(Top Banner Ad)
observationally
C1
Trạng từ C1 Khoa học, Nghiên cứu

observationally

UK: /ˌɒbzəˈveɪʃənəli/ • US: /ˌɑːbzərˈveɪʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên quan sát một cách có quan sát về mặt quan sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is based on or related to observation.

Vietnamese Meaning

Một cách dựa trên hoặc liên quan đến quan sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The results were observationally indistinguishable from the predictions of the model."

    "Kết quả quan sát được không thể phân biệt được với các dự đoán của mô hình."

  • "Observationally, the two galaxies appear to be interacting."

    "Về mặt quan sát, hai thiên hà dường như đang tương tác."

  • "We can test the hypothesis observationally."

    "Chúng ta có thể kiểm tra giả thuyết bằng cách quan sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, theo dõi, tuân thủ
Noun observation sự quan sát, sự theo dõi, nhận xét
Noun observer người quan sát, người theo dõi
Adjective observational thuộc về quan sát, dựa trên quan sát
Adverb observationally bằng cách quan sát, về mặt quan sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observare
Latin
observatio
Old French
observacion
Middle English
observacion
English
observation
English
observational
English
observationally

Nguồn gốc Latin cổ

Từ 'observationally' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'observare', mang ý nghĩa 'quan sát', 'chú ý đến', hay 'tuân thủ'. Qua thời gian, nó phát triển thành danh từ 'observatio' trong tiếng Latin, rồi đi vào tiếng Anh thành 'observation' (sự quan sát). Từ đó, tính từ 'observational' (thuộc về quan sát) và cuối cùng là trạng từ 'observationally' (bằng cách quan sát) đã ra đời. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhìn nhận và ghi nhận mọi thứ một cách cẩn thận, dựa trên bằng chứng thực tế.

Usage Note

Từ 'observationally' thường được sử dụng để mô tả một phương pháp, kết quả hoặc kết luận được rút ra từ việc quan sát thực tế, thay vì lý thuyết thuần túy. Nó nhấn mạnh tính thực nghiệm và dựa trên dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + observationally
  • study study observationally
    (nghiên cứu bằng phương pháp quan sát)
  • examine examine observationally
    (kiểm tra/xem xét bằng cách quan sát)
  • determine determined observationally
    (được xác định bằng quan sát)
observationally + Động từ (dạng bị động)
  • confirmed observationally confirmed
    (được xác nhận bằng quan sát)
  • verified observationally verified
    (được kiểm chứng bằng quan sát)
  • supported observationally supported
    (được hỗ trợ/chứng minh bằng quan sát)
observationally + Tính từ
  • difficult observationally difficult
    (khó khăn về mặt quan sát)
  • limited observationally limited
    (bị hạn chế về mặt quan sát)
  • evident observationally evident
    (hiển nhiên qua quan sát)

Idioms

  • observationally speaking

    nói về mặt quan sát/dựa trên quan sát mà nói

    "Observationally speaking, the new species appears to be nocturnal, but further lab tests are needed."

    (Nói về mặt quan sát, loài mới dường như hoạt động về đêm, nhưng cần thêm các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.)

  • it is observationally clear/evident that...

    rõ ràng qua quan sát rằng...

    "It is observationally clear that the growth rate has decreased significantly in the past month."

    (Rõ ràng qua quan sát rằng tốc độ tăng trưởng đã giảm đáng kể trong tháng qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observationally

Trạng từ
Lật mặt

Một cách dựa trên hoặc liên quan đến quan sát.

"The results were observationally indistinguishable from the predictions of the model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observationally".

Nền tảng của Khoa học và Tư duy Phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong sự phát triển của khoa học hiện đại, 'quan sát' (observation) đóng vai trò trung tâm. Phương pháp khoa học dựa trên việc thu thập dữ liệu một cách có hệ thống thông qua quan sát, sau đó phân tích để hình thành giả thuyết và lý thuyết. Khả năng suy luận một cách 'observationally' (dựa trên quan sát) là yếu tố then chốt cho tư duy phản biện và hiểu biết thế giới một cách khách quan, không dựa vào định kiến hay niềm tin.

Quan sát trong Nghiên cứu Con người

Ngoài khoa học tự nhiên, việc quan sát hành vi con người và tương tác xã hội cũng là một phương pháp quan trọng trong xã hội học, tâm lý học và nhân chủng học. Các nhà khoa học xã hội thường sử dụng các kỹ thuật 'quan sát' để thu thập thông tin về các nhóm xã hội, văn hóa và cá nhân trong môi trường tự nhiên của họ, từ đó rút ra kết luận về các mô hình hành vi và động lực xã hội. Điều này giúp hiểu sâu sắc hơn về bản chất con người và xã hội mà không can thiệp trực tiếp.