(Top Banner Ad)
emmental
B1
danh từ B1 Ẩm thực

emmental

UK: /ˈɛmənˌtɑːl/ • US: /ˈɛmənˌtɑːl/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai emmental
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of Swiss cheese with large holes.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai Thụy Sĩ có những lỗ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a ham and emmental sandwich."

    "Anh ấy gọi một chiếc bánh mì sandwich giăm bông và phô mai emmental."

  • "The fondue was made with a mix of Gruyere and Emmental cheeses."

    "Món fondue được làm từ hỗn hợp phô mai Gruyere và Emmental."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emmental Một loại phô mai cứng của Thụy Sĩ, có màu vàng nhạt, vị béo nhẹ và có nhiều lỗ hổng lớn.
Adjective emmental Liên quan đến hoặc làm từ phô mai Emmental (ví dụ: 'emmental cheese sandwich' – bánh sandwich phô mai Emmental).

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
Emmental
German
Emmentaler
Swiss German
Emmental

Nguồn gốc tên gọi

Phô mai Emmental được đặt theo tên của Thung lũng Emme (Emmental) ở bang Bern, Thụy Sĩ, nơi nó có nguồn gốc. Loại phô mai này nổi tiếng toàn cầu với những lỗ hổng đặc trưng bên trong, thường được gọi là 'mắt phô mai', hình thành trong quá trình ủ.

Usage Note

Emmental là một loại phô mai cứng, màu vàng, có nguồn gốc từ vùng Emmental ở Thụy Sĩ. Đặc điểm nổi bật của nó là những lỗ lớn được hình thành trong quá trình lên men. Emmental có hương vị dịu nhẹ, hơi ngọt và thường được dùng trong bánh mì sandwich, bánh pizza, hoặc ăn trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emmental
  • grated grated emmental
    (phô mai Emmental bào sợi)
  • sliced sliced emmental
    (phô mai Emmental thái lát)
  • mild mild emmental
    (phô mai Emmental vị nhẹ)
  • strong strong emmental
    (phô mai Emmental đậm vị)
  • Swiss Swiss emmental
    (phô mai Emmental Thụy Sĩ)
Verb + emmental
  • eat eat emmental
    (ăn phô mai Emmental)
  • melt melt emmental
    (làm tan chảy phô mai Emmental)
  • grate grate emmental
    (bào phô mai Emmental)
  • cut cut emmental
    (cắt phô mai Emmental)
Noun + emmental
  • block a block of emmental
    (một khối phô mai Emmental)
  • slice a slice of emmental
    (một lát phô mai Emmental)
  • piece a piece of emmental
    (một miếng phô mai Emmental)

Idioms

  • Emmental cheese

    Phô mai Emmental (cách gọi đầy đủ)

    "She bought a block of Emmental cheese for the party."

    (Cô ấy đã mua một khối phô mai Emmental cho bữa tiệc.)

  • holes in Emmental

    Các lỗ hổng đặc trưng trong phô mai Emmental

    "The holes in Emmental are formed by gas released during fermentation."

    (Các lỗ hổng trong phô mai Emmental được hình thành bởi khí thoát ra trong quá trình lên men.)

  • melted Emmental

    Phô mai Emmental đã tan chảy

    "Melted Emmental is often used in gratins and fondues."

    (Phô mai Emmental tan chảy thường được dùng trong món nướng đút lò và lẩu phô mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emmental

danh từ
Lật mặt

Một loại phô mai Thụy Sĩ có những lỗ lớn.

"He ordered a ham and emmental sandwich."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emmental".

Đặc điểm 'Mắt Phô Mai'

Những lỗ hổng lớn đặc trưng trong phô mai Emmental không phải do chuột gặm hay khiếm khuyết sản xuất, mà là kết quả của khí carbon dioxide được tạo ra bởi một loại vi khuẩn (Propionibacterium freudenreichii) trong quá trình ủ phô mai. Người Thụy Sĩ gọi chúng là 'mắt' (eyes).

Vai trò ẩm thực và Bảo hộ Xuất xứ

Emmental là một trong những loại phô mai quan trọng nhất của Thụy Sĩ và được sử dụng rộng rãi trong nhiều món ăn truyền thống như món lẩu phô mai (fondue) và các món nướng đút lò (gratin). Emmental sản xuất tại Thụy Sĩ được bảo hộ chỉ dẫn địa lý (AOP/PDO), đảm bảo chất lượng và nguồn gốc.