emmental
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Emmental'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại phô mai Thụy Sĩ có những lỗ lớn.
Definition (English Meaning)
A type of Swiss cheese with large holes.
Ví dụ Thực tế với 'Emmental'
-
"He ordered a ham and emmental sandwich."
"Anh ấy gọi một chiếc bánh mì sandwich giăm bông và phô mai emmental."
-
"The fondue was made with a mix of Gruyere and Emmental cheeses."
"Món fondue được làm từ hỗn hợp phô mai Gruyere và Emmental."
Từ loại & Từ liên quan của 'Emmental'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: emmental
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Emmental'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Emmental là một loại phô mai cứng, màu vàng, có nguồn gốc từ vùng Emmental ở Thụy Sĩ. Đặc điểm nổi bật của nó là những lỗ lớn được hình thành trong quá trình lên men. Emmental có hương vị dịu nhẹ, hơi ngọt và thường được dùng trong bánh mì sandwich, bánh pizza, hoặc ăn trực tiếp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Emmental'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.