(Top Banner Ad)
emergent properties
C1
noun phrase C1 Khoa học, Hệ thống học, Triết học

emergent properties

UK: /ɪˈmɜːdʒənt ˈprɒpətiz/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənt ˈprɑːpərtiz/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tính nổi trội thuộc tính trồi các đặc tính mới nổi các thuộc tính phát sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Properties that arise in a complex system and are not predictable from the properties of the individual components of that system. They appear when the interactions of the parts give rise to a new level of organization.

Vietnamese Meaning

Các thuộc tính phát sinh trong một hệ thống phức tạp và không thể dự đoán được từ các thuộc tính của các thành phần riêng lẻ của hệ thống đó. Chúng xuất hiện khi sự tương tác của các bộ phận tạo ra một cấp độ tổ chức mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consciousness is often cited as an example of emergent properties arising from the complex interactions of neurons in the brain."

    "Ý thức thường được trích dẫn như một ví dụ về các thuộc tính nổi trội phát sinh từ sự tương tác phức tạp của các tế bào thần kinh trong não."

  • "The flocking behavior of birds is an example of emergent properties."

    "Hành vi bay theo đàn của chim là một ví dụ về các thuộc tính nổi trội."

  • "The taste of salt is an emergent property, as neither sodium nor chlorine taste salty on their own."

    "Vị của muối là một thuộc tính nổi trội, vì natri và clo riêng lẻ đều không có vị mặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emerge Xuất hiện, nổi lên; trở nên rõ ràng
Noun emergence Sự xuất hiện, sự nổi lên; sự phát sinh (của một tính chất)
Adjective emergent Thuộc về sự xuất hiện, đang nổi lên; phát sinh (trong ngữ cảnh này, thường dùng để chỉ các tính chất)
Noun property Thuộc tính, tính chất; tài sản
Noun system Hệ thống, hệ thống phức tạp
Adjective complex Phức tạp, rắc rối

Synonyms

arising properties (các thuộc tính phát sinh)novel properties (các thuộc tính mới)

Antonyms

additive properties (các thuộc tính cộng tính)reducible properties (các thuộc tính có thể quy về)

Related Words

complex systems (hệ thống phức tạp)self-organization (tự tổ chức)synergy (hiệp lực)

Subject Area

Khoa học, Hệ thống học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Latin
proprietas
English
emergent
English
properties
English
emergent properties

Nguồn Gốc Khái Niệm: Từ Các Bộ Phận Đến Toàn Thể Bất Ngờ

Thuật ngữ 'emergent properties' (tính chất phát sinh) không có một nguồn gốc đơn lẻ, mà nó kết hợp hai từ có lịch sử riêng. 'Emergent' đến từ tiếng Latin 'emergere' có nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện'. 'Properties' từ tiếng Latin 'proprietas' có nghĩa là 'tính chất, đặc điểm riêng'. Khi ghép lại, khái niệm này mô tả một hiện tượng thú vị: khi các thành phần đơn giản tương tác với nhau trong một hệ thống phức tạp, chúng có thể tạo ra những tính chất, hành vi hoặc đặc điểm hoàn toàn mới lạ ở cấp độ toàn hệ thống, mà những tính chất này không thể dự đoán hoặc giải thích chỉ bằng cách xem xét từng thành phần riêng lẻ. Nó giống như việc các nốt nhạc riêng lẻ tạo nên một bản giao hưởng tuyệt vời không thể tưởng tượng được chỉ từ một nốt nhạc.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong việc nghiên cứu các hệ thống phức tạp, nhấn mạnh rằng toàn bộ lớn hơn tổng các bộ phận của nó. 'Emergent properties' khác với 'additive properties,' là những thuộc tính mà có thể dự đoán bằng cách cộng các thuộc tính của các thành phần.

