(Top Banner Ad)
employment security
C1
Noun phrase C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

employment security

UK: /ɪmˈplɔɪmənt sɪˈkjʊərəti/ • US: /ɪmˈplɔɪmənt sɪˈkjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự đảm bảo việc làm tính ổn định công việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having a job with a high degree of certainty that one will not lose it.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có một công việc với mức độ chắc chắn cao rằng người đó sẽ không bị mất việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many workers are concerned about their employment security in the face of automation."

    "Nhiều công nhân lo lắng về sự đảm bảo việc làm của họ khi đối mặt với tự động hóa."

  • "The government is implementing policies to improve employment security for all citizens."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để cải thiện sự đảm bảo việc làm cho tất cả công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ thuê, tuyển dụng; sử dụng
Noun employee nhân viên, người lao động
Noun employer chủ lao động, nhà tuyển dụng
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Adjective secure an toàn, chắc chắn, bảo đảm
Noun insecurity sự bất an, sự không an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emploi
English
employ
English
employment
Latin
securitas
Old French
securite
English
security

Nguồn gốc 'Employment'

Từ 'employment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'implicare' có nghĩa là 'liên quan, tham gia' (to involve, to engage). Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'emploi' để chỉ việc sử dụng ai đó hoặc cái gì đó cho một mục đích cụ thể, thường là công việc. Ngày nay, nó mang ý nghĩa trạng thái được thuê làm việc, có công ăn việc làm.

Nguồn gốc 'Security'

Từ 'security' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securitas', nghĩa là 'sự không lo lắng, an toàn'. Nó được hình thành từ 'se' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, chăm sóc). Ban đầu nó chỉ sự yên tâm, không bị đe dọa. Khi kết hợp với 'employment', nó nói về sự an toàn, ổn định trong công việc, không sợ bị mất việc hoặc thất nghiệp.

Sự kết hợp: 'Employment Security'

'Employment security' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, kết hợp hai khái niệm 'việc làm' và 'an toàn'. Nó phản ánh mong muốn và nhu cầu cơ bản của người lao động về một công việc ổn định, có thu nhập đều đặn, không phải lo lắng về nguy cơ mất việc hoặc thất nghiệp. Khái niệm này trở nên quan trọng hơn trong thời đại công nghiệp và sau công nghiệp, khi quyền lợi và sự ổn định của người lao động được chú trọng, đặc biệt trong bối cảnh các tổ chức công đoàn và chính sách phúc lợi xã hội phát triển.

Usage Note

Chỉ sự đảm bảo về việc làm, mức độ ổn định công việc mà một người có được. Thường liên quan đến các chính sách của công ty, luật lao động và tình hình kinh tế.

Prepositions

of

employment security *of* employees, indicating security *belonging to* employees.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employment security
  • strong strong employment security
    (an ninh việc làm vững chắc)
  • greater greater employment security
    (an ninh việc làm cao hơn)
  • enhanced enhanced employment security
    (an ninh việc làm được tăng cường)
  • long-term long-term employment security
    (an ninh việc làm dài hạn)
Verb + employment security
  • ensure ensure employment security
    (đảm bảo an ninh việc làm)
  • provide provide employment security
    (cung cấp an ninh việc làm)
  • enhance enhance employment security
    (nâng cao an ninh việc làm)
  • undermine undermine employment security
    (làm suy yếu an ninh việc làm)
Noun + of + employment security / Prepositional Phrases
  • lack of lack of employment security
    (sự thiếu an ninh việc làm)
  • for for employment security
    (vì an ninh việc làm)

Idioms

  • guarantee employment security

    đảm bảo an ninh việc làm

    "The union's main objective is to guarantee employment security for all its members."

    (Mục tiêu chính của công đoàn là đảm bảo an ninh việc làm cho tất cả các thành viên của mình.)

  • lack employment security

    thiếu an ninh việc làm

    "Many workers in the gig economy often lack employment security and benefits."

    (Nhiều người lao động trong nền kinh tế chia sẻ thường thiếu an ninh việc làm và các phúc lợi.)

  • threaten employment security

    đe dọa an ninh việc làm

    "Rapid automation could potentially threaten employment security in traditional manufacturing sectors."

    (Tự động hóa nhanh chóng có khả năng đe dọa an ninh việc làm trong các ngành sản xuất truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employment security

Noun phrase
Lật mặt

Trạng thái có một công việc với mức độ chắc chắn cao rằng người đó sẽ không bị mất việc.

"Many workers are concerned about their employment security in the face of automation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company valued employment security more, they would likely see increased employee loyalty.
Nếu công ty coi trọng sự đảm bảo việc làm hơn, họ có thể sẽ thấy sự trung thành của nhân viên tăng lên.
Phủ định
If the government didn't prioritize employment security, many workers wouldn't feel safe about their future.
Nếu chính phủ không ưu tiên sự đảm bảo việc làm, nhiều người lao động sẽ không cảm thấy an toàn về tương lai của họ.
Nghi vấn
Would employees be more productive if the company offered better employment security?
Liệu nhân viên có năng suất hơn nếu công ty đưa ra sự đảm bảo việc làm tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment security".

Khái niệm 'việc làm trọn đời' (Job for Life)

Ở nhiều xã hội phương Tây và một số nước châu Á như Nhật Bản trước đây, khái niệm 'việc làm trọn đời' từng rất phổ biến, nơi người lao động mong đợi gắn bó với một công ty đến khi nghỉ hưu. Điều này mang lại mức độ an ninh việc làm rất cao. Tuy nhiên, trong thế kỷ 21, xu hướng này đã suy giảm đáng kể do sự thay đổi của thị trường lao động, toàn cầu hóa, tự động hóa và sự gia tăng của nền kinh tế tự do (gig economy), khiến việc chuyển đổi công việc trở nên phổ biến hơn và 'an ninh việc làm' trở thành một mục tiêu cần được chủ động tìm kiếm và bảo vệ.

Chính sách xã hội và An ninh việc làm

Các quốc gia phương Tây thường có các chính sách và luật lao động mạnh mẽ nhằm bảo vệ an ninh việc làm cho người dân. Điều này bao gồm các quy định về hợp đồng lao động, trợ cấp thất nghiệp, bảo hiểm xã hội, và các biện pháp hỗ trợ đào tạo lại để giúp người lao động thích nghi với những thay đổi của thị trường. Mục tiêu là tạo ra một mạng lưới an sinh xã hội, giảm thiểu rủi ro và sự bất ổn về kinh tế cho người lao động, đồng thời thúc đẩy sự ổn định xã hội và tăng trưởng kinh tế bền vững.