(Top Banner Ad)
swiss cheese
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

swiss cheese

UK: /ˈswɪs ˈtʃiːz/ • US: /ˈswɪs ˈtʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai Thụy Sĩ phô mai lỗ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cheese, originally made in Switzerland, that has large holes in it.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai, có nguồn gốc từ Thụy Sĩ, có những lỗ lớn bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a sandwich with swiss cheese."

    "Tôi đã gọi một chiếc bánh sandwich với phô mai Thụy Sĩ."

  • "Swiss cheese is often used in grilled cheese sandwiches."

    "Phô mai Thụy Sĩ thường được sử dụng trong bánh mì sandwich phô mai nướng."

  • "The cheese had the distinctive holes characteristic of swiss cheese."

    "Loại phô mai đó có những lỗ đặc trưng của phô mai Thụy Sĩ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
Swiss cheese
English
Swiss
English
cheese

Nguồn gốc tên gọi "Swiss Cheese"

"Swiss cheese" là tên gọi chung cho các loại pho mát có nguồn gốc từ Thụy Sĩ, nổi tiếng nhất là Emmentaler và Gruyère. Tên gọi này đơn giản chỉ loại pho mát 'kiểu Thụy Sĩ', ám chỉ đất nước nơi chúng được sản xuất lần đầu và trở nên phổ biến. Đặc điểm nổi bật nhất của chúng là những lỗ hổng lớn (gọi là "mắt") hình thành trong quá trình ủ.

Usage Note

Phô mai Thụy Sĩ nổi tiếng với cấu trúc xốp đặc trưng, do các vi khuẩn tạo ra khí trong quá trình lên men. Nó thường có hương vị nhẹ nhàng, hơi ngọt và béo ngậy. Nó được sử dụng rộng rãi trong bánh mì sandwich, món nướng và như một món ăn nhẹ.

Prepositions

with in of

‘With’ thường dùng để chỉ sự kết hợp của phô mai Thụy Sĩ với món ăn khác (e.g., sandwich with swiss cheese). ‘In’ chỉ vị trí của phô mai trong một món ăn (e.g., swiss cheese in a fondue). ‘Of’ chỉ thành phần (e.g., a block of swiss cheese).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swiss cheese
  • holey holey swiss cheese
    (pho mát Thụy Sĩ có nhiều lỗ hổng)
  • sliced sliced swiss cheese
    (pho mát Thụy Sĩ thái lát)
  • mild mild swiss cheese
    (pho mát Thụy Sĩ có vị dịu nhẹ)
Verb + swiss cheese
  • eat eat swiss cheese
    (ăn pho mát Thụy Sĩ)
  • melt melt swiss cheese
    (làm tan chảy pho mát Thụy Sĩ)
Noun + of + swiss cheese
  • slice a slice of swiss cheese
    (một lát pho mát Thụy Sĩ)
  • block a block of swiss cheese
    (một tảng pho mát Thụy Sĩ)

Idioms

  • Swiss cheese model

    Mô hình pho mát Thụy Sĩ (một mô hình trong quản lý rủi ro và phân tích nguyên nhân tai nạn, mô tả cách các lỗ hổng trong nhiều lớp phòng vệ có thể thẳng hàng và dẫn đến sự cố)

    "The company's security breaches were explained using the Swiss cheese model, where multiple weak points aligned."

    (Các vụ vi phạm bảo mật của công ty được giải thích bằng mô hình pho mát Thụy Sĩ, nơi nhiều điểm yếu cùng thẳng hàng.)

  • full of holes like Swiss cheese

    đầy lỗ hổng (dùng để mô tả một kế hoạch, lý lẽ, hoặc hệ thống có nhiều thiếu sót, điểm yếu hoặc mâu thuẫn rõ ràng)

    "His argument was full of holes like Swiss cheese; it was easy to pick apart."

    (Lý lẽ của anh ta đầy rẫy lỗ hổng như pho mát Thụy Sĩ; rất dễ để bác bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swiss cheese

Danh từ
Lật mặt

Một loại phô mai, có nguồn gốc từ Thụy Sĩ, có những lỗ lớn bên trong.

"I ordered a sandwich with swiss cheese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten so much swiss cheese last night; now I feel sick.
Tôi ước tôi đã không ăn quá nhiều phô mai Thụy Sĩ tối qua; bây giờ tôi cảm thấy ốm.
Phủ định
If only he wouldn't insist on putting swiss cheese on every sandwich; it overpowers the other flavors.
Giá mà anh ấy không khăng khăng đòi cho phô mai Thụy Sĩ vào mọi chiếc bánh mì; nó lấn át các hương vị khác.
Nghi vấn
If only we could find a substitute for swiss cheese that melts as well; would you be happy?
Giá mà chúng ta có thể tìm được một chất thay thế cho phô mai Thụy Sĩ mà tan chảy tốt như vậy; bạn có vui không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swiss cheese".

Nguồn gốc lỗ hổng đặc trưng

Những lỗ hổng nổi tiếng trong pho mát Thụy Sĩ, được gọi là 'mắt', không phải do chuột gặm hay là lỗi sản xuất. Chúng được tạo ra một cách tự nhiên bởi khí carbon dioxide sinh ra từ vi khuẩn thân thiện trong quá trình ủ. Kích thước và số lượng lỗ phụ thuộc vào loại vi khuẩn và nhiệt độ ủ, tạo nên đặc trưng riêng cho từng loại pho mát Thụy Sĩ.

Vai trò trong ẩm thực phương Tây

Pho mát Thụy Sĩ là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn phương Tây, đặc biệt là các loại sandwich nguội và nóng (như Reuben hay grilled cheese). Với hương vị béo ngậy, hơi ngọt và có chút hạt dẻ, nó làm tăng thêm độ ngon và rất được ưa chuộng để làm tan chảy, kết hợp tốt với nhiều loại thịt và bánh mì.