Prepositions

of in

‘Of’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc sự xuất hiện của thuộc tính: ‘the emergent properties of the system.’ ‘In’ được sử dụng để chỉ nơi các thuộc tính này được tìm thấy hoặc thể hiện: ‘emergent properties in complex systems.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emergent properties
  • display display emergent properties
    (hiển thị các tính chất phát sinh)
  • exhibit exhibit emergent properties
    (biểu lộ các tính chất phát sinh)
  • possess possess emergent properties
    (sở hữu các tính chất phát sinh)
  • show show emergent properties
    (cho thấy các tính chất phát sinh)
Adjective + emergent properties
  • complex complex emergent properties
    (các tính chất phát sinh phức tạp)
  • unpredictable unpredictable emergent properties
    (các tính chất phát sinh khó đoán)
  • novel novel emergent properties
    (các tính chất phát sinh mới lạ)
  • collective collective emergent properties
    (các tính chất phát sinh tập thể)
Noun + of emergent properties
  • the study the study of emergent properties
    (nghiên cứu về các tính chất phát sinh)
  • the phenomenon the phenomenon of emergent properties
    (hiện tượng các tính chất phát sinh)
  • the concept the concept of emergent properties
    (khái niệm về các tính chất phát sinh)

Idioms

  • The phenomenon of emergent properties

    Hiện tượng các tính chất phát sinh

    "The phenomenon of emergent properties is central to understanding complex adaptive systems."

    (Hiện tượng các tính chất phát sinh là cốt lõi để hiểu các hệ thống thích nghi phức tạp.)

  • The concept of emergent properties

    Khái niệm về các tính chất phát sinh

    "Many scientists are exploring the concept of emergent properties in artificial intelligence."

    (Nhiều nhà khoa học đang khám phá khái niệm về các tính chất phát sinh trong trí tuệ nhân tạo.)

  • Understanding emergent properties

    Hiểu biết về các tính chất phát sinh

    "Understanding emergent properties is crucial for predicting the behavior of complex social networks."

    (Hiểu biết về các tính chất phát sinh rất quan trọng để dự đoán hành vi của các mạng xã hội phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergent properties

noun phrase
Lật mặt

Các thuộc tính phát sinh trong một hệ thống phức tạp và không thể dự đoán được từ các thuộc tính của các thành phần riêng lẻ của hệ thống đó. Chúng xuất hiện khi sự tương tác của các bộ phận tạo ra một cấp độ tổ chức mới.

"Consciousness is often cited as an example of emergent properties arising from the complex interactions of neurons in the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the system reached a critical mass, emergent properties began to manifest.
Vì hệ thống đã đạt đến khối lượng tới hạn, các thuộc tính nổi bật bắt đầu biểu hiện.
Phủ định
Although individual components were well-defined, emergent properties did not appear until we increased the system's complexity.
Mặc dù các thành phần riêng lẻ được xác định rõ, các thuộc tính nổi bật đã không xuất hiện cho đến khi chúng ta tăng độ phức tạp của hệ thống.
Nghi vấn
If we change the interaction rules, will different emergent properties arise?
Nếu chúng ta thay đổi các quy tắc tương tác, liệu các thuộc tính nổi bật khác nhau có phát sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergent properties".

Ý Thức và Bộ Não Con Người

Một trong những ví dụ nổi bật và gây tranh cãi nhất về 'tính chất phát sinh' trong văn hóa phương Tây là khái niệm về ý thức. Nhiều nhà khoa học và triết học tin rằng ý thức của con người, bao gồm suy nghĩ, cảm xúc và nhận thức, không nằm ở một phần cụ thể nào của não bộ mà là một tính chất phát sinh từ sự tương tác phức tạp của hàng tỷ tế bào thần kinh (neuron) đơn lẻ. Tương tự, hành vi tập thể của một đàn chim hay một đàn cá cũng là tính chất phát sinh từ các tương tác đơn giản của từng cá thể.

Hành Vi Tập Thể và Hệ Thống Xã Hội

Khái niệm 'tính chất phát sinh' cũng giúp chúng ta hiểu các hiện tượng xã hội và kinh tế. Chẳng hạn, một vụ tắc đường nghiêm trọng không phải do một tài xế cụ thể gây ra, mà là một tính chất phát sinh từ sự tương tác và quyết định của rất nhiều tài xế riêng lẻ. Tương tự, hành vi của thị trường chứng khoán hay các xu hướng văn hóa lớn cũng có thể được xem là tính chất phát sinh từ tổng hòa các quyết định và hành động của vô số cá nhân. Điều này cho thấy rằng đôi khi, toàn bộ lớn hơn tổng các phần của nó.