(Top Banner Ad)
histrionics
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Văn hóa

histrionics

UK: /ˌhɪstriˈɒnɪks/ • US: /ˌhɪstriˈɑːnɪks/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi làm quá sự làm bộ trò hề sự kịch tính hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exaggerated dramatic behavior designed to attract attention.

Vietnamese Meaning

Hành vi kịch tính, cường điệu quá mức được thiết kế để thu hút sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her histrionics at the meeting were completely inappropriate."

    "Những hành động làm quá của cô ấy tại cuộc họp là hoàn toàn không phù hợp."

  • "The politician's speech was full of histrionics, but lacked substance."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy những hành động làm quá, nhưng lại thiếu nội dung."

  • "She resorted to histrionics to avoid answering the difficult question."

    "Cô ấy đã dùng đến những hành động kịch tính để tránh trả lời câu hỏi khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective histrionic kịch tính, cường điệu, thuộc về diễn xuất
Adverb histrionically một cách kịch tính, cường điệu
Noun histrionics sự kịch tính thái quá, những hành vi cường điệu để thu hút sự chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
histrio
English
histrionic
English
histrionics

Nguồn gốc Sân khấu

Từ 'histrionics' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'histrio', nghĩa là 'diễn viên'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ những màn trình diễn của diễn viên trên sân khấu. Sau này, nó phát triển thành nghĩa ám chỉ những hành vi cường điệu, kịch tính, giống như diễn xuất quá mức, nhằm thu hút sự chú ý hoặc thao túng người khác.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo, không chân thành trong cách thể hiện cảm xúc. Nó khác với 'drama' ở chỗ 'histrionics' nhấn mạnh vào sự khoa trương và mục đích gây sự chú ý hơn là đơn thuần một tình huống kịch tính. So với 'theatrics', 'histrionics' có xu hướng ám chỉ một hành vi lố lăng, không phù hợp với hoàn cảnh.

Prepositions

about over

‘Histrionics about’ và ‘histrionics over’ được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà hành vi kịch tính hướng đến. Ví dụ: 'histrionics about a minor inconvenience' (hành vi làm quá về một sự bất tiện nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + histrionics
  • emotional emotional histrionics
    (những màn kịch tính đầy cảm xúc)
  • dramatic dramatic histrionics
    (những hành vi kịch tính thái quá)
  • excessive excessive histrionics
    (sự kịch tính thái quá)
  • theatrical theatrical histrionics
    (những màn kịch tính kiểu sân khấu)
Verb + histrionics
  • resort to resort to histrionics
    (viện đến hành vi kịch tính)
  • descend into descend into histrionics
    (rơi vào trạng thái kịch tính thái quá)
  • indulge in indulge in histrionics
    (chiều theo những hành vi kịch tính)
  • avoid avoid histrionics
    (tránh những hành vi kịch tính)
  • engage in engage in histrionics
    (tham gia vào các hành vi kịch tính)
  • put on put on histrionics
    (thể hiện những màn kịch tính)

Idioms

  • no histrionics

    không kịch tính hóa, không làm quá lên

    "Please, no histrionics, just tell me what happened calmly."

    (Làm ơn, đừng kịch tính hóa, chỉ cần kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra một cách bình tĩnh.)

  • go into histrionics

    trở nên kịch tính thái quá, làm loạn lên

    "When she heard the news, she went into histrionics, screaming and crying."

    (Khi nghe tin, cô ấy đã làm loạn lên, la hét và khóc lóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

histrionics

noun
Lật mặt

Hành vi kịch tính, cường điệu quá mức được thiết kế để thu hút sự chú ý.

"Her histrionics at the meeting were completely inappropriate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor has used histrionics to overemphasize his character's emotions in the play.
Diễn viên đã sử dụng lối diễn kịch để nhấn mạnh quá mức cảm xúc của nhân vật trong vở kịch.
Phủ định
She hasn't acted histrionically, and has given a very subdued performance.
Cô ấy đã không diễn một cách kịch tính, và đã mang đến một màn trình diễn rất dịu dàng.
Nghi vấn
Has he been histrionic in his response to the minor setback?
Anh ta có đang làm quá lên trong phản ứng của mình đối với thất bại nhỏ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "histrionics".

Thái độ với sự kịch tính

Trong văn hóa phương Tây, 'histrionics' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những hành vi cường điệu, giả tạo nhằm thu hút sự chú ý hoặc thao túng cảm xúc của người khác. Nó khác với việc thể hiện cảm xúc chân thật, mà thường bị coi là sự thiếu chân thành hoặc không kiểm soát được bản thân.

Kịch nghệ và đời sống

Mặc dù từ này bắt nguồn từ sân khấu, nhưng khi dùng để miêu tả hành vi ngoài đời, 'histrionics' hàm ý phê phán. Nó gợi nhắc về ranh giới mỏng manh giữa diễn xuất chuyên nghiệp và việc lạm dụng sự kịch tính trong cuộc sống hàng ngày để đạt được mục đích cá nhân.