(Top Banner Ad)
empirically
C1
Adverb C1 Khoa học, Nghiên cứu

empirically

UK: /ɪmˈpɪrɪkli/ • US: /ɪmˈpɪrɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thực nghiệm dựa trên kinh nghiệm thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on, concerned with, or verifiable by observation or experience rather than theory or pure logic.

Vietnamese Meaning

Dựa trên, liên quan đến hoặc có thể kiểm chứng bằng quan sát hoặc kinh nghiệm thực tế hơn là lý thuyết hoặc logic thuần túy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hypothesis was empirically tested using data collected from the experiment."

    "Giả thuyết đã được kiểm tra thực nghiệm bằng cách sử dụng dữ liệu thu thập được từ thí nghiệm."

  • "We can empirically demonstrate the effectiveness of this treatment."

    "Chúng ta có thể chứng minh một cách thực nghiệm tính hiệu quả của phương pháp điều trị này."

  • "The study empirically showed a correlation between exercise and mental health."

    "Nghiên cứu đã cho thấy một cách thực nghiệm mối tương quan giữa tập thể dục và sức khỏe tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective empirical thuộc về kinh nghiệm, thực nghiệm; dựa trên quan sát hoặc thử nghiệm thực tế
Noun empiricism chủ nghĩa kinh nghiệm (một triết lý cho rằng mọi kiến thức đều đến từ kinh nghiệm giác quan)
Noun empiricist người theo chủ nghĩa kinh nghiệm
Noun empiric thầy lang (theo nghĩa cũ); người dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm mà không có lý thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐμπειρία (empeiría)
Ancient Greek
ἐμπειρικός (empeirikós)
Latin
empiricus
English (16th C)
empiric (noun)
English (17th C)
empirical (adjective)
English (18th C)
empirically (adverb)

Nguồn gốc từ 'Kinh nghiệm'

'Empirically' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'empeiría', có nghĩa là 'kinh nghiệm'. Từ này sau đó phát triển thành 'empeirikos' (thuộc về kinh nghiệm) và du nhập vào tiếng Latin thành 'empiricus'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những thầy thuốc hay nhà thực hành dựa vào kinh nghiệm thực tế hơn là lý thuyết. Trải qua thời gian, từ 'empirical' (tính từ) và 'empirically' (trạng từ) ra đời, nhấn mạnh ý nghĩa 'dựa trên quan sát, thử nghiệm hoặc kinh nghiệm thực tế' trong các lĩnh vực khoa học và nghiên cứu.

Usage Note

Từ 'empirically' thường được sử dụng để mô tả các kết quả, bằng chứng hoặc phương pháp dựa trên kinh nghiệm thực tế và quan sát, trái ngược với suy đoán hoặc lý thuyết suông. Nó nhấn mạnh rằng thông tin đã được thu thập và kiểm chứng thông qua các giác quan và thử nghiệm. So sánh với 'theoretically' (về mặt lý thuyết), 'empirically' mang tính thực tiễn và kiểm chứng cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + empirically
  • prove prove empirically
    (chứng minh một cách thực nghiệm/dựa trên kinh nghiệm)
  • demonstrate demonstrate empirically
    (chứng tỏ/chỉ ra một cách thực nghiệm)
  • test test empirically
    (thử nghiệm một cách thực nghiệm)
  • verify verify empirically
    (kiểm chứng một cách thực nghiệm)
  • examine examine empirically
    (nghiên cứu/khảo sát một cách thực nghiệm)
Empirically + Participle/Adjective
  • based empirically based
    (dựa trên kinh nghiệm/thực nghiệm)
  • derived empirically derived
    (được rút ra từ kinh nghiệm/thực nghiệm)
  • supported empirically supported
    (được ủng hộ/chứng thực bằng kinh nghiệm/thực nghiệm)
  • validated empirically validated
    (được xác nhận bằng thực nghiệm)
  • tested empirically tested
    (được thử nghiệm thực tế)

Idioms

  • empirically proven/tested

    được chứng minh/thử nghiệm bằng thực nghiệm

    "The new drug's effectiveness was empirically proven through extensive clinical trials."

    (Hiệu quả của loại thuốc mới đã được chứng minh bằng thực nghiệm qua các thử nghiệm lâm sàng rộng rãi.)

  • empirically based on

    dựa trên cơ sở thực nghiệm

    "Their research is empirically based on observations from diverse cultures."

    (Nghiên cứu của họ dựa trên cơ sở thực nghiệm từ các quan sát về các nền văn hóa đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empirically

Adverb
Lật mặt

Dựa trên, liên quan đến hoặc có thể kiểm chứng bằng quan sát hoặc kinh nghiệm thực tế hơn là lý thuyết hoặc logic thuần túy.

"The hypothesis was empirically tested using data collected from the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empirically".

Nền tảng của Phương pháp Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và triết học từ thời Khai sáng, 'empirically' là một từ khóa quan trọng. Nó đại diện cho việc thu thập kiến thức thông qua quan sát, thí nghiệm và dữ liệu thực tế, chứ không phải dựa vào suy đoán hay lý thuyết thuần túy. Đây là nền tảng của phương pháp khoa học hiện đại, nơi các giả thuyết phải được kiểm chứng bằng thực nghiệm.

Chủ nghĩa kinh nghiệm vs. Chủ nghĩa duy lý

'Empirically' cũng liên quan đến 'chủ nghĩa kinh nghiệm' (empiricism), một trường phái triết học nhấn mạnh rằng tất cả kiến thức của chúng ta đều bắt nguồn từ kinh nghiệm giác quan. Điều này đối lập với 'chủ nghĩa duy lý' (rationalism), cho rằng lý trí và suy luận là nguồn gốc chính của kiến thức. Cuộc tranh luận giữa hai trường phái này đã định hình rất nhiều tư duy phương Tây về cách chúng ta hiểu và khám phá thế giới.