(Top Banner Ad)
gruyere
B1
noun B1 Ẩm thực

gruyere

UK: /ɡruːˈjɛər/ • US: /ɡruːˈjɛər/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai Gruyere pho mai Gruyère
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A firm, yellow Swiss cheese with small holes.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai Thụy Sĩ cứng, màu vàng, có các lỗ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added grated gruyere to the quiche."

    "Cô ấy đã thêm phô mai gruyere bào vào món quiche."

  • "The cheese soufflé was rich with gruyere."

    "Món bánh soufflé phô mai rất đậm đà với gruyere."

  • "Gruyere is a popular choice for cheese boards."

    "Gruyere là một lựa chọn phổ biến cho các đĩa phô mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Gruyere cheese Phô mai Gruyere

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
Gruyère

Nguồn gốc từ vùng Gruyères

Phô mai Gruyère được đặt tên theo thị trấn Gruyères ở Thụy Sĩ, nơi nó lần đầu tiên được sản xuất vào thế kỷ 12. Truyền thống làm phô mai ở vùng này đã có từ rất lâu đời, và Gruyère trở thành một biểu tượng của ẩm thực Thụy Sĩ. Ban đầu, phô mai này chỉ được sản xuất trong những tháng mùa hè khi bò được chăn thả trên các đồng cỏ núi cao.

Usage Note

Gruyere là một loại phô mai thường được sử dụng trong nấu ăn vì nó tan chảy tốt. Nó có hương vị đậm đà, hơi béo ngậy, và có thể có vị hơi hạt dẻ. Gruyere thường được so sánh với phô mai Emmental, nhưng có hương vị đậm đà hơn.

Prepositions

with in

With: Chỉ thành phần hoặc đi kèm. Ví dụ: 'A sandwich with gruyere.' In: Chỉ thành phần bên trong món ăn. Ví dụ: 'Gruyere in the fondue.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gruyere
  • Aged aged gruyere
    (Gruyere ủ lâu năm)
  • Grated grated gruyere
    (Gruyere bào sợi)
  • Authentic authentic gruyere
    (Gruyere chính gốc)
Verb + gruyere
  • Melt melt gruyere
    (Làm chảy phô mai gruyere)
  • Add add gruyere
    (Thêm phô mai gruyere)
  • Grate grate gruyere
    (Bào phô mai gruyere)

Idioms

  • Swiss cheese model (related concept, not direct idiom)

    Mô hình phô mai Thụy Sĩ (một mô hình về quản lý rủi ro, trong đó các lỗ hổng được ví như các lỗ trên phô mai Gruyère)

    "The Swiss cheese model explains how multiple layers of security can still fail if the holes align."

    (Mô hình phô mai Thụy Sĩ giải thích cách nhiều lớp bảo mật vẫn có thể thất bại nếu các lỗ hổng thẳng hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gruyere

noun
Lật mặt

Một loại phô mai Thụy Sĩ cứng, màu vàng, có các lỗ nhỏ.

"She added grated gruyere to the quiche."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gruyere".

Fondue

Gruyère là một thành phần quan trọng trong món fondue truyền thống của Thụy Sĩ. Fondue là một món ăn nóng hổi, trong đó phô mai được đun chảy và ăn kèm với bánh mì. Nó thường được thưởng thức trong những buổi họp mặt gia đình và bạn bè vào mùa đông.