(Top Banner Ad)
sentimentality
C1
noun C1 Tâm lý học, Văn học, Nghệ thuật

sentimentality

UK: /ˌsentɪmenˈtæləti/ • US: /ˌsentɪmenˈtæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính ủy mị sự đa cảm thái quá sự sướt mướt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive tenderness, sadness, or nostalgia.

Vietnamese Meaning

Sự ủy mị, tính đa cảm thái quá, sự dễ xúc động, hoặc luyến tiếc quá khứ một cách thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play was criticized for its excessive sentimentality."

    "Vở kịch bị chỉ trích vì sự ủy mị thái quá."

  • "There's a lot of sentimentality in old romantic movies."

    "Có rất nhiều sự ủy mị trong những bộ phim tình cảm lãng mạn cũ."

  • "He accused the author of sentimentality when portraying the poor."

    "Anh ấy cáo buộc tác giả về sự ủy mị khi miêu tả người nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sentiment tình cảm, cảm xúc, quan điểm
Noun sentimentalist người đa cảm, người ủy mị
Adjective sentimental đa cảm, ủy mị, dễ xúc động
Adverb sentimentally một cách đa cảm, một cách ủy mị
Verb sentimentalize làm cho trở nên đa cảm, nhìn nhận/khắc họa một cách đa cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
French
sentiment
English
sentiment
English
sentimental
English
sentimentality

Nguồn gốc của 'Sentimentality'

Từ 'sentimentality' xuất phát từ tiếng Latin 'sentire' có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'cảm thấy'. Qua tiếng Pháp 'sentiment' (tình cảm, cảm xúc), nó du nhập vào tiếng Anh thành 'sentiment'. Sau đó, từ 'sentimental' (dễ xúc động, đa cảm) ra đời vào đầu thế kỷ 18, và cuối cùng, 'sentimentality' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18 để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự đa cảm, dễ xúc động một cách thái quá hoặc thiếu thực tế.

Usage Note

Sentimentality thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thể hiện cảm xúc một cách cường điệu, giả tạo hoặc không phù hợp với hoàn cảnh. Nó khác với 'sentiment' (cảm xúc) đơn thuần, vốn chỉ là cảm giác nói chung. 'Sentimentality' nhấn mạnh vào mức độ thái quá và đôi khi không chân thành của cảm xúc.

Prepositions

about towards in

- 'Sentimentality about': thể hiện sự ủy mị, đa cảm về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'Sentimentality about the past' (sự ủy mị về quá khứ).
- 'Sentimentality towards': thể hiện sự đa cảm, dễ xúc động đối với một người hoặc một vật cụ thể. Ví dụ: 'Sentimentality towards animals' (sự đa cảm đối với động vật).
- 'Sentimentality in': thể hiện sự ủy mị, đa cảm trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc một tình huống. Ví dụ: 'Sentimentality in his writing' (sự ủy mị trong văn chương của anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sentimentality
  • excessive excessive sentimentality
    (sự đa cảm thái quá)
  • mawkish mawkish sentimentality
    (sự đa cảm sướt mướt, ủy mị)
  • genuine genuine sentimentality
    (sự đa cảm chân thật)
  • misplaced misplaced sentimentality
    (sự đa cảm không đúng chỗ)
  • childish childish sentimentality
    (sự đa cảm trẻ con)
  • a touch of a touch of sentimentality
    (một chút đa cảm)
  • raw raw sentimentality
    (sự đa cảm thô mộc, nguyên sơ)
Verb + sentimentality
  • indulge in indulge in sentimentality
    (đắm chìm trong sự đa cảm)
  • avoid avoid sentimentality
    (tránh sự đa cảm)
  • display display sentimentality
    (thể hiện sự đa cảm)
  • evoke evoke sentimentality
    (gợi lên sự đa cảm)
  • succumb to succumb to sentimentality
    (đầu hàng/chiều theo sự đa cảm)
Noun + of + sentimentality
  • a pang of a pang of sentimentality
    (một thoáng/nỗi đa cảm thoáng qua)
  • a wave of a wave of sentimentality
    (một làn sóng đa cảm)

Idioms

  • lapse into sentimentality

    chìm đắm vào sự đa cảm/ủy mị

    "He tends to lapse into sentimentality when talking about his childhood."

    (Anh ấy có xu hướng chìm đắm vào sự đa cảm khi nói về tuổi thơ của mình.)

  • a streak of sentimentality

    một chút/vệt đa cảm (ám chỉ một đặc điểm tính cách)

    "Despite his tough exterior, he has a definite streak of sentimentality."

    (Dù vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy chắc chắn có một vệt đa cảm.)

  • give way to sentimentality

    nhượng bộ/đầu hàng sự đa cảm

    "The director refused to give way to sentimentality in the film's ending."

    (Đạo diễn từ chối nhượng bộ sự đa cảm trong đoạn kết của bộ phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sentimentality

noun
Lật mặt

Sự ủy mị, tính đa cảm thái quá, sự dễ xúc động, hoặc luyến tiếc quá khứ một cách thái quá.

"The play was criticized for its excessive sentimentality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He expressed his sentimentality through poetry.
Anh ấy thể hiện sự ủy mị của mình qua thơ ca.
Phủ định
They didn't understand her sentimentality towards old photographs.
Họ không hiểu sự ủy mị của cô ấy đối với những bức ảnh cũ.
Nghi vấn
Is it just my sentimentality, or was that movie truly touching?
Có phải chỉ do tôi ủy mị hay bộ phim đó thực sự cảm động?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had not watched that movie, she wouldn't be so sentimental now.
Nếu cô ấy không xem bộ phim đó, bây giờ cô ấy đã không đa cảm đến vậy.
Phủ định
If he hadn't read her diary, he might not have thought she was sentimentally naive.
Nếu anh ấy không đọc nhật ký của cô ấy, có lẽ anh ấy đã không nghĩ rằng cô ấy ngây thơ một cách ủy mị.
Nghi vấn
If they hadn't given her that gift, would she be displaying such sentimentality?
Nếu họ không tặng cô ấy món quà đó, liệu cô ấy có đang thể hiện sự ủy mị đến vậy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was acting sentimentally while watching the old movie.
Cô ấy đang hành động một cách ủy mị khi xem bộ phim cũ.
Phủ định
I wasn't feeling sentimental about leaving my old job.
Tôi không cảm thấy ủy mị khi rời bỏ công việc cũ của mình.
Nghi vấn
Were you being sentimental when you wrote that poem?
Có phải bạn đã ủy mị khi viết bài thơ đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is sentimental about old photographs.
Cô ấy đa cảm về những bức ảnh cũ.
Phủ định
He does not like sentimentality in movies.
Anh ấy không thích sự ủy mị trong phim.
Nghi vấn
Does she act sentimentally?
Cô ấy có hành động một cách ủy mị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sentimentality".

Thời đại Victoria và Chủ nghĩa Đa cảm

Trong thời đại Victoria (thế kỷ 19) ở phương Tây, chủ nghĩa đa cảm, đặc biệt trong văn học và nghệ thuật, rất phổ biến. Nhiều tác phẩm thời kỳ này thường khắc họa cảm xúc mạnh mẽ, lòng trắc ẩn và sự sướt mướt để lay động người đọc. Điều này phản ánh một phần xã hội lúc bấy giờ, nơi cảm xúc được khuyến khích thể hiện, đôi khi đến mức thái quá.

Cái nhìn phê phán về sự đa cảm

Trong nghệ thuật và phê bình hiện đại, sự đa cảm thường bị coi là một điểm yếu, gắn liền với sự hời hợt, thiếu chân thực hoặc cố gắng thao túng cảm xúc của khán giả. Nhiều nhà văn và nghệ sĩ cố gắng tránh sự đa cảm để tạo ra tác phẩm có chiều sâu và phức tạp hơn.