từ một trạng thái ẩn giấu hoặc ngâm mình, thường là một cách tự nhiên hoặc không dự kiến.

Nguồn gốc từ 'order' và sự kết hợp

Trong khi đó, từ 'order' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ordo', ban đầu dùng để chỉ 'hàng, dãy, cấp bậc' hoặc 'sự sắp xếp có hệ thống'. Nghĩa này phản ánh sự tổ chức, cấu trúc và trật tự trong một hệ thống. Khi kết hợp với 'emergent', 'emergent order' mô tả một trật tự hoặc cấu trúc phức tạp tự động hình thành từ sự tương tác đơn giản của các thành phần riêng lẻ, mà không cần một kế hoạch hay điều khiển tập trung từ bên ngoài.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học phức tạp, sinh học tiến hóa và kinh tế học để mô tả các hệ thống nơi hành vi tổng thể không thể dự đoán chỉ từ kiến thức về các bộ phận riêng lẻ. 'Emergent' nhấn mạnh rằng trật tự này 'xuất hiện' một cách tự nhiên. Khác với 'planned order' (trật tự được lên kế hoạch) hoặc 'imposed order' (trật tự áp đặt).

Prepositions

in within from

'In' dùng để chỉ bối cảnh rộng hơn mà trật tự này xuất hiện. Ví dụ: 'emergent order in the stock market'. 'Within' chỉ ra rằng trật tự xuất hiện bên trong hệ thống đó. Ví dụ: 'emergent order within ant colonies'. 'From' được dùng để chỉ nguồn gốc của trật tự. Ví dụ: 'emergent order from simple rules'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergent order
  • spontaneous spontaneous emergent order
    (trật tự tự phát ngẫu nhiên)
  • complex complex emergent order
    (trật tự tự phát phức tạp)
  • organic organic emergent order
    (trật tự tự phát hữu cơ)
  • decentralized decentralized emergent order
    (trật tự tự phát phi tập trung)
Verb + emergent order
  • observe observe emergent order
    (quan sát trật tự tự phát)
  • facilitate facilitate emergent order
    (tạo điều kiện cho trật tự tự phát)
  • exhibit exhibit emergent order
    (thể hiện trật tự tự phát)
Noun + of emergent order
  • principle the principle of emergent order
    (nguyên tắc của trật tự tự phát)
  • forms various forms of emergent order
    (các dạng trật tự tự phát khác nhau)

Idioms

  • the principle of emergent order

    nguyên tắc của trật tự tự phát

    "The principle of emergent order suggests that complex systems can self-organize without central control."

    (Nguyên tắc của trật tự tự phát gợi ý rằng các hệ thống phức tạp có thể tự tổ chức mà không cần sự kiểm soát tập trung.)

  • a manifestation of emergent order

    một biểu hiện của trật tự tự phát

    "Bird flocking is a classic manifestation of emergent order in nature."

    (Việc chim bay theo đàn là một biểu hiện kinh điển của trật tự tự phát trong tự nhiên.)

  • the dynamics of emergent order

    động lực học của trật tự tự phát

    "Researchers study the dynamics of emergent order in various complex adaptive systems."

    (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu động lực học của trật tự tự phát trong nhiều hệ thống thích nghi phức tạp khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergent order

Danh từ
Lật mặt

Một trật tự hoặc cấu trúc tự phát nảy sinh từ sự tương tác của các tác nhân hoặc thành phần riêng lẻ trong một hệ thống, mà không có bất kỳ sự kiểm soát trung tâm hoặc thiết kế từ trên xuống.

"The complex behavior of a flock of birds is an example of emergent order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that emergent order was a common phenomenon in complex systems.
Giáo sư nói rằng trật tự nổi là một hiện tượng phổ biến trong các hệ thống phức tạp.
Phủ định
She told me that the solution was not emergent; it had been planned from the start.
Cô ấy nói với tôi rằng giải pháp không phải là tự phát; nó đã được lên kế hoạch từ đầu.
Nghi vấn
He asked if the new strategy was an emergent property of the team's interactions.
Anh ấy hỏi liệu chiến lược mới có phải là một đặc tính nổi trội từ sự tương tác của nhóm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergent order".

Khoa học phức tạp và Tự tổ chức

Trong khoa học phức tạp (complexity science), 'emergent order' là một khái niệm trung tâm để mô tả cách các hệ thống phức tạp, như đàn kiến tìm kiếm thức ăn, đàn chim bay theo hình dạng hay thậm chí mạng lưới giao thông, có thể tạo ra các mẫu hình và cấu trúc có trật tự mà không cần bất kỳ sự chỉ đạo tập trung nào. Thay vào đó, trật tự này phát sinh từ các tương tác đơn giản giữa các thành phần riêng lẻ của hệ thống.

Kinh tế học và 'Bàn tay vô hình'

Trong kinh tế học, khái niệm 'emergent order' thường được liên hệ với 'bàn tay vô hình' của Adam Smith. Nó giải thích rằng khi các cá nhân theo đuổi lợi ích riêng trong một thị trường tự do, các hành động riêng lẻ này tổng hợp lại có thể dẫn đến một trật tự kinh tế có lợi và hiệu quả cho toàn xã hội, mà không cần sự can thiệp hay kế hoạch hóa của chính phủ. Đây là một dạng trật tự tự phát trong các hệ thống xã hội và kinh tế.