(Top Banner Ad)
employee apathy
C1
Danh từ C1 Quản trị nhân sự, Tâm lý học tổ chức

employee apathy

UK: /ɪmˈplɔɪi ˈæpəθi/ • US: /ɪmˈplɔɪi ˈæpəθi/

Nghĩa tiếng Việt

sự thờ ơ của nhân viên tình trạng thờ ơ trong công việc sự thiếu nhiệt huyết của nhân viên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of interest, enthusiasm, or concern among employees towards their work or the organization they work for.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu quan tâm, nhiệt tình hoặc lo lắng của nhân viên đối với công việc của họ hoặc tổ chức mà họ làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employee apathy is a serious problem that can affect productivity and morale."

    "Sự thờ ơ của nhân viên là một vấn đề nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến năng suất và tinh thần làm việc."

  • "The company is trying to address the growing problem of employee apathy."

    "Công ty đang cố gắng giải quyết vấn đề ngày càng gia tăng về sự thờ ơ của nhân viên."

  • "Surveys revealed high levels of employee apathy towards the new policies."

    "Các cuộc khảo sát cho thấy mức độ thờ ơ cao của nhân viên đối với các chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ tuyển dụng, sử dụng lao động
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Noun employment sự làm việc, công việc, việc làm
Adjective employed có việc làm
Adjective unemployed thất nghiệp
Noun apathy sự thờ ơ, lãnh đạm, vô cảm
Adjective apathetic thờ ơ, lãnh đạm, vô cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Tâm lý học tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
a- (không)
Ancient Greek
pathos (cảm xúc, nỗi đau)
Ancient Greek
apathēs (không cảm xúc)
Latin
implicare (bao bọc, dính líu)
Old French
emploiier (sử dụng)
English
employ (tuyển dụng, sử dụng)
English
employee (người lao động, nhân viên)
English
apathy (sự thờ ơ, lãnh đạm)
English
employee apathy (thờ ơ của nhân viên)

Nguồn gốc của 'Employee'

Từ 'employee' (nhân viên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare', nghĩa là 'bao bọc' hoặc 'dính líu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'emploiier', có nghĩa là 'sử dụng' hoặc 'tận dụng'. Đến tiếng Anh, 'employ' trở thành động từ 'tuyển dụng, sử dụng', và thêm hậu tố '-ee' để chỉ 'người được tuyển dụng' hay 'người được sử dụng', tức là nhân viên.

Nguồn gốc của 'Apathy'

Từ 'apathy' (thờ ơ, lãnh đạm) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'a-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'pathos' (nghĩa là 'cảm xúc', 'nỗi đau' hoặc 'sự trải nghiệm'). Do đó, 'apathēs' có nghĩa đen là 'không cảm xúc' hoặc 'không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Anh để miêu tả trạng thái thiếu quan tâm, nhiệt tình hoặc lo lắng.

Usage Note

“Employee apathy” thường được sử dụng để mô tả một tình trạng chung trong một tổ chức, nơi nhiều nhân viên thể hiện sự thờ ơ. Nó khác với sự không hài lòng (dissatisfaction), vì apathy ngụ ý sự thiếu động lực hoàn toàn, trong khi dissatisfaction ngụ ý sự bất mãn nhưng vẫn có thể có mong muốn thay đổi. Phân biệt với 'burnout' (kiệt sức), burnout là kết quả của căng thẳng kéo dài, còn apathy có thể do nhiều yếu tố khác nhau như thiếu sự công nhận, không có cơ hội phát triển, hoặc cảm thấy không được lắng nghe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee apathy
  • widespread widespread employee apathy
    (sự thờ ơ lan rộng trong nhân viên)
  • growing growing employee apathy
    (sự thờ ơ ngày càng tăng của nhân viên)
  • rampant rampant employee apathy
    (sự thờ ơ tràn lan trong nhân viên)
  • significant significant employee apathy
    (sự thờ ơ đáng kể của nhân viên)
  • deep-seated deep-seated employee apathy
    (sự thờ ơ sâu sắc của nhân viên)
Verb + employee apathy
  • address address employee apathy
    (giải quyết sự thờ ơ của nhân viên)
  • combat combat employee apathy
    (chống lại sự thờ ơ của nhân viên)
  • tackle tackle employee apathy
    (xử lý sự thờ ơ của nhân viên)
  • cause cause employee apathy
    (gây ra sự thờ ơ của nhân viên)
  • stem from stem from employee apathy
    (bắt nguồn từ sự thờ ơ của nhân viên)
Noun + of employee apathy
  • signs of signs of employee apathy
    (dấu hiệu của sự thờ ơ của nhân viên)
  • levels of levels of employee apathy
    (mức độ thờ ơ của nhân viên)
  • impact of impact of employee apathy
    (tác động của sự thờ ơ của nhân viên)

Idioms

  • a breeding ground for employee apathy

    một môi trường sản sinh sự thờ ơ của nhân viên

    "Poor leadership and lack of recognition can create a breeding ground for employee apathy."

    (Lãnh đạo kém cỏi và thiếu sự công nhận có thể tạo ra một môi trường sản sinh sự thờ ơ của nhân viên.)

  • the silent killer of productivity (referring to employee apathy)

    kẻ thù thầm lặng giết chết năng suất lao động (ám chỉ sự thờ ơ của nhân viên)

    "Management often overlooks employee apathy, but it's truly the silent killer of productivity."

    (Ban quản lý thường bỏ qua sự thờ ơ của nhân viên, nhưng nó thực sự là kẻ thầm lặng giết chết năng suất.)

  • breaking the cycle of employee apathy

    phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự thờ ơ của nhân viên

    "New engagement strategies are needed for breaking the cycle of employee apathy in the company."

    (Cần có các chiến lược gắn kết mới để phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự thờ ơ của nhân viên trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee apathy

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu quan tâm, nhiệt tình hoặc lo lắng của nhân viên đối với công việc của họ hoặc tổ chức mà họ làm việc.

"Employee apathy is a serious problem that can affect productivity and morale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Employee apathy is a significant challenge for many organizations.
Sự thờ ơ của nhân viên là một thách thức lớn đối với nhiều tổ chức.
Phủ định
The company's culture does not foster employee apathy.
Văn hóa của công ty không nuôi dưỡng sự thờ ơ của nhân viên.
Nghi vấn
Is employee apathy affecting productivity in your department?
Sự thờ ơ của nhân viên có đang ảnh hưởng đến năng suất trong bộ phận của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee apathy".

Hiện tượng 'Nghỉ việc trong im lặng' (Quiet Quitting)

Trong những năm gần đây, khái niệm 'Quiet Quitting' (nghỉ việc trong im lặng) đã trở nên phổ biến, đặc biệt trong văn hóa làm việc phương Tây. Nó mô tả tình trạng nhân viên chỉ làm đúng mức tối thiểu cần thiết để giữ việc, không cố gắng vượt quá mong đợi hay đóng góp thêm. Đây là một biểu hiện rõ ràng của sự thờ ơ của nhân viên, phản ánh sự mất kết nối hoặc thiếu động lực, thường xuất phát từ cảm giác bị đánh giá thấp, kiệt sức hoặc thiếu cơ hội phát triển.

Tầm quan trọng của gắn kết nhân viên

Để chống lại sự thờ ơ của nhân viên, nhiều công ty trên thế giới đã đầu tư mạnh vào các sáng kiến gắn kết nhân viên (employee engagement initiatives). Các chương trình này bao gồm việc cải thiện văn hóa công ty, cung cấp cơ hội đào tạo và phát triển, công nhận thành tích, tăng cường giao tiếp và tạo môi trường làm việc hỗ trợ. Mục tiêu là giúp nhân viên cảm thấy có giá trị, được lắng nghe và có động lực để cống hiến hết mình, từ đó giảm thiểu sự thờ ơ và tăng năng suất lao động.