(Top Banner Ad)
emotionalism
C1
noun C1 Tâm lý học, Triết học, Văn học

emotionalism

UK: /ɪˈməʊʃənəˌlɪzəm/ • US: /ɪˈmoʊʃənəˌlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tính lạm dụng cảm xúc chủ nghĩa cảm xúc sự quá khích về cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to appeal to the emotions, especially in argument or debate; reliance on emotional factors.

Vietnamese Meaning

Xu hướng lạm dụng hoặc nhấn mạnh cảm xúc, đặc biệt là trong tranh luận hoặc tranh cãi; sự dựa dẫm vào các yếu tố cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was criticized for its emotionalism and lack of substance."

    "Bài phát biểu của chính trị gia bị chỉ trích vì tính lạm dụng cảm xúc và thiếu nội dung."

  • "The emotionalism of the crowd made it difficult to have a rational discussion."

    "Sự cuồng nhiệt cảm xúc của đám đông khiến cho việc thảo luận một cách hợp lý trở nên khó khăn."

  • "Her art is characterized by its raw emotionalism."

    "Nghệ thuật của cô ấy được đặc trưng bởi sự cảm xúc thô ráp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc, sự xúc động
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động; mang tính cảm tính
Adverb emotionally Một cách đầy cảm xúc; về mặt cảm xúc
Verb emotionalize Cảm xúc hóa; làm cho trở nên đầy cảm xúc
Adjective unemotional Vô cảm; không biểu lộ cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Latin
emovere
Latin
emotio
Old French
émotion
English
emotion
English
emotional
English
emotionalism

Cội nguồn của 'chủ nghĩa cảm xúc'

Từ 'emotionalism' được hình thành vào khoảng những năm 1830, kết hợp từ tính từ 'emotional' (thuộc về cảm xúc) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, khuynh hướng). 'Emotional' lại bắt nguồn từ danh từ 'emotion', có nghĩa là 'sự rung động' hay 'sự khuấy động'. Gốc Latin của 'emotion' là 'emovere', tức 'di chuyển ra ngoài' hay 'khuấy động'. Do đó, 'emotionalism' ám chỉ một khuynh hướng bị chi phối hoặc thể hiện quá mức bởi cảm xúc, như một sự 'bùng phát' hay 'tràn ngập' cảm xúc thay vì lý trí.

Usage Note

Emotionalism thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng cảm xúc một cách quá mức hoặc không phù hợp, thay vì lý trí và bằng chứng. Nó khác với 'emotionality' (tính cảm xúc), vốn chỉ đơn thuần là khả năng cảm nhận và thể hiện cảm xúc. 'Sentimentality' (tính ủy mị) gần nghĩa nhưng thường ám chỉ cảm xúc giả tạo hoặc cường điệu.

Prepositions

in of

'emotionalism in': đề cập đến sự thể hiện emotionalism trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'emotionalism in politics' (sự thể hiện emotionalism trong chính trị). 'emotionalism of': đề cập đến emotionalism như một đặc điểm của một người, một nhóm người hoặc một phong trào. Ví dụ: 'the emotionalism of the crowd' (emotionalism của đám đông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotionalism
  • excessive excessive emotionalism
    (tính ủy mị thái quá; chủ nghĩa cảm xúc thái quá)
  • raw raw emotionalism
    (chủ nghĩa cảm xúc thô thiển; sự bộc lộ cảm xúc trần trụi)
  • unchecked unchecked emotionalism
    (chủ nghĩa cảm xúc không kiểm soát)
  • mere mere emotionalism
    (chỉ là sự ủy mị đơn thuần)
  • political political emotionalism
    (chủ nghĩa cảm xúc trong chính trị)
Verb + emotionalism
  • succumb to succumb to emotionalism
    (đầu hàng cảm xúc; khuất phục trước chủ nghĩa cảm xúc)
  • descend into descend into emotionalism
    (sa lầy vào chủ nghĩa cảm xúc; rơi vào trạng thái ủy mị)
  • give in to give in to emotionalism
    (nhượng bộ cảm xúc; chiều theo chủ nghĩa cảm xúc)
  • avoid avoid emotionalism
    (tránh xa chủ nghĩa cảm xúc; tránh ủy mị)
  • display display emotionalism
    (thể hiện tính ủy mị; bộc lộ chủ nghĩa cảm xúc)

Idioms

  • be swept away by emotionalism

    bị cảm xúc cuốn trôi; bị chủ nghĩa cảm xúc chi phối hoàn toàn

    "The crowd was swept away by emotionalism, losing all sense of objectivity."

    (Đám đông đã bị cảm xúc cuốn trôi, mất hết mọi sự khách quan.)

  • a wave of emotionalism

    một làn sóng cảm xúc; một đợt bùng phát cảm xúc

    "A wave of emotionalism often follows a major public event, influencing public opinion."

    (Một làn sóng cảm xúc thường theo sau một sự kiện công cộng lớn, ảnh hưởng đến dư luận.)

  • fall prey to emotionalism

    trở thành nạn nhân của cảm xúc; bị cảm xúc chi phối

    "It's important for leaders not to fall prey to emotionalism when making critical decisions."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo không được để cảm xúc chi phối khi đưa ra các quyết định quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotionalism

noun
Lật mặt

Xu hướng lạm dụng hoặc nhấn mạnh cảm xúc, đặc biệt là trong tranh luận hoặc tranh cãi; sự dựa dẫm vào các yếu tố cảm xúc.

"The politician's speech was criticized for its emotionalism and lack of substance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her emotionalism often led to impulsive decisions.
Sự bộc lộ cảm xúc thái quá của cô ấy thường dẫn đến những quyết định bốc đồng.
Phủ định
He tried to suppress emotionalism in his public speeches.
Anh ấy đã cố gắng kiềm chế sự thể hiện cảm xúc thái quá trong các bài phát biểu trước công chúng.
Nghi vấn
Is emotionalism always a negative trait?
Sự thể hiện cảm xúc thái quá có phải luôn là một đặc điểm tiêu cực?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His emotionalism often dictates his decisions, leading to impulsive actions.
Sự duy cảm của anh ấy thường chi phối các quyết định của anh ấy, dẫn đến những hành động bốc đồng.
Phủ định
It wasn't their emotionalism that caused the problem, but rather a lack of clear communication.
Không phải sự duy cảm của họ gây ra vấn đề, mà là do thiếu giao tiếp rõ ràng.
Nghi vấn
Is her emotionalistic approach always the best way to handle sensitive situations?
Liệu cách tiếp cận duy cảm của cô ấy có luôn là cách tốt nhất để xử lý các tình huống nhạy cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotionalism".

Quan điểm phương Tây về cảm xúc thái quá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như chính trị, khoa học hay kinh doanh, 'emotionalism' (chủ nghĩa cảm xúc hay sự ủy mị quá mức) thường được nhìn nhận một cách tiêu cực. Nó ám chỉ việc đưa ra quyết định hoặc phản ứng dựa trên cảm xúc nhất thời thay vì lý trí, logic hay bằng chứng. Sự 'emotionalism' thường được đối lập với sự khách quan và bình tĩnh, được coi là những phẩm chất cần thiết để đưa ra phán đoán đúng đắn.

Ảnh hưởng đến tranh luận và nghệ thuật

Mặc dù thường bị phê phán trong các bối cảnh đòi hỏi sự khách quan, 'emotionalism' lại có thể là một yếu tố mạnh mẽ trong nghệ thuật và hùng biện. Trong văn học, âm nhạc hay điện ảnh, việc khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ (dù đôi khi được gọi là 'melodrama' hay 'sentimentality') có thể kết nối sâu sắc với khán giả. Tương tự, trong các cuộc tranh luận hoặc diễn thuyết chính trị, việc sử dụng 'emotionalism' có thể kích thích và huy động đám đông, mặc dù nó có thể làm giảm tính logic và bằng chứng của lập luận.