(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gruyere
B1

gruyere

noun

Nghĩa tiếng Việt

phô mai Gruyere pho mai Gruyère
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gruyere'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại phô mai Thụy Sĩ cứng, màu vàng, có các lỗ nhỏ.

Definition (English Meaning)

A firm, yellow Swiss cheese with small holes.

Ví dụ Thực tế với 'Gruyere'

  • "She added grated gruyere to the quiche."

    "Cô ấy đã thêm phô mai gruyere bào vào món quiche."

  • "The cheese soufflé was rich with gruyere."

    "Món bánh soufflé phô mai rất đậm đà với gruyere."

  • "Gruyere is a popular choice for cheese boards."

    "Gruyere là một lựa chọn phổ biến cho các đĩa phô mai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gruyere'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gruyere
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

swiss cheese(phô mai Thụy Sĩ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

emmental(phô mai Emmental)
cheese(phô mai)
dairy(sản phẩm từ sữa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Gruyere'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Gruyere là một loại phô mai thường được sử dụng trong nấu ăn vì nó tan chảy tốt. Nó có hương vị đậm đà, hơi béo ngậy, và có thể có vị hơi hạt dẻ. Gruyere thường được so sánh với phô mai Emmental, nhưng có hương vị đậm đà hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

With: Chỉ thành phần hoặc đi kèm. Ví dụ: 'A sandwich with gruyere.' In: Chỉ thành phần bên trong món ăn. Ví dụ: 'Gruyere in the fondue.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gruyere'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